(Top Banner Ad)
have a hard time financially
B1
Cụm từ B1 Kinh tế

have a hard time financially

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn về tài chính túng thiếu chật vật về tiền bạc khó khăn về kinh tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience difficulties with money; to struggle to afford things.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn về tài chính; chật vật để trang trải cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are having a hard time financially due to the recent economic downturn."

    "Nhiều gia đình đang gặp khó khăn về tài chính do suy thoái kinh tế gần đây."

  • "After losing his job, he started having a hard time financially."

    "Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu gặp khó khăn về tài chính."

  • "Small businesses have been having a hard time financially during the pandemic."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn về tài chính trong thời kỳ đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, vất vả
Noun hardship sự gian khổ, cảnh khó khăn
Adverb hardly hầu như không
Noun time thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun finance tài chính, tiền bạc
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài trợ

Synonyms

struggle financially (vật lộn về tài chính)be in financial difficulties (gặp khó khăn về tài chính)be strapped for cash (kẹt tiền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Old English
heard
Old English
tīma
Middle French
finance
English (17th Century)
have a hard time
English (19th-20th Century)
have a hard time financially

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'have a hard time' (gặp khó khăn, trải qua thời gian khó khăn) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17-18 để chỉ việc đối mặt với nghịch cảnh hoặc vất vả. Từ 'financially' (về mặt tài chính) là một trạng từ tương đối hiện đại, được thêm vào để xác định rõ loại khó khăn mà người nói đang đề cập. Sự kết hợp này tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp tình trạng khó khăn về tiền bạc, cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để mô tả các khía cạnh cụ thể của cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn tạm thời hoặc kéo dài liên quan đến tiền bạc. Nó nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan về sự khó khăn, chứ không chỉ đơn thuần là thiếu tiền. Khác với 'be broke' (khánh kiệt, không một xu dính túi) mang nghĩa tuyệt đối hơn, 'have a hard time financially' chỉ mức độ khó khăn tương đối và có thể là tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have a hard time financially
  • often often have a hard time financially
    (thường xuyên gặp khó khăn về tài chính)
  • still still have a hard time financially
    (vẫn còn gặp khó khăn về tài chính)
  • really really have a hard time financially
    (thực sự rất khó khăn về tài chính)
Verb + have a hard time financially
  • start to start to have a hard time financially
    (bắt đầu gặp khó khăn về tài chính)
  • continue to continue to have a hard time financially
    (tiếp tục gặp khó khăn về tài chính)
  • seem to seem to have a hard time financially
    (dường như gặp khó khăn về tài chính)
Noun (Subject) + have a hard time financially
  • Many families Many families have a hard time financially
    (Nhiều gia đình gặp khó khăn về tài chính)
  • Small businesses Small businesses have a hard time financially
    (Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn về tài chính)
  • Students Students have a hard time financially
    (Sinh viên gặp khó khăn về tài chính)

Idioms

  • make ends meet

    kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống

    "After losing her job, she really struggled to make ends meet."

    (Sau khi mất việc, cô ấy thực sự chật vật để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống.)

  • be strapped for cash

    thiếu tiền, không có đủ tiền

    "I can't go out tonight; I'm a bit strapped for cash."

    (Tối nay tôi không đi chơi được; tôi hơi thiếu tiền.)

  • live paycheck to paycheck

    sống dựa vào từng đồng lương, hết tiền ngay khi nhận lương

    "Many people in big cities live paycheck to paycheck, even with a good job."

    (Nhiều người ở các thành phố lớn sống dựa vào từng đồng lương, ngay cả khi có một công việc tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a hard time financially

Cụm từ
Lật mặt

Gặp khó khăn về tài chính; chật vật để trang trải cuộc sống.

"Many families are having a hard time financially due to the recent economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, they will have had a hard time financially due to the pandemic.
Đến cuối năm, họ sẽ đã trải qua một thời gian khó khăn về tài chính do đại dịch.
Phủ định
She won't have had a hard time financially if she manages her budget carefully.
Cô ấy sẽ không trải qua một thời gian khó khăn về tài chính nếu cô ấy quản lý ngân sách của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Will you have had a hard time financially by the time you retire?
Liệu bạn sẽ trải qua một thời gian khó khăn về tài chính vào thời điểm bạn nghỉ hưu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a hard time financially".

Áp lực kinh tế và 'Giấc mơ Mỹ'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) hứa hẹn cơ hội thành công tài chính thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, thực tế là nhiều người, bao gồm cả những người làm việc toàn thời gian, vẫn 'have a hard time financially' do chi phí sinh hoạt tăng cao, nợ nần sinh viên, hoặc thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Điều này tạo ra sự căng thẳng giữa lý tưởng và thực tế, dẫn đến các cuộc tranh luận xã hội về bất bình đẳng thu nhập và lưới an sinh xã hội.

Stigma về khó khăn tài chính

Trong một số nền văn hóa phương Tây, có thể có một sự kỳ thị (stigma) liên quan đến việc gặp khó khăn về tài chính. Mặc dù tình trạng này khá phổ biến, nhiều người vẫn cảm thấy xấu hổ hoặc tội lỗi khi thừa nhận mình 'have a hard time financially', một phần do áp lực xã hội phải thể hiện sự thành công hoặc độc lập về kinh tế. Điều này đôi khi ngăn cản họ tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cần thiết.