(Top Banner Ad)
struggle to make ends meet
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh tế

struggle to make ends meet

UK: /ˈstrʌɡəl tə meɪk endz miːt/ • US: /ˈstrʌɡəl tuː meɪk endz miːt/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn kiếm sống chật vật kiếm sống xoay sở để sống qua ngày cố gắng trang trải cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have just enough money to pay for the things that you need

Vietnamese Meaning

Chật vật, vật lộn để kiếm sống; xoay sở để đủ tiền trang trải cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are struggling to make ends meet due to the rising cost of living."

    "Nhiều gia đình đang chật vật kiếm sống do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "Even with two jobs, he struggled to make ends meet."

    "Dù làm hai công việc, anh ấy vẫn chật vật kiếm sống."

  • "The government is trying to help families who are struggling to make ends meet."

    "Chính phủ đang cố gắng giúp đỡ những gia đình đang chật vật kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle vật lộn, đấu tranh, cố gắng hết sức
Noun struggle sự vật lộn, cuộc đấu tranh, sự khó khăn
Adjective struggling đang gặp khó khăn (thường về tài chính), chật vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
make ends meet (early 17th century)
English
struggle to make ends meet (later common usage)

Nguồn gốc cụm từ 'make ends meet'

Cụm từ 'make ends meet' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17 trong tiếng Anh, mang ý nghĩa ẩn dụ về việc làm sao để cân bằng hai 'đầu' của một tài khoản: thu nhập và chi tiêu. Giống như việc bạn cố gắng kéo hai sợi dây để chúng gặp nhau, nó thể hiện nỗ lực để số tiền kiếm được đủ trang trải cho các khoản chi phí cần thiết.

Sự kết hợp với 'struggle'

Từ 'struggle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrugler' (nghĩa là vật lộn, tranh đấu). Khi được thêm vào cụm từ 'make ends meet', nó nhấn mạnh mức độ khó khăn, sự vất vả và những nỗ lực to lớn mà một người phải bỏ ra để có thể cân bằng được tài chính, đủ sống qua ngày.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả tình trạng tài chính khó khăn, khi một người hoặc gia đình chỉ có đủ tiền để đáp ứng những nhu cầu cơ bản như ăn uống, nhà ở, đi lại, và không dư dả để tiết kiệm hoặc chi tiêu cho những thứ khác. 'Make ends meet' bản thân nó đã mang nghĩa xoay sở để cân đối thu chi, nhưng khi thêm 'struggle' vào, nó nhấn mạnh sự vất vả, khó khăn trong quá trình đó. Cụm từ này thường dùng để mô tả tình cảnh của những người có thu nhập thấp, người thất nghiệp, hoặc những người gặp khó khăn tài chính do các yếu tố khách quan (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, thiên tai).

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', thường là để chỉ những yếu tố gây ra sự khó khăn trong việc kiếm sống, ví dụ: 'struggle to make ends meet with rising inflation' (vật lộn để kiếm sống với tình hình lạm phát gia tăng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + struggle to make ends meet
  • really really struggle to make ends meet
    (thực sự chật vật để kiếm sống)
  • constantly constantly struggle to make ends meet
    (liên tục phải chật vật kiếm sống)
  • often often struggle to make ends meet
    (thường xuyên chật vật kiếm sống)
  • still still struggle to make ends meet
    (vẫn còn chật vật kiếm sống)
  • desperately desperately struggle to make ends meet
    (tuyệt vọng chật vật kiếm sống)

Idioms

  • struggle to make ends meet

    chật vật kiếm sống, cố gắng xoay sở để đủ ăn đủ mặc

    "After losing his job, he had to struggle to make ends meet."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải chật vật kiếm sống.)

  • It's a constant struggle to make ends meet.

    Đó là một cuộc đấu tranh không ngừng để kiếm sống (diễn tả sự khó khăn liên tục)

    "For many single parents, it's a constant struggle to make ends meet."

    (Đối với nhiều bậc cha mẹ đơn thân, việc kiếm sống là một cuộc đấu tranh không ngừng.)

  • Many families struggle to make ends meet.

    Nhiều gia đình chật vật kiếm sống (diễn tả tình trạng phổ biến trong xã hội)

    "With rising inflation, many families struggle to make ends meet."

    (Với lạm phát gia tăng, nhiều gia đình chật vật kiếm sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle to make ends meet

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Chật vật, vật lộn để kiếm sống; xoay sở để đủ tiền trang trải cuộc sống.

"Many families are struggling to make ends meet due to the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents were struggling to make ends meet when I was a child.
Bố mẹ tôi đã phải vật lộn để kiếm sống khi tôi còn bé.
Phủ định
They were not struggling to make ends meet before the economic crisis hit.
Họ đã không phải vật lộn để kiếm sống trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến.
Nghi vấn
Were you struggling to make ends meet after losing your job?
Bạn đã phải vật lộn để kiếm sống sau khi mất việc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle to make ends meet".

Thách thức chi phí sinh hoạt

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các thành phố lớn, chi phí sinh hoạt (nhà ở, thực phẩm, giao thông, v.v.) đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. Điều này khiến cho ngay cả những người có việc làm ổn định cũng có thể gặp khó khăn trong việc cân bằng thu chi, dẫn đến tình trạng 'struggle to make ends meet' trở nên phổ biến hơn trong xã hội.

Mạng lưới an sinh xã hội

Để hỗ trợ những người 'struggle to make ends meet', nhiều quốc gia phương Tây có các hệ thống an sinh xã hội vững mạnh. Các chương trình này bao gồm trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, phiếu thực phẩm hoặc các khoản trợ cấp khác nhằm đảm bảo những nhu cầu cơ bản cho người dân khi họ gặp khó khăn tài chính, giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn.