(Top Banner Ad)
stridor
C1
noun C1 Y học

stridor

UK: /ˈstraɪdɔː(r)/ • US: /ˈstraɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng thở rít tiếng rít thanh quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A harsh, grating, or whistling sound heard during respiration, caused by obstruction of the air passages.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh thô ráp, chói tai hoặc rít được nghe thấy trong quá trình hô hấp, gây ra bởi sự tắc nghẽn đường thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was rushed to the emergency room because of stridor."

    "Đứa trẻ được đưa gấp đến phòng cấp cứu vì có tiếng thở rít."

  • "Inspiratory stridor suggests an obstruction in the upper airway."

    "Tiếng thở rít thì hít vào cho thấy có sự tắc nghẽn ở đường hô hấp trên."

  • "The doctor listened carefully for stridor during the examination."

    "Bác sĩ lắng nghe cẩn thận tiếng thở rít trong quá trình khám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stridulous có tiếng thở rít, tạo ra âm thanh rít
Verb stridulate kêu rít, tạo ra tiếng rít chói tai (đặc biệt là côn trùng cọ xát)
Noun stridulation sự kêu rít, tiếng kêu rít (của côn trùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stridere
Latin
stridor
English
stridor

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'stridor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stridor', có nghĩa là tiếng rít, tiếng ré lên, hoặc tiếng ồn khó chịu. Bản thân 'stridor' lại bắt nguồn từ động từ 'stridere', mang ý nghĩa 'tạo ra âm thanh chói tai'. Đây là một từ mô tả âm thanh tự nhiên, sau này được sử dụng trong y học để chỉ tiếng thở rít đặc trưng, thường do tắc nghẽn đường hô hấp.

Usage Note

Stridor thường chỉ ra một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến đường hô hấp trên. Nó khác với khò khè (wheezing), âm thanh thường gặp trong hen suyễn, xảy ra ở đường hô hấp dưới và có âm sắc cao hơn. Stridor thường to hơn và dễ nghe hơn khò khè, đôi khi có thể nghe thấy mà không cần ống nghe.

Prepositions

with due to

* **with:** Dùng để mô tả triệu chứng đi kèm. Ví dụ: "The patient presented with stridor."
* **due to:** Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra stridor. Ví dụ: "Stridor due to epiglottitis can be life-threatening."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stridor
  • inspiratory inspiratory stridor
    (tiếng thở rít khi hít vào)
  • expiratory expiratory stridor
    (tiếng thở rít khi thở ra)
  • biphasic biphasic stridor
    (tiếng thở rít hai thì (cả hít vào và thở ra))
  • congenital congenital stridor
    (tiếng thở rít bẩm sinh)
  • severe severe stridor
    (tiếng thở rít nặng)
  • mild mild stridor
    (tiếng thở rít nhẹ)
Verb + stridor
  • develop develop stridor
    (bị/phát triển tiếng thở rít)
  • present with present with stridor
    (có triệu chứng thở rít)
  • have have stridor
    (có tiếng thở rít)
  • cause cause stridor
    (gây ra tiếng thở rít)
  • hear hear stridor
    (nghe thấy tiếng thở rít)
Noun + stridor (phrases)
  • onset of onset of stridor
    (khởi phát tiếng thở rít)
  • presence of presence of stridor
    (sự hiện diện của tiếng thở rít)
  • risk of risk of stridor
    (nguy cơ bị thở rít)

Idioms

  • stridor at rest

    tiếng thở rít ngay cả khi nghỉ ngơi (thường cho thấy tình trạng tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng)

    "The infant presented with stridor at rest, indicating a severe airway obstruction."

    (Bệnh nhi có tiếng thở rít ngay cả khi nghỉ ngơi, cho thấy tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng.)

  • post-extubation stridor

    tiếng thở rít sau khi rút ống nội khí quản (có thể là dấu hiệu phù thanh quản)

    "Patients are often monitored for post-extubation stridor, which can indicate laryngeal edema."

    (Bệnh nhân thường được theo dõi tiếng thở rít sau rút ống nội khí quản, có thể báo hiệu phù thanh quản.)

  • assess for stridor

    đánh giá xem có tiếng thở rít hay không

    "Nurses should regularly assess for stridor in children with respiratory infections."

    (Y tá nên thường xuyên đánh giá xem có tiếng thở rít hay không ở trẻ em bị nhiễm trùng đường hô hấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stridor

noun
Lật mặt

Một âm thanh thô ráp, chói tai hoặc rít được nghe thấy trong quá trình hô hấp, gây ra bởi sự tắc nghẽn đường thở.

"The child was rushed to the emergency room because of stridor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stridor".

Dấu hiệu cấp cứu quan trọng

Trong y học, 'stridor' là một dấu hiệu lâm sàng cực kỳ quan trọng, thường báo hiệu tắc nghẽn đường hô hấp nghiêm trọng và cần được cấp cứu y tế khẩn cấp. Đặc biệt ở trẻ em, việc nhận biết tiếng thở rít sớm có thể cứu sống bệnh nhi, vì các bệnh như viêm thanh quản cấp (croup) hoặc viêm nắp thanh quản (epiglottitis) có thể nhanh chóng gây suy hô hấp. Sự nhận biết và can thiệp kịp thời đối với stridor đã trở thành một phần thiết yếu trong đào tạo y tế và nhận thức cộng đồng về các tình trạng khẩn cấp về đường thở.

Tiếng thở rít và Nỗi lo của Cha Mẹ

Đối với các bậc cha mẹ, tiếng thở rít của con mình là một âm thanh đáng sợ và thường gây lo lắng tột độ, vì nó báo hiệu rằng con họ đang gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc thở. Trong nhiều nền văn hóa, sức khỏe của con cái là ưu tiên hàng đầu, và bất kỳ dấu hiệu suy hô hấp nào như stridor đều sẽ ngay lập tức thúc đẩy họ tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Điều này phản ánh mối liên kết sâu sắc giữa kiến thức y học và bản năng bảo vệ con cái trong xã hội.