(Top Banner Ad)
student behavior
B2
Danh từ B2 Giáo dục

student behavior

UK: /ˈstjuːdənt bɪˈheɪvjə(r)/ • US: /ˈstuːdənt bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi học sinh cư xử của học sinh hạnh kiểm học sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way a student acts or conducts themselves, especially in a school environment.

Vietnamese Meaning

Cách một học sinh hành động hoặc cư xử, đặc biệt là trong môi trường học đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has a strict policy regarding student behavior."

    "Trường có một chính sách nghiêm ngặt liên quan đến hành vi của học sinh."

  • "Positive student behavior contributes to a better learning environment."

    "Hành vi tích cực của học sinh góp phần tạo nên một môi trường học tập tốt hơn."

  • "The teacher addressed the disruptive student behavior in class."

    "Giáo viên đã giải quyết hành vi gây rối của học sinh trong lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study sự học, việc nghiên cứu
Verb study học, nghiên cứu
Adjective studious chăm chỉ, cần cù
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun behaviorist nhà hành vi học

Synonyms

student conduct (hạnh kiểm học sinh)classroom behavior (hành vi trong lớp học)

Related Words

school discipline (kỷ luật học đường)code of conduct (quy tắc ứng xử)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Old French
estudiant
Middle English
student
Old French
se avoir
Middle English
behauioure

Nguồn gốc của 'Student'

Từ 'student' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studere', mang ý nghĩa 'say mê', 'cố gắng' hoặc 'áp dụng bản thân vào việc gì đó'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('estudiant'), chỉ người đang học tập. Điều này nhấn mạnh bản chất tích cực của việc học hỏi.

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'se avoir' (tự giữ mình) kết hợp với tiền tố 'be-' trong tiếng Anh để tạo thành 'behauioure' trong tiếng Anh trung cổ, nghĩa là 'cách thức tự xử lý bản thân' hoặc 'cách hành xử'. Nó phản ánh cách một người thể hiện mình ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi có thể chấp nhận được hoặc không chấp nhận được của học sinh. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như tuân thủ quy tắc, tương tác với bạn bè và giáo viên, và cách học sinh thể hiện bản thân trong lớp học.

Prepositions

in at

"in": được sử dụng khi nói về hành vi trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'student behavior in the classroom'). "at": được sử dụng khi nói về hành vi tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'student behavior at school').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + student behavior
  • excellent excellent student behavior
    (hành vi học sinh xuất sắc)
  • disruptive disruptive student behavior
    (hành vi học sinh gây rối)
  • positive positive student behavior
    (hành vi học sinh tích cực)
  • appropriate appropriate student behavior
    (hành vi học sinh phù hợp)
Verb + student behavior
  • manage manage student behavior
    (quản lý hành vi học sinh)
  • monitor monitor student behavior
    (giám sát hành vi học sinh)
  • improve improve student behavior
    (cải thiện hành vi học sinh)
  • address address student behavior
    (giải quyết hành vi học sinh)

Idioms

  • managing student behavior

    quản lý hành vi học sinh

    "Effective strategies are crucial for managing student behavior in the classroom."

    (Các chiến lược hiệu quả là rất quan trọng để quản lý hành vi học sinh trong lớp học.)

  • code of conduct for student behavior

    quy tắc ứng xử dành cho học sinh

    "Every school has a code of conduct for student behavior that outlines expectations."

    (Mỗi trường học đều có một quy tắc ứng xử dành cho học sinh để đưa ra các kỳ vọng.)

  • impact of student behavior on learning

    tác động của hành vi học sinh đến việc học

    "Researchers are studying the impact of student behavior on learning outcomes."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của hành vi học sinh đến kết quả học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student behavior

Danh từ
Lật mặt

Cách một học sinh hành động hoặc cư xử, đặc biệt là trong môi trường học đường.

"The school has a strict policy regarding student behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student behavior".

Kỷ luật và Tự chủ

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, việc học sinh phát triển tính kỷ luật tự giác, tôn trọng các quy tắc và khả năng kiểm soát bản thân được coi là yếu tố rất quan trọng. Điều này không chỉ cần thiết cho thành công trong học tập mà còn cho sự phát triển xã hội.

Trung thực Học thuật

Trung thực học thuật là một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong giáo dục đại học, nơi việc đạo văn, gian lận và các hình thức không trung thực khác bị xử lý nghiêm khắc. Điều này phản ánh một giá trị xã hội rộng lớn hơn về sự liêm chính và nỗ lực cá nhân.