(Top Banner Ad)
documentary photography
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Báo chí

documentary photography

UK: /ˌdɒkjuˈmentri fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˌdɑːkjuˈmentri fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh tài liệu ảnh tài liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of photography used to document social and historical events, often with the intention of raising awareness and promoting social change.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhiếp ảnh được sử dụng để ghi lại các sự kiện xã hội và lịch sử, thường với mục đích nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự thay đổi xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Documentary photography played a crucial role in exposing the harsh realities of child labor during the Industrial Revolution."

    "Nhiếp ảnh tài liệu đóng một vai trò quan trọng trong việc phơi bày thực tế khắc nghiệt của lao động trẻ em trong cuộc Cách mạng Công nghiệp."

  • "Her documentary photography focuses on the lives of refugees."

    "Nhiếp ảnh tài liệu của cô ấy tập trung vào cuộc sống của những người tị nạn."

  • "The exhibition showcased the power of documentary photography to raise awareness about environmental issues."

    "Triển lãm đã thể hiện sức mạnh của nhiếp ảnh tài liệu trong việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi lại, lập thành tài liệu
Noun documentation sự lập thành tài liệu, hồ sơ
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Noun documentarian người làm phim/ảnh tài liệu
Noun documentary phim tài liệu

Synonyms

photojournalism (related) (nhiếp ảnh báo chí (liên quan))

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phos (light)
Ancient Greek
graphein (to draw/write)
English (1839)
photography
Latin
documentum (lesson, proof)
Old French
document (instruction)
English
document (noun/verb)
English
documentary (adjective)
English (early 20th century)
documentary photography

Nguồn gốc 'Photography' và 'Documentary'

Cụm từ 'documentary photography' được ghép từ hai thành tố chính. 'Photography' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'phos' (ánh sáng) và 'graphein' (vẽ hoặc viết), mang ý nghĩa 'vẽ bằng ánh sáng'. Thuật ngữ này được nhà bác học Sir John Herschel đặt ra vào năm 1839. Trong khi đó, 'documentary' xuất phát từ tiếng Latin 'documentum' (có nghĩa là bài học, bằng chứng), qua tiếng Pháp cổ thành 'document'. Khi hai từ này kết hợp, 'documentary photography' mô tả một thể loại nhiếp ảnh chuyên ghi lại thực tế, thường với mục đích lưu trữ lịch sử, xã hội hoặc làm bằng chứng một cách chân thực.

Usage Note

Documentary photography nhấn mạnh tính chân thực và khách quan. Nó khác với ảnh nghệ thuật (art photography) vốn tập trung vào tính thẩm mỹ và biểu cảm cá nhân. Documentary photography cũng khác với ảnh báo chí (photojournalism), mặc dù có sự chồng chéo, vì nó thường tập trung vào các vấn đề lâu dài và có chiều sâu hơn là các tin tức hàng ngày. Nó đòi hỏi tính chân thực và sự tường thuật mang tính giáo dục, phản ánh hiện thực cuộc sống.

Prepositions

in of on

Ví dụ:
* `documentary photography in the 1930s`: đề cập đến nhiếp ảnh tài liệu trong những năm 1930.
* `documentary photography of poverty`: đề cập đến nhiếp ảnh tài liệu về chủ đề nghèo đói.
* `a course on documentary photography`: một khóa học về nhiếp ảnh tài liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + documentary photography
  • powerful powerful documentary photography
    (nhiếp ảnh tài liệu mạnh mẽ, gây ấn tượng)
  • ethical ethical documentary photography
    (nhiếp ảnh tài liệu có đạo đức)
  • compelling compelling documentary photography
    (nhiếp ảnh tài liệu hấp dẫn, thuyết phục)
  • raw raw documentary photography
    (nhiếp ảnh tài liệu chân thực, thô mộc)
Verb + documentary photography
  • practice practice documentary photography
    (thực hành nhiếp ảnh tài liệu)
  • engage in engage in documentary photography
    (tham gia vào nhiếp ảnh tài liệu)
  • exhibit exhibit documentary photography
    (trưng bày các tác phẩm nhiếp ảnh tài liệu)
  • use use documentary photography
    (sử dụng nhiếp ảnh tài liệu)
Noun + of + documentary photography
  • the history of the history of documentary photography
    (lịch sử nhiếp ảnh tài liệu)
  • the field of the field of documentary photography
    (lĩnh vực nhiếp ảnh tài liệu)

Idioms

  • the power of documentary photography

    sức mạnh của nhiếp ảnh tài liệu (khả năng tác động, thay đổi nhận thức)

    "The power of documentary photography lies in its ability to bring forgotten stories to light."

    (Sức mạnh của nhiếp ảnh tài liệu nằm ở khả năng đưa những câu chuyện bị lãng quên ra ánh sáng.)

  • the ethics of documentary photography

    đạo đức trong nhiếp ảnh tài liệu (các nguyên tắc về sự thật, tôn trọng chủ thể)

    "Discussing the ethics of documentary photography is crucial to ensure responsible storytelling."

    (Thảo luận về đạo đức trong nhiếp ảnh tài liệu là rất quan trọng để đảm bảo việc kể chuyện có trách nhiệm.)

  • a master of documentary photography

    bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu (người rất giỏi trong lĩnh vực này)

    "Henri Cartier-Bresson is often considered a master of documentary photography."

    (Henri Cartier-Bresson thường được coi là một bậc thầy về nhiếp ảnh tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

documentary photography

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhiếp ảnh được sử dụng để ghi lại các sự kiện xã hội và lịch sử, thường với mục đích nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự thay đổi xã hội.

"Documentary photography played a crucial role in exposing the harsh realities of child labor during the Industrial Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, she will have completed her series of documentary photography exploring urban decay.
Vào thời điểm triển lãm khai mạc, cô ấy sẽ hoàn thành loạt ảnh phóng sự tài liệu khám phá sự suy tàn đô thị của mình.
Phủ định
He won't have appreciated the power of documentary photography until he sees the impact his images have on the community.
Anh ấy sẽ không đánh giá cao sức mạnh của nhiếp ảnh tài liệu cho đến khi anh ấy thấy tác động mà hình ảnh của mình gây ra cho cộng đồng.
Nghi vấn
Will they have considered the ethical implications of their documentary photography before publishing the images?
Liệu họ đã xem xét các vấn đề đạo đức trong nhiếp ảnh tài liệu của họ trước khi công bố những hình ảnh này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documentary photography".

Vai trò trong thay đổi xã hội và ghi lại lịch sử

Nhiếp ảnh tài liệu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội và thúc đẩy sự thay đổi. Các tác phẩm kinh điển như của Dorothea Lange về cuộc Đại Suy thoái đã phơi bày những khó khăn của người dân, tác động đến chính sách công. Nó cũng là một công cụ không thể thiếu để ghi lại các sự kiện lịch sử, cuộc sống hàng ngày và văn hóa, tạo nên một kho lưu trữ hình ảnh vô giá cho các thế hệ tương lai.

Sự giao thoa với Báo ảnh

Mặc dù có những điểm khác biệt tinh tế, nhiếp ảnh tài liệu thường giao thoa mạnh mẽ với báo ảnh (photojournalism). Cả hai đều tập trung vào việc ghi lại sự thật và truyền tải thông điệp qua hình ảnh, nhưng nhiếp ảnh tài liệu có thể có phạm vi rộng hơn về thời gian và chiều sâu cảm xúc, không bị giới hạn bởi tính kịp thời của tin tức. Nó thường cố gắng kể một câu chuyện lớn hơn hoặc khám phá một chủ đề sâu sắc hơn, đôi khi đòi hỏi sự tham gia lâu dài của người nghệ sĩ với chủ đề.