(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ harlot
C2

harlot

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

gái điếm kỹ nữ gái mại dâm con đĩ (thô tục)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Harlot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gái mại dâm, kỹ nữ.

Definition (English Meaning)

A prostitute.

Ví dụ Thực tế với 'Harlot'

  • "In the old days, a woman caught in adultery was often branded a harlot."

    "Vào thời xưa, một người phụ nữ bị bắt gặp ngoại tình thường bị coi là một kỹ nữ."

  • "The novel depicts the city as a harlot, corrupted by wealth and power."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả thành phố như một kỹ nữ, bị tha hóa bởi sự giàu có và quyền lực."

  • "He denounced her as a harlot, accusing her of betraying his trust."

    "Anh ta lên án cô ta là một kỹ nữ, buộc tội cô ta phản bội lòng tin của anh ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Harlot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: harlot
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

prostitute(gái mại dâm)
whore(gái điếm) strumpet(kỹ nữ (cổ))

Trái nghĩa (Antonyms)

virgin(trinh nữ)

Từ liên quan (Related Words)

vice(thói hư tật xấu)
sin(tội lỗi)
debauchery(sự truỵ lạc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Lịch sử Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Harlot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'harlot' mang sắc thái cổ xưa, tiêu cực và thường được sử dụng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và có phần miệt thị hơn so với 'prostitute' thông thường. 'Harlot' thường gợi ý một hình ảnh về sự sa đọa đạo đức và sự tha hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Harlot'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)