(Top Banner Ad)
stressful period
Chung

stressful period

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực, trọng âm
Verb stress gây căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressful đầy căng thẳng, áp lực
Adjective stressed bị căng thẳng, lo lắng
Adverb stressfully một cách căng thẳng, đầy áp lực
Noun period giai đoạn, thời kỳ, chu kỳ
Adjective periodic có tính định kỳ, tuần hoàn
Adverb periodically một cách định kỳ, theo chu kỳ

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streig- (kéo căng, siết chặt)
Latin
stringere (buộc chặt, nén lại)
Old French
estrecier (làm hẹp, siết chặt)
Middle English
stresse (khó khăn, áp lực)
English
stress (căng thẳng, áp lực)
English (suffix)
-ful (đầy, có tính chất)
Ancient Greek
periodos (chu kỳ, khoảng thời gian)
Latin
periodus (chu kỳ, giai đoạn)
English
period (giai đoạn, thời kỳ)

Nguồn gốc của 'Stress'

Ban đầu, từ 'stress' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'stringere', có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'buộc chặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'estrecier', nó mang ý nghĩa 'làm hẹp' hay 'siết chặt'. Đến thời Trung Cổ, 'stresse' được dùng để chỉ sự khó khăn, áp lực vật lý. Mãi đến thế kỷ 20, nhà nội tiết học Hans Selye mới phổ biến từ 'stress' với ý nghĩa tâm lý và sinh lý, mô tả phản ứng của cơ thể trước áp lực hoặc đòi hỏi từ môi trường.

Nguồn gốc của 'Period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'một vòng quay', 'một chu trình' hoặc 'một khoảng thời gian đi quanh'. Ý tưởng về 'vòng quay' hay 'chu kỳ' này đã được Latin hóa thành 'periodus' và sau đó du nhập vào tiếng Anh, phát triển thành nghĩa 'một khoảng thời gian xác định', 'một giai đoạn' hoặc 'một thời kỳ' như chúng ta dùng ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stressful period
  • difficult a difficult stressful period
    (một giai đoạn căng thẳng khó khăn)
  • challenging a challenging stressful period
    (một giai đoạn căng thẳng đầy thử thách)
  • particularly a particularly stressful period
    (một giai đoạn đặc biệt căng thẳng)
  • long a long stressful period
    (một giai đoạn căng thẳng kéo dài)
Verb + stressful period
  • go through go through a stressful period
    (trải qua một giai đoạn căng thẳng)
  • experience experience a stressful period
    (trải nghiệm một giai đoạn căng thẳng)
  • face face a stressful period
    (đối mặt với một giai đoạn căng thẳng)
  • manage manage a stressful period
    (quản lý/xoay sở với một giai đoạn căng thẳng)
Prepositional Phrase + stressful period
  • during during a stressful period
    (trong suốt một giai đoạn căng thẳng)
  • after after a stressful period
    (sau một giai đoạn căng thẳng)
  • before before a stressful period
    (trước một giai đoạn căng thẳng)

Idioms

  • go through a stressful period

    trải qua một giai đoạn đầy căng thẳng và áp lực

    "Many students go through a stressful period during exam season."

    (Nhiều sinh viên trải qua một giai đoạn căng thẳng trong mùa thi cử.)

  • weather a stressful period

    vượt qua một giai đoạn căng thẳng (như vượt qua bão tố)

    "The company managed to weather a stressful period of economic recession."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua một giai đoạn căng thẳng do suy thoái kinh tế.)

  • at the end of a stressful period

    khi một giai đoạn căng thẳng kết thúc, sau một giai đoạn căng thẳng

    "She felt a huge sense of relief at the end of a stressful period of project deadlines."

    (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng khi kết thúc một giai đoạn căng thẳng với các hạn chót dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stressful period

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful period".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'giai đoạn căng thẳng' thường được liên hệ chặt chẽ với các vấn đề sức khỏe tâm thần. Xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của căng thẳng lên tâm lý và thể chất, dẫn đến việc khuyến khích tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp, từ tư vấn tâm lý đến các liệu pháp giảm căng thẳng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần cũng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và đối phó với những giai đoạn căng thẳng trong cuộc sống.

Văn hóa Tự chăm sóc (Self-care)

Phản ứng với những 'giai đoạn căng thẳng', văn hóa phương Tây đã phát triển mạnh mẽ khái niệm 'tự chăm sóc' (self-care). Đây là việc chủ động thực hiện các hoạt động để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc. Các hoạt động tự chăm sóc có thể bao gồm tập thể dục, thiền định, dành thời gian cho sở thích, ngủ đủ giấc, hoặc kết nối với những người thân yêu, nhằm giúp cá nhân phục hồi và đối phó tốt hơn với áp lực cuộc sống.