(Top Banner Ad)
wench
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ học

wench

UK: /wɛntʃ/ • US: /wɛntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lẳng lơ con nhỏ (mang ý coi thường) cô hầu gái (cũ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A girl or young woman, especially from the working classes.

Vietnamese Meaning

Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là từ tầng lớp lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In older literature, you might find 'wench' used to describe a serving girl."

    "Trong văn học cổ, bạn có thể thấy từ 'wench' được sử dụng để mô tả một cô hầu gái."

  • "He called her a wench, which she found deeply offensive."

    "Anh ta gọi cô ấy là đồ lẳng lơ, điều mà cô ấy cảm thấy vô cùng xúc phạm."

  • "The play featured a comedic scene with a mischievous wench."

    "Vở kịch có một cảnh hài hước với một cô gái tinh nghịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wencher Kẻ hay giao du với gái điếm hoặc phụ nữ có tính cách lẳng lơ; kẻ phóng đãng.
Noun wenching Hành động giao du với gái điếm hoặc phụ nữ lẳng lơ; sự phóng đãng, ăn chơi trác táng.
Adjective wench-like Giống như một cô gái/phụ nữ tầm thường hoặc lẳng lơ (ít dùng).

Synonyms

girl (cô gái)lass (thiếu nữ)serving girl (cô hầu gái)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wencle
Middle English
wenche
Modern English
wench

Nguồn gốc và sự thay đổi ý nghĩa

Từ "wench" ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wencle", có nghĩa là "đứa trẻ" hoặc "cô gái nhỏ" – một từ hoàn toàn trong sáng. Đến thời Trung cổ, nó phát triển thành "wenche" trong tiếng Anh Trung đại và vẫn giữ ý nghĩa ban đầu là "cô gái" hoặc "phụ nữ trẻ". Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của từ này dần thay đổi theo hướng tiêu cực, thường được dùng để chỉ những người phụ nữ trẻ thuộc tầng lớp thấp, người hầu, hoặc sau này còn mang nghĩa miệt thị, ám chỉ phụ nữ lẳng lơ, thiếu đứng đắn. Sự thay đổi này phản ánh định kiến xã hội đối với phụ nữ trong các giai đoạn lịch sử khác nhau.

Usage Note

Từ 'wench' ngày nay thường mang nghĩa xúc phạm hoặc hạ thấp, gợi ý về sự lẳng lơ hoặc dễ dãi. Trong lịch sử, nó chỉ đơn giản là một từ để chỉ một cô gái trẻ. Tuy nhiên, với sự phát triển của ngôn ngữ, từ này đã mang những hàm ý tiêu cực. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này trong bối cảnh hiện đại.
Nghĩa này nhấn mạnh đến công việc của người phụ nữ. Tuy nhiên, ngay cả trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể mang một sắc thái khinh miệt hoặc trêu ghẹo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wench
  • pretty pretty wench
    (cô gái trẻ xinh đẹp (thường dùng trong bối cảnh cũ, đôi khi có chút coi thường))
  • serving serving wench
    (cô gái hầu bàn/hầu phòng)
  • country country wench
    (cô gái nhà quê, thôn nữ (thường hàm ý ngây thơ hoặc kém tinh tế))
  • saucy saucy wench
    (cô gái lẳng lơ/hỗn xược (trong bối cảnh cũ))
  • kitchen kitchen wench
    (cô gái làm bếp, người hầu bếp)
Verb + wench
  • call call a wench
    (gọi một cô gái (thường hàm ý gọi một người hầu gái hoặc gọi một cách thiếu tôn trọng))
  • treat treat a wench
    (đối xử với một cô gái (thường dùng trong bối cảnh cũ, có thể hàm ý đối xử không tôn trọng))
Other
  • old old wench
    (bà già (thường dùng một cách suồng sã, đôi khi có ý mỉa mai hoặc thân mật trong bối cảnh cũ))

Idioms

  • to wench and wine

    Ăn chơi trác táng, say sưa rượu chè và gái gú.

    "He spent his youth wenching and wining, much to his family's dismay."

    (Anh ta đã dành tuổi trẻ của mình để ăn chơi trác táng, say sưa rượu chè và gái gú, khiến gia đình rất thất vọng.)

  • a serving wench

    Một cô hầu gái, người hầu bàn (thường trong bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng).

    "The tavern was bustling with travelers, and a serving wench brought them their ale."

    (Quán rượu tấp nập khách du lịch, và một cô hầu bàn đã mang bia đến cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wench

noun
Lật mặt

Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là từ tầng lớp lao động.

"In older literature, you might find 'wench' used to describe a serving girl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wench".

Sự lỗi thời và ý nghĩa miệt thị

Trong tiếng Anh hiện đại, từ "wench" gần như đã lỗi thời (archaic) và hiếm khi được sử dụng, ngoại trừ trong văn học lịch sử, tiểu thuyết giả tưởng hoặc phim ảnh để tạo không khí cổ xưa. Khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày ngày nay, nó mang ý nghĩa rất tiêu cực, miệt thị, dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ một cách thiếu tôn trọng, ám chỉ họ là người hầu, hoặc thậm chí là gái điếm, phụ nữ lẳng lơ. Do đó, việc sử dụng từ này trong bối cảnh hiện đại là không phù hợp và có thể bị coi là xúc phạm.

Hình ảnh trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các tác phẩm lịch sử, giả tưởng (fantasy) hoặc phim ảnh về thời Trung cổ/Phục hưng, hình ảnh "wench" thường gắn liền với các cô gái làm việc trong quán rượu (tavern wenches), người hầu trong lâu đài (castle wenches) hoặc những cô gái nông thôn đơn giản. Điều này góp phần định hình một khuôn mẫu nhất định, thường là những nhân vật phụ, có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng không có địa vị xã hội cao.