wench
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A girl or young woman, especially from the working classes.
Vietnamese Meaning
Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là từ tầng lớp lao động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In older literature, you might find 'wench' used to describe a serving girl."
"Trong văn học cổ, bạn có thể thấy từ 'wench' được sử dụng để mô tả một cô hầu gái."
-
"He called her a wench, which she found deeply offensive."
"Anh ta gọi cô ấy là đồ lẳng lơ, điều mà cô ấy cảm thấy vô cùng xúc phạm."
-
"The play featured a comedic scene with a mischievous wench."
"Vở kịch có một cảnh hài hước với một cô gái tinh nghịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wencher | Kẻ hay giao du với gái điếm hoặc phụ nữ có tính cách lẳng lơ; kẻ phóng đãng. |
| Noun | wenching | Hành động giao du với gái điếm hoặc phụ nữ lẳng lơ; sự phóng đãng, ăn chơi trác táng. |
| Adjective | wench-like | Giống như một cô gái/phụ nữ tầm thường hoặc lẳng lơ (ít dùng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wench' ngày nay thường mang nghĩa xúc phạm hoặc hạ thấp, gợi ý về sự lẳng lơ hoặc dễ dãi. Trong lịch sử, nó chỉ đơn giản là một từ để chỉ một cô gái trẻ. Tuy nhiên, với sự phát triển của ngôn ngữ, từ này đã mang những hàm ý tiêu cực. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này trong bối cảnh hiện đại.
Nghĩa này nhấn mạnh đến công việc của người phụ nữ. Tuy nhiên, ngay cả trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể mang một sắc thái khinh miệt hoặc trêu ghẹo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pretty pretty wench (cô gái trẻ xinh đẹp (thường dùng trong bối cảnh cũ, đôi khi có chút coi thường))
-
serving serving wench (cô gái hầu bàn/hầu phòng)
-
country country wench (cô gái nhà quê, thôn nữ (thường hàm ý ngây thơ hoặc kém tinh tế))
-
saucy saucy wench (cô gái lẳng lơ/hỗn xược (trong bối cảnh cũ))
-
kitchen kitchen wench (cô gái làm bếp, người hầu bếp)
-
call call a wench (gọi một cô gái (thường hàm ý gọi một người hầu gái hoặc gọi một cách thiếu tôn trọng))
-
treat treat a wench (đối xử với một cô gái (thường dùng trong bối cảnh cũ, có thể hàm ý đối xử không tôn trọng))
-
old old wench (bà già (thường dùng một cách suồng sã, đôi khi có ý mỉa mai hoặc thân mật trong bối cảnh cũ))
Idioms
-
to wench and wine
Ăn chơi trác táng, say sưa rượu chè và gái gú.
"He spent his youth wenching and wining, much to his family's dismay."
(Anh ta đã dành tuổi trẻ của mình để ăn chơi trác táng, say sưa rượu chè và gái gú, khiến gia đình rất thất vọng.)
-
a serving wench
Một cô hầu gái, người hầu bàn (thường trong bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng).
"The tavern was bustling with travelers, and a serving wench brought them their ale."
(Quán rượu tấp nập khách du lịch, và một cô hầu bàn đã mang bia đến cho họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wench
nounMột cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là từ tầng lớp lao động.
"In older literature, you might find 'wench' used to describe a serving girl."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wench".
