struggle to make ends meet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have just enough money to pay for the things that you need
Vietnamese Meaning
Chật vật, vật lộn để kiếm sống; xoay sở để đủ tiền trang trải cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many families are struggling to make ends meet due to the rising cost of living."
"Nhiều gia đình đang chật vật kiếm sống do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
-
"Even with two jobs, he struggled to make ends meet."
"Dù làm hai công việc, anh ấy vẫn chật vật kiếm sống."
-
"The government is trying to help families who are struggling to make ends meet."
"Chính phủ đang cố gắng giúp đỡ những gia đình đang chật vật kiếm sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | vật lộn, đấu tranh, cố gắng hết sức |
| Noun | struggle | sự vật lộn, cuộc đấu tranh, sự khó khăn |
| Adjective | struggling | đang gặp khó khăn (thường về tài chính), chật vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả tình trạng tài chính khó khăn, khi một người hoặc gia đình chỉ có đủ tiền để đáp ứng những nhu cầu cơ bản như ăn uống, nhà ở, đi lại, và không dư dả để tiết kiệm hoặc chi tiêu cho những thứ khác. 'Make ends meet' bản thân nó đã mang nghĩa xoay sở để cân đối thu chi, nhưng khi thêm 'struggle' vào, nó nhấn mạnh sự vất vả, khó khăn trong quá trình đó. Cụm từ này thường dùng để mô tả tình cảnh của những người có thu nhập thấp, người thất nghiệp, hoặc những người gặp khó khăn tài chính do các yếu tố khách quan (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, thiên tai).
Prepositions
Khi sử dụng 'with', thường là để chỉ những yếu tố gây ra sự khó khăn trong việc kiếm sống, ví dụ: 'struggle to make ends meet with rising inflation' (vật lộn để kiếm sống với tình hình lạm phát gia tăng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really struggle to make ends meet (thực sự chật vật để kiếm sống)
-
constantly constantly struggle to make ends meet (liên tục phải chật vật kiếm sống)
-
often often struggle to make ends meet (thường xuyên chật vật kiếm sống)
-
still still struggle to make ends meet (vẫn còn chật vật kiếm sống)
-
desperately desperately struggle to make ends meet (tuyệt vọng chật vật kiếm sống)
Idioms
-
struggle to make ends meet
chật vật kiếm sống, cố gắng xoay sở để đủ ăn đủ mặc
"After losing his job, he had to struggle to make ends meet."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải chật vật kiếm sống.)
-
It's a constant struggle to make ends meet.
Đó là một cuộc đấu tranh không ngừng để kiếm sống (diễn tả sự khó khăn liên tục)
"For many single parents, it's a constant struggle to make ends meet."
(Đối với nhiều bậc cha mẹ đơn thân, việc kiếm sống là một cuộc đấu tranh không ngừng.)
-
Many families struggle to make ends meet.
Nhiều gia đình chật vật kiếm sống (diễn tả tình trạng phổ biến trong xã hội)
"With rising inflation, many families struggle to make ends meet."
(Với lạm phát gia tăng, nhiều gia đình chật vật kiếm sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggle to make ends meet
Thành ngữ (Idiom)Chật vật, vật lộn để kiếm sống; xoay sở để đủ tiền trang trải cuộc sống.
"Many families are struggling to make ends meet due to the rising cost of living."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents were struggling to make ends meet when I was a child. |
Bố mẹ tôi đã phải vật lộn để kiếm sống khi tôi còn bé. |
| Phủ định | They were not struggling to make ends meet before the economic crisis hit. |
Họ đã không phải vật lộn để kiếm sống trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến. |
| Nghi vấn | Were you struggling to make ends meet after losing your job? |
Bạn đã phải vật lộn để kiếm sống sau khi mất việc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle to make ends meet".
