harlot
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Harlot'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gái mại dâm, kỹ nữ.
Definition (English Meaning)
A prostitute.
Ví dụ Thực tế với 'Harlot'
-
"In the old days, a woman caught in adultery was often branded a harlot."
"Vào thời xưa, một người phụ nữ bị bắt gặp ngoại tình thường bị coi là một kỹ nữ."
-
"The novel depicts the city as a harlot, corrupted by wealth and power."
"Cuốn tiểu thuyết miêu tả thành phố như một kỹ nữ, bị tha hóa bởi sự giàu có và quyền lực."
-
"He denounced her as a harlot, accusing her of betraying his trust."
"Anh ta lên án cô ta là một kỹ nữ, buộc tội cô ta phản bội lòng tin của anh ta."
Từ loại & Từ liên quan của 'Harlot'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: harlot
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Harlot'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'harlot' mang sắc thái cổ xưa, tiêu cực và thường được sử dụng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và có phần miệt thị hơn so với 'prostitute' thông thường. 'Harlot' thường gợi ý một hình ảnh về sự sa đọa đạo đức và sự tha hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Harlot'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.