(Top Banner Ad)
systemic reform
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

systemic reform

UK: /sɪˈstɛmɪk rɪˈfɔːm/ • US: /sɪˈstɛmɪk rɪˈfɔrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách hệ thống cải cách toàn diện đổi mới hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or affecting the entire system; fundamental and pervasive.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống; cơ bản và lan tỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs systemic changes to address corruption."

    "Đất nước cần những thay đổi mang tính hệ thống để giải quyết nạn tham nhũng."

  • "The government is committed to systemic reform of the healthcare system."

    "Chính phủ cam kết cải cách hệ thống y tế một cách toàn diện."

  • "Economists are calling for systemic reform of the financial sector."

    "Các nhà kinh tế đang kêu gọi cải cách hệ thống lĩnh vực tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống
Noun reform sự cải cách
Verb reform cải cách, cải thiện
Noun reformer người cải cách
Noun reformation cuộc cải cách lớn (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo)
Adjective reformist có tư tưởng cải cách

Synonyms

fundamental reform (cải cách cơ bản)structural reform (cải cách cấu trúc)comprehensive reform (cải cách toàn diện)

Antonyms

cosmetic change (thay đổi bề ngoài)tinkering (sửa chữa lặt vặt)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύστημα (sýstēma)
Latin
formare
English
system
English
reform
English
systemic
English
systemic reform

Từ Nguồn Gốc Sâu Xa

Cụm từ 'systemic reform' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Systemic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýstēma' (nghĩa là 'sự sắp xếp, hệ thống'), qua tiếng Latin và trở thành 'system' trong tiếng Anh, sau đó phát triển thành tính từ 'systemic' để chỉ những gì liên quan đến toàn bộ hệ thống. 'Reform' có gốc từ tiếng Latin 'reformare' (có nghĩa là 'tái tạo, định hình lại'), qua tiếng Pháp cổ và trở thành 'reform' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'systemic reform' mang ý nghĩa cải cách hoặc thay đổi sâu rộng, căn bản, tác động đến toàn bộ cấu trúc và cách vận hành của một hệ thống, chứ không phải chỉ là những điều chỉnh bề mặt.

Usage Note

Tính từ 'systemic' nhấn mạnh rằng sự thay đổi hoặc vấn đề không chỉ giới hạn ở một phần nhỏ mà ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc hoặc tổ chức. Nó thường được dùng để mô tả những vấn đề sâu sắc và khó giải quyết.
'Reform' có nghĩa là thay đổi để cải thiện một cái gì đó, thường là một hệ thống, luật lệ, hoặc quy trình. Nó ngụ ý một sự cải thiện có chủ đích và có tổ chức.
'Systemic reform' ám chỉ một quá trình cải cách sâu rộng và toàn diện, tác động đến nhiều khía cạnh của một hệ thống. Nó không chỉ là những thay đổi nhỏ mà là một sự tái cấu trúc đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systemic reform
  • sweeping sweeping systemic reform
    (cải cách hệ thống sâu rộng/triệt để)
  • fundamental fundamental systemic reform
    (cải cách hệ thống căn bản/nền tảng)
  • drastic drastic systemic reform
    (cải cách hệ thống mạnh mẽ/quyết liệt)
  • far-reaching far-reaching systemic reform
    (cải cách hệ thống có tầm ảnh hưởng sâu rộng)
Verb + systemic reform
  • implement implement systemic reform
    (thực hiện/triển khai cải cách hệ thống)
  • advocate for advocate for systemic reform
    (ủng hộ/kêu gọi cải cách hệ thống)
  • push for push for systemic reform
    (thúc đẩy cải cách hệ thống)
  • undertake undertake systemic reform
    (tiến hành/thực hiện cải cách hệ thống)

Idioms

  • a call for systemic reform

    một lời kêu gọi cải cách hệ thống (nhấn mạnh nhu cầu thay đổi cấp bách và toàn diện)

    "Following the financial crisis, there was a widespread call for systemic reform in the banking sector."

    (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, đã có một lời kêu gọi rộng rãi về cải cách hệ thống trong lĩnh vực ngân hàng.)

  • the need for systemic reform

    sự cần thiết của cải cách hệ thống (chỉ ra rằng cải cách là điều kiện tiên quyết để giải quyết vấn đề)

    "Many studies highlight the urgent need for systemic reform in healthcare to improve accessibility."

    (Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách của cải cách hệ thống y tế để cải thiện khả năng tiếp cận.)

  • embark on systemic reform

    bắt tay vào cải cách hệ thống (bắt đầu một quá trình cải cách lớn, thường phức tạp và lâu dài)

    "The new administration is committed to embarking on systemic reform in the justice system."

    (Chính quyền mới cam kết bắt tay vào cải cách hệ thống tư pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic reform

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống; cơ bản và lan tỏa.

"The country needs systemic changes to address corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic reform".

Thay Đổi Căn Bản và Lợi Ích Cộng Đồng

Cải cách hệ thống (systemic reform) thường được thúc đẩy khi một xã hội nhận ra những vấn đề sâu sắc, cố hữu trong cấu trúc hoặc hoạt động của mình – ví dụ như bất bình đẳng xã hội, tham nhũng, hoặc sự kém hiệu quả của bộ máy. Nó không chỉ là sửa chữa những lỗi nhỏ mà là thay đổi tận gốc rễ, nhằm mang lại công bằng, hiệu quả và lợi ích bền vững cho toàn thể cộng đồng. Đây là một khái niệm trung tâm trong các cuộc tranh luận về chính sách công và công bằng xã hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới.

Sự Kháng Cự và Tầm Quan Trọng của Lãnh Đạo

Bất kỳ nỗ lực cải cách hệ thống nào cũng thường đối mặt với sự kháng cự đáng kể từ những nhóm hoặc cá nhân được hưởng lợi từ hệ thống cũ, hoặc những người lo sợ sự thay đổi. Điều này đòi hỏi vai trò lãnh đạo mạnh mẽ, tầm nhìn chiến lược và khả năng thuyết phục để vượt qua trở ngại, đảm bảo rằng những thay đổi sâu rộng này có thể được thực hiện thành công và mang lại kết quả mong muốn. Đây là một thực tế phổ biến trong các xã hội dân chủ khi đề cập đến các vấn đề chính sách lớn.