(Top Banner Ad)
harlot
C2
danh từ C2 Xã hội, Lịch sử, Văn học

harlot

UK: /ˈhɑːlət/ • US: /ˈhɑːrlət/

Nghĩa tiếng Việt

gái điếm kỹ nữ gái mại dâm con đĩ (thô tục)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prostitute.

Vietnamese Meaning

Gái mại dâm, kỹ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the old days, a woman caught in adultery was often branded a harlot."

    "Vào thời xưa, một người phụ nữ bị bắt gặp ngoại tình thường bị coi là một kỹ nữ."

  • "The novel depicts the city as a harlot, corrupted by wealth and power."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả thành phố như một kỹ nữ, bị tha hóa bởi sự giàu có và quyền lực."

  • "He denounced her as a harlot, accusing her of betraying his trust."

    "Anh ta lên án cô ta là một kỹ nữ, buộc tội cô ta phản bội lòng tin của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harlot kẻ mãi dâm, gái điếm (một từ cũ, mang tính xúc phạm và tiêu cực)
Noun harlotry sự mãi dâm, nghề mãi dâm, hành vi dâm đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
harlot
Middle English
harlot
Modern English
harlot

Nguồn gốc của 'Harlot'

Từ 'harlot' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'harlot', ban đầu có nghĩa là 'kẻ lang thang, kẻ vô lại' và áp dụng cho cả nam giới. Đến thời Trung cổ ở Anh, nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ những người lang thang nam không có công việc ổn định, rồi sau đó đặc biệt hóa để chỉ những phụ nữ hành nghề mại dâm. Sự thay đổi nghĩa này phản ánh cách xã hội nhìn nhận và gán ghép vai trò cho các nhóm người khác nhau trong lịch sử, đặc biệt là sự kỳ thị đối với phụ nữ bán dâm.

Usage Note

Từ 'harlot' mang sắc thái cổ xưa, tiêu cực và thường được sử dụng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và có phần miệt thị hơn so với 'prostitute' thông thường. 'Harlot' thường gợi ý một hình ảnh về sự sa đọa đạo đức và sự tha hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harlot
  • common common harlot
    (gái điếm hạng thường)
  • painted painted harlot
    (gái điếm trang điểm lòe loẹt)
  • street street harlot
    (gái điếm đường phố)
Verb + harlot
  • become a become a harlot
    (trở thành gái điếm)
  • play the play the harlot
    (làm nghề mãi dâm, hành xử như gái điếm)

Idioms

  • play the harlot

    Làm nghề mãi dâm; hành xử dâm đãng hoặc quan hệ tình dục bừa bãi.

    "In the old tale, she was forced to play the harlot to survive."

    (Trong câu chuyện cổ, cô ấy buộc phải làm gái điếm để sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harlot

danh từ
Lật mặt

Gái mại dâm, kỹ nữ.

"In the old days, a woman caught in adultery was often branded a harlot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harlot".

Sự kỳ thị xã hội và từ ngữ

Từ 'harlot' mang nặng ý nghĩa lịch sử và tiêu cực, thường gắn liền với sự phán xét đạo đức và sự tẩy chay xã hội. Trong lịch sử phương Tây, 'harlot' thường bị coi là những người phụ nữ sa ngã, bị lên án trong các văn bản tôn giáo và thường bị gạt ra lề xã hội. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày so với các từ khác như 'prostitute' (gái mại dâm) hoặc 'sex worker' (người hành nghề tình dục) vốn có vẻ ít mang tính phán xét hơn và trung lập hơn.

Trong văn học và tôn giáo

'Harlot' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển và kinh thánh để chỉ những phụ nữ bị coi là không đạo đức hoặc tội lỗi. Ví dụ, trong Kinh Thánh, 'harlot' (hoặc 'whore') thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự bội tín hoặc thờ ngẫu tượng, không chỉ đơn thuần là chỉ người bán dâm, mà còn mang ý nghĩa rộng hơn về sự sa đọa tinh thần hoặc đạo đức, phản ánh quan điểm đạo đức sâu sắc của thời đại.