(Top Banner Ad)
urban photography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Xã hội học

urban photography

UK: /ˈɜːbən fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈɜːrbən fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh đô thị chụp ảnh thành phố ảnh đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The genre of photography that focuses on capturing scenes and subjects within urban environments, including cityscapes, street scenes, architecture, and the people who inhabit these spaces.

Vietnamese Meaning

Thể loại nhiếp ảnh tập trung vào việc ghi lại các cảnh và đối tượng trong môi trường đô thị, bao gồm cảnh quan thành phố, đường phố, kiến trúc và những người sinh sống trong những không gian này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urban photography captures the dynamic energy of city life."

    "Nhiếp ảnh đô thị ghi lại năng lượng động của cuộc sống thành phố."

  • "Her urban photography showcased the gritty beauty of the city."

    "Nhiếp ảnh đô thị của cô ấy thể hiện vẻ đẹp gai góc của thành phố."

  • "He is known for his striking urban photography of London."

    "Anh ấy được biết đến với những bức ảnh đô thị ấn tượng về London."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urban thuộc về thành phố, đô thị
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

street photography (nhiếp ảnh đường phố)cityscape photography (nhiếp ảnh cảnh quan thành phố)

Antonyms

Related Words

architecture photography (nhiếp ảnh kiến trúc)portrait photography (nhiếp ảnh chân dung)

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbanus (relating to a city)
Greek
phos (light) + graphein (to write)
English
urban photography

Nguồn gốc của 'urban'

Từ 'urban' xuất phát từ tiếng Latin 'urbanus', có nghĩa là 'thuộc về thành phố'. Ý tưởng ban đầu là để chỉ những điều liên quan đến cuộc sống và kiến trúc trong môi trường đô thị. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để mô tả các khu vực thành thị và phong cách sống ở đó.

Nguồn gốc của 'photography'

Từ 'photography' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'phos' (ánh sáng) và 'graphein' (viết). 'Photography' ban đầu chỉ quá trình ghi lại hình ảnh bằng ánh sáng. Sự kết hợp của 'urban' và 'photography' tạo ra một lĩnh vực nghệ thuật tập trung vào việc ghi lại cuộc sống và cảnh quan thành thị.

Usage Note

Urban photography thường khám phá tính thẩm mỹ độc đáo, sự tương phản và năng lượng của cuộc sống thành thị. Nó có thể bao gồm cả ảnh phong cảnh rộng lớn của thành phố và những khoảnh khắc thân mật được chụp trên đường phố. So với 'nature photography' tập trung vào vẻ đẹp tự nhiên, 'urban photography' tìm kiếm vẻ đẹp và ý nghĩa trong môi trường nhân tạo.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'urban photography of New York' (nhiếp ảnh đô thị về New York); 'expert in urban photography' (chuyên gia về nhiếp ảnh đô thị). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng được chụp, 'in' dùng để chỉ sự chuyên môn hoặc lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban photography
  • stunning urban photography
    (những bức ảnh đô thị tuyệt đẹp)
  • gritty urban photography
    (ảnh đường phố đô thị chân thực)
  • creative urban photography
    (nhiếp ảnh đô thị sáng tạo)
Verb + urban photography
  • explore urban photography
    (khám phá nhiếp ảnh đô thị)
  • practice urban photography
    (thực hành nhiếp ảnh đô thị)
  • appreciate urban photography
    (đánh giá cao nhiếp ảnh đô thị)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words (in urban photography)

    Một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói (trong nhiếp ảnh đô thị - nhấn mạnh khả năng kể chuyện của ảnh)

    "The abandoned building in the urban photography series was so powerful; a picture is worth a thousand words."

    (Tòa nhà bỏ hoang trong loạt ảnh đô thị đó rất mạnh mẽ; một bức ảnh đáng giá ngàn lời nói.)

  • Through the lens (of urban photography)

    Qua ống kính (của nhiếp ảnh đô thị - cách nhìn, góc độ)

    "We can understand the city better through the lens of urban photography."

    (Chúng ta có thể hiểu thành phố rõ hơn qua ống kính của nhiếp ảnh đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban photography

Danh từ
Lật mặt

Thể loại nhiếp ảnh tập trung vào việc ghi lại các cảnh và đối tượng trong môi trường đô thị, bao gồm cảnh quan thành phố, đường phố, kiến trúc và những người sinh sống trong những không gian này.

"Urban photography captures the dynamic energy of city life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys urban photography.
Cô ấy thích nhiếp ảnh đô thị.
Phủ định
He does not like urban photography.
Anh ấy không thích nhiếp ảnh đô thị.
Nghi vấn
Do they practice urban photography?
Họ có thực hành nhiếp ảnh đô thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban photography".

Street Photography Movement

Nhiếp ảnh đường phố (Street Photography) là một phong trào lớn ảnh hưởng đến nhiếp ảnh đô thị. Nó tập trung vào việc ghi lại những khoảnh khắc đời thường một cách chân thực và tự nhiên. Nhiều nhiếp ảnh gia đô thị lấy cảm hứng từ phong cách này để kể những câu chuyện về cuộc sống thành thị.

Social Commentary

Nhiếp ảnh đô thị thường được sử dụng để bình luận về các vấn đề xã hội như nghèo đói, sự bất bình đẳng, và biến đổi đô thị. Các nhiếp ảnh gia có thể sử dụng ảnh của mình để nâng cao nhận thức và khuyến khích thay đổi.