(Top Banner Ad)
workplace stress
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Quản trị nhân sự, Sức khỏe nghề nghiệp

workplace stress

UK: /ˈwɜːkpleɪs stres/ • US: /ˈwɜːrkpleɪs stres/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng công sở áp lực công việc stress trong công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mental or emotional strain or tension resulting from adverse or demanding circumstances at work.

Vietnamese Meaning

Căng thẳng tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi cao tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workplace stress can lead to burnout and decreased productivity."

    "Căng thẳng tại nơi làm việc có thể dẫn đến kiệt sức và giảm năng suất."

  • "The company implemented a wellness program to reduce workplace stress."

    "Công ty đã triển khai một chương trình chăm sóc sức khỏe để giảm căng thẳng tại nơi làm việc."

  • "Poor communication can contribute to workplace stress."

    "Giao tiếp kém có thể góp phần gây ra căng thẳng tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun workplace nơi làm việc
Noun worker người lao động
Adjective stressful gây căng thẳng
Adjective stressed bị căng thẳng
Verb overwork làm việc quá sức
Noun burnout tình trạng kiệt sức do làm việc quá độ

Synonyms

Antonyms

job satisfaction (sự hài lòng trong công việc)workplace well-being (sức khỏe tinh thần nơi làm việc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị nhân sự, Sức khỏe nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
Old French
estrece
Middle English
stresse
Modern English
stress
Modern English Compound
workplace stress

Nguồn gốc từ 'stress'

Ban đầu, từ 'stress' (căng thẳng) được dùng trong vật lý và kỹ thuật để chỉ áp lực hoặc lực đè nén lên một vật liệu. Mãi đến thế kỷ 20, nhà nội tiết học Hans Selye mới áp dụng khái niệm này vào sinh học và y học để mô tả phản ứng của cơ thể trước các yếu tố gây áp lực.

Sự kết hợp 'workplace stress'

Cụm từ 'workplace stress' là một thuật ngữ ghép khá hiện đại, kết hợp 'workplace' (nơi làm việc) và 'stress' (căng thẳng) để mô tả một loại căng thẳng cụ thể phát sinh từ môi trường công việc. Nó phản ánh sự gia tăng nhận thức về tác động tâm lý của công việc đối với sức khỏe con người trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Workplace stress ám chỉ áp lực, căng thẳng mà người lao động trải qua do các yếu tố trong môi trường làm việc. Nó khác với 'general stress' (căng thẳng chung) vì nó cụ thể liên quan đến công việc. Mức độ và nguồn gốc có thể khác nhau tùy thuộc vào công việc và cá nhân.

Prepositions

from due to related to

'from' chỉ nguồn gốc trực tiếp của căng thẳng, ví dụ 'workplace stress from heavy workload'. 'due to' tương tự 'from' nhưng mang tính trang trọng hơn. 'related to' chỉ mối liên hệ, không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp, ví dụ 'workplace stress related to poor management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplace stress
  • high high workplace stress
    (mức độ căng thẳng cao ở nơi làm việc)
  • chronic chronic workplace stress
    (căng thẳng mãn tính ở nơi làm việc)
  • severe severe workplace stress
    (căng thẳng nghiêm trọng ở nơi làm việc)
  • excessive excessive workplace stress
    (căng thẳng quá mức ở nơi làm việc)
Verb + workplace stress
  • experience experience workplace stress
    (trải qua căng thẳng ở nơi làm việc)
  • reduce reduce workplace stress
    (giảm căng thẳng ở nơi làm việc)
  • manage manage workplace stress
    (quản lý căng thẳng ở nơi làm việc)
  • cope with cope with workplace stress
    (đối phó với căng thẳng ở nơi làm việc)
Noun + of workplace stress
  • causes causes of workplace stress
    (nguyên nhân gây căng thẳng ở nơi làm việc)
  • symptoms symptoms of workplace stress
    (triệu chứng của căng thẳng ở nơi làm việc)
  • impact impact of workplace stress
    (tác động của căng thẳng ở nơi làm việc)

Idioms

  • to combat workplace stress

    chống lại căng thẳng ở nơi làm việc

    "Many companies are implementing new strategies to combat workplace stress among their employees."

    (Nhiều công ty đang triển khai các chiến lược mới để chống lại căng thẳng ở nơi làm việc của nhân viên.)

  • the toll of workplace stress

    những hậu quả/tác hại của căng thẳng ở nơi làm việc

    "The continuous pressure took a significant toll of workplace stress on his mental health."

    (Áp lực liên tục đã gây ra những tác hại đáng kể của căng thẳng ở nơi làm việc đối với sức khỏe tinh thần của anh ấy.)

  • a victim of workplace stress

    nạn nhân của căng thẳng ở nơi làm việc

    "She became a victim of workplace stress, leading to severe burnout."

    (Cô ấy đã trở thành nạn nhân của căng thẳng ở nơi làm việc, dẫn đến tình trạng kiệt sức nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace stress

Danh từ
Lật mặt

Căng thẳng tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi cao tại nơi làm việc.

"Workplace stress can lead to burnout and decreased productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employees, who experience workplace stress that affects their performance, should seek support.
Những nhân viên, những người trải qua căng thẳng nơi làm việc ảnh hưởng đến hiệu suất của họ, nên tìm kiếm sự hỗ trợ.
Phủ định
Companies that ignore workplace stress, which can lead to decreased productivity, are making a mistake.
Các công ty phớt lờ căng thẳng nơi làm việc, điều này có thể dẫn đến giảm năng suất, đang mắc sai lầm.
Nghi vấn
Is there a program where workplace stress, which is a major concern, is addressed effectively?
Có chương trình nào mà căng thẳng nơi làm việc, một vấn đề đáng lo ngại, được giải quyết hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace stress".

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Hội chứng kiệt sức là một trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần đi kèm với việc giảm động lực và hiệu suất, thường do căng thẳng kéo dài ở nơi làm việc. Nó đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận là một hiện tượng nghề nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý căng thẳng nơi làm việc.

Cân bằng cuộc sống công việc (Work-Life Balance)

Khái niệm cân bằng cuộc sống công việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự hài hòa giữa trách nhiệm công việc và các khía cạnh khác của cuộc sống cá nhân, như gia đình, sở thích và sức khỏe. Đây là một mục tiêu quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây để ngăn ngừa và giảm thiểu căng thẳng ở nơi làm việc.