crowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sound a rooster makes; the act of a rooster crowing.
Vietnamese Meaning
Tiếng gáy của gà trống; hành động gà trống gáy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rooster's crowing woke the entire neighborhood."
"Tiếng gáy của gà trống đánh thức cả khu phố."
-
"The incessant crowing kept me awake all night."
"Tiếng gáy không ngừng nghỉ khiến tôi thức trắng đêm."
-
"There's no need for so much crowing; just be happy with your success."
"Không cần phải khoe khoang nhiều thế; chỉ cần vui với thành công của bạn thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'crowing' thường được dùng để chỉ tiếng gáy đặc trưng của gà trống. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả âm thanh thực tế hoặc theo nghĩa bóng để ám chỉ sự khoe khoang, tự mãn.
Khi dùng ở dạng động từ, 'crowing' ám chỉ hành động gáy của gà trống, hoặc theo nghĩa bóng, việc thể hiện sự đắc thắng, tự mãn một cách ồn ào. Sự khác biệt giữa 'crow' và 'crowing' là 'crow' chỉ hành động gáy nói chung, còn 'crowing' nhấn mạnh tính chất đang diễn ra của hành động đó. Nếu hành động khoe khoang, tự mãn là vấn đề quan trọng, bạn có thể chọn 'crowing' thay vì các từ đồng nghĩa đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
triumphant triumphant crowing (tiếng reo hò đắc thắng)
-
loud loud crowing (tiếng gà gáy vang)
-
keep keep crowing about something (tiếp tục khoe khoang về điều gì đó)
-
stop stop crowing (ngừng khoe khoang/hả hê)
Idioms
-
nothing to crow about
không có gì đáng để tự hào hay khoe khoang
"The team's performance was nothing to crow about."
(Màn trình diễn của đội bóng không có gì đáng để tự hào cả.)
-
crowing over someone
hả hê/đắc thắng trước thất bại của người khác
"She's always crowing over her rivals' failures."
(Cô ấy luôn hả hê trước thất bại của các đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crowing
Danh từTiếng gáy của gà trống; hành động gà trống gáy.
"The rooster's crowing woke the entire neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the rooster is crowing so early is annoying the neighbors. |
Việc con gà trống gáy quá sớm đang làm phiền những người hàng xóm. |
| Phủ định | Whether the rooster will crow before sunrise is not what I am worried about. |
Việc liệu con gà trống có gáy trước bình minh hay không không phải là điều tôi lo lắng. |
| Nghi vấn | Why the rooster crows so loudly is a mystery to me. |
Tại sao con gà trống gáy to như vậy là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rooster's crowing woke the whole neighborhood. |
Tiếng gáy của con gà trống đánh thức cả khu phố. |
| Phủ định | The farmer didn't appreciate the rooster's early morning crowing. |
Người nông dân không thích tiếng gáy sáng sớm của con gà trống. |
| Nghi vấn | Was it the rooster's crowing that woke you up? |
Có phải tiếng gáy của con gà trống đã đánh thức bạn dậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowing".
