(Top Banner Ad)
crowing
B1
Danh từ B1 Động vật học, Ngôn ngữ học (âm thanh)

crowing

UK: /ˈkrəʊɪŋ/ • US: /ˈkroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gáy (gà) sự huênh hoang sự khoe khoang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sound a rooster makes; the act of a rooster crowing.

Vietnamese Meaning

Tiếng gáy của gà trống; hành động gà trống gáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rooster's crowing woke the entire neighborhood."

    "Tiếng gáy của gà trống đánh thức cả khu phố."

  • "The incessant crowing kept me awake all night."

    "Tiếng gáy không ngừng nghỉ khiến tôi thức trắng đêm."

  • "There's no need for so much crowing; just be happy with your success."

    "Không cần phải khoe khoang nhiều thế; chỉ cần vui với thành công của bạn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crow gáy (gà), khoe khoang
Noun crow con quạ, tiếng gà gáy
Adjective crowing đắc thắng, khoe khoang
Noun crower người khoe khoang, con gà gáy

Synonyms

boasting (sự khoe khoang)bragging (sự khoác lác)exulting (sự vui mừng khôn xiết)

Antonyms

Related Words

cock-a-doodle-doo (tiếng gáy gà)rooster (gà trống)

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học (âm thanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*greh₂-
Proto-Germanic
*krōjanan
Old English
crāwan
Middle English
crowen
Modern English
crowing

Từ âm thanh tự nhiên đến sự tự mãn

Ban đầu, 'crowing' chỉ đơn thuần mô phỏng âm thanh đặc trưng của con gà trống vào bình minh. Tuy nhiên, vì con gà trống thường rướn cổ và vỗ cánh đầy kiêu hãnh khi gáy, từ này đã phát triển thêm nghĩa bóng để chỉ hành động một người khoe khoang quá mức về thành tích của mình.

Usage Note

Danh từ 'crowing' thường được dùng để chỉ tiếng gáy đặc trưng của gà trống. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả âm thanh thực tế hoặc theo nghĩa bóng để ám chỉ sự khoe khoang, tự mãn.
Khi dùng ở dạng động từ, 'crowing' ám chỉ hành động gáy của gà trống, hoặc theo nghĩa bóng, việc thể hiện sự đắc thắng, tự mãn một cách ồn ào. Sự khác biệt giữa 'crow' và 'crowing' là 'crow' chỉ hành động gáy nói chung, còn 'crowing' nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của hành động đó. Nếu hành động khoe khoang, tự mãn là vấn đề quan trọng, bạn có thể chọn 'crowing' thay vì các từ đồng nghĩa đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crowing
  • triumphant triumphant crowing
    (tiếng reo hò đắc thắng)
  • loud loud crowing
    (tiếng gà gáy vang)
Verb + crowing
  • keep keep crowing about something
    (tiếp tục khoe khoang về điều gì đó)
  • stop stop crowing
    (ngừng khoe khoang/hả hê)

Idioms

  • nothing to crow about

    không có gì đáng để tự hào hay khoe khoang

    "The team's performance was nothing to crow about."

    (Màn trình diễn của đội bóng không có gì đáng để tự hào cả.)

  • crowing over someone

    hả hê/đắc thắng trước thất bại của người khác

    "She's always crowing over her rivals' failures."

    (Cô ấy luôn hả hê trước thất bại của các đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowing

Danh từ
Lật mặt

Tiếng gáy của gà trống; hành động gà trống gáy.

"The rooster's crowing woke the entire neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the rooster is crowing so early is annoying the neighbors.
Việc con gà trống gáy quá sớm đang làm phiền những người hàng xóm.
Phủ định
Whether the rooster will crow before sunrise is not what I am worried about.
Việc liệu con gà trống có gáy trước bình minh hay không không phải là điều tôi lo lắng.
Nghi vấn
Why the rooster crows so loudly is a mystery to me.
Tại sao con gà trống gáy to như vậy là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rooster's crowing woke the whole neighborhood.
Tiếng gáy của con gà trống đánh thức cả khu phố.
Phủ định
The farmer didn't appreciate the rooster's early morning crowing.
Người nông dân không thích tiếng gáy sáng sớm của con gà trống.
Nghi vấn
Was it the rooster's crowing that woke you up?
Có phải tiếng gáy của con gà trống đã đánh thức bạn dậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowing".

Gà trống và sự kiêu hãnh

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh con gà trống (rooster) gắn liền với sự kiêu ngạo. 'Crowing' không chỉ là âm thanh báo thức mà còn là biểu tượng của sự khẳng định lãnh thổ và quyền lực, do đó nó mang sắc thái tiêu cực khi dùng cho con người trong bối cảnh xã hội.