strengthened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made or became stronger.
Vietnamese Meaning
Đã làm cho mạnh hơn hoặc trở nên mạnh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army has strengthened its border defenses."
"Quân đội đã tăng cường phòng thủ biên giới."
-
"Her determination to succeed was strengthened by her family's support."
"Quyết tâm thành công của cô ấy được củng cố bởi sự hỗ trợ của gia đình."
-
"The company has strengthened its position in the market."
"Công ty đã củng cố vị thế của mình trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | sức mạnh, điểm mạnh |
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe, kiên cường |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Verb | strengthen | củng cố, tăng cường, làm cho mạnh hơn |
| Noun (Gerund) | strengthening | sự củng cố, việc tăng cường |
| Adjective (Present Participle) | strengthening | đang củng cố, làm mạnh thêm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Strengthened là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'strengthen'. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên vững chắc, bền bỉ hơn về mặt vật lý, tinh thần, hoặc quan điểm. Khác với 'reinforced' thường chỉ việc củng cố thêm để tăng độ bền, 'strengthened' bao hàm ý nghĩa làm cho cái gì đó vốn đã có trở nên mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'Strengthened with' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc yếu tố được thêm vào để tăng cường sức mạnh. Ví dụ: 'The building was strengthened with steel beams.' ('Tòa nhà được gia cố bằng dầm thép.') 'Strengthened by' được sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc trải nghiệm giúp tăng cường sức mạnh. Ví dụ: 'Their relationship was strengthened by shared experiences.' ('Mối quan hệ của họ được củng cố bởi những trải nghiệm chung.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly strengthened (được củng cố rất nhiều)
-
significantly significantly strengthened (được tăng cường đáng kể)
-
further further strengthened (được củng cố thêm nữa)
-
recently recently strengthened (được củng cố gần đây)
-
resolve strengthened resolve (quyết tâm được củng cố)
-
position strengthened position (vị thế được củng cố)
-
ties/bonds strengthened ties/bonds (mối quan hệ/liên kết được củng cố)
-
security strengthened security (an ninh được thắt chặt/củng cố)
-
economy strengthened economy (nền kinh tế được tăng cường/phục hồi)
-
was was strengthened (đã được củng cố)
-
has been has been strengthened (đã và đang được củng cố)
Idioms
-
with strengthened resolve
với quyết tâm được củng cố/kiên cường hơn
"After facing initial failures, the team returned to the project with strengthened resolve."
(Sau khi đối mặt với những thất bại ban đầu, đội đã quay lại dự án với quyết tâm được củng cố.)
-
have one's hand strengthened
được củng cố vị thế/lực lượng của mình
"The new trade agreement has strengthened the country's hand in global negotiations."
(Hiệp định thương mại mới đã củng cố vị thế của đất nước trong các cuộc đàm phán toàn cầu.)
-
a strengthened commitment
một cam kết được củng cố/tăng cường
"The company announced a strengthened commitment to sustainability."
(Công ty đã công bố một cam kết được tăng cường đối với sự bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strengthened
Verb (past simple & past participle)Đã làm cho mạnh hơn hoặc trở nên mạnh hơn.
"The army has strengthened its border defenses."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new policy strengthened our teamwork! |
Ồ, chính sách mới đã củng cố tinh thần đồng đội của chúng ta! |
| Phủ định | Alas, the lack of funding didn't strengthen the project. |
Than ôi, việc thiếu kinh phí đã không củng cố dự án. |
| Nghi vấn | Hey, did the training program strengthen your skills? |
Này, chương trình đào tạo có củng cố kỹ năng của bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They strengthened their position by acquiring more resources. |
Họ đã củng cố vị thế của mình bằng cách có được nhiều nguồn lực hơn. |
| Phủ định | He didn't strengthen his argument with enough evidence. |
Anh ấy đã không củng cố luận điểm của mình với đủ bằng chứng. |
| Nghi vấn | Did she strengthen her resolve after the setback? |
Cô ấy có củng cố quyết tâm của mình sau thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strengthened".
