student behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way a student acts or conducts themselves, especially in a school environment.
Vietnamese Meaning
Cách một học sinh hành động hoặc cư xử, đặc biệt là trong môi trường học đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school has a strict policy regarding student behavior."
"Trường có một chính sách nghiêm ngặt liên quan đến hành vi của học sinh."
-
"Positive student behavior contributes to a better learning environment."
"Hành vi tích cực của học sinh góp phần tạo nên một môi trường học tập tốt hơn."
-
"The teacher addressed the disruptive student behavior in class."
"Giáo viên đã giải quyết hành vi gây rối của học sinh trong lớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | study | sự học, việc nghiên cứu |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Adjective | studious | chăm chỉ, cần cù |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Noun | behaviorist | nhà hành vi học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hành vi có thể chấp nhận được hoặc không chấp nhận được của học sinh. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như tuân thủ quy tắc, tương tác với bạn bè và giáo viên, và cách học sinh thể hiện bản thân trong lớp học.
Prepositions
"in": được sử dụng khi nói về hành vi trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'student behavior in the classroom'). "at": được sử dụng khi nói về hành vi tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'student behavior at school').
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent student behavior (hành vi học sinh xuất sắc)
-
disruptive disruptive student behavior (hành vi học sinh gây rối)
-
positive positive student behavior (hành vi học sinh tích cực)
-
appropriate appropriate student behavior (hành vi học sinh phù hợp)
-
manage manage student behavior (quản lý hành vi học sinh)
-
monitor monitor student behavior (giám sát hành vi học sinh)
-
improve improve student behavior (cải thiện hành vi học sinh)
-
address address student behavior (giải quyết hành vi học sinh)
Idioms
-
managing student behavior
quản lý hành vi học sinh
"Effective strategies are crucial for managing student behavior in the classroom."
(Các chiến lược hiệu quả là rất quan trọng để quản lý hành vi học sinh trong lớp học.)
-
code of conduct for student behavior
quy tắc ứng xử dành cho học sinh
"Every school has a code of conduct for student behavior that outlines expectations."
(Mỗi trường học đều có một quy tắc ứng xử dành cho học sinh để đưa ra các kỳ vọng.)
-
impact of student behavior on learning
tác động của hành vi học sinh đến việc học
"Researchers are studying the impact of student behavior on learning outcomes."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của hành vi học sinh đến kết quả học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student behavior
Danh từCách một học sinh hành động hoặc cư xử, đặc biệt là trong môi trường học đường.
"The school has a strict policy regarding student behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student behavior".
