(Top Banner Ad)
code of conduct
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Đạo đức học

code of conduct

UK: /ˌkəʊd əv kənˈdʌkt/ • US: /ˌkoʊd əv kənˈdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc ứng xử điều lệ đạo đức chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp quy tắc hành xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules outlining the norms, rules, and responsibilities or proper practices and ethical behavior of an individual, party or organization.

Vietnamese Meaning

Một bộ quy tắc phác thảo các chuẩn mực, quy tắc và trách nhiệm hoặc các thực hành phù hợp và hành vi đạo đức của một cá nhân, đảng phái hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strict code of conduct that all employees must follow."

    "Công ty có một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt mà tất cả nhân viên phải tuân theo."

  • "Violating the code of conduct can result in disciplinary action."

    "Vi phạm quy tắc ứng xử có thể dẫn đến hành động kỷ luật."

  • "The code of conduct protects employees and customers alike."

    "Quy tắc ứng xử bảo vệ cả nhân viên và khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code quy tắc, bộ luật
Verb codify hệ thống hóa (thành bộ luật)
Noun conduct hành vi, cách cư xử
Verb conduct điều khiển, thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex
Old French
conduire
English
code of conduct

Nguồn gốc của 'code'

Từ 'code' bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cuốn sách' hoặc 'bộ luật'. Ý tưởng là các quy tắc được thu thập và viết thành một bộ. Trong khi đó, 'conduct' từ tiếng Pháp cổ 'conduire', có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'hướng dẫn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tổ chức để thiết lập các tiêu chuẩn về hành vi. Nó nhấn mạnh đến trách nhiệm đạo đức và các quy tắc ứng xử mà các thành viên cần tuân thủ. Khác với 'ethics' (đạo đức) mang tính trừu tượng và nguyên tắc chung, 'code of conduct' cụ thể hơn, đưa ra hướng dẫn rõ ràng về hành động.

Prepositions

in for within

Sử dụng 'in' khi nói về việc tuân thủ quy tắc ứng xử trong một tình huống cụ thể. Sử dụng 'for' khi nói về quy tắc ứng xử được thiết kế cho một nhóm người hoặc tổ chức nào đó. Sử dụng 'within' khi nói về việc quy tắc ứng xử nằm trong phạm vi của một tổ chức hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + code of conduct
  • strict code of conduct
    (bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt)
  • professional code of conduct
    (bộ quy tắc ứng xử chuyên nghiệp)
  • ethical code of conduct
    (bộ quy tắc đạo đức)
Verb + code of conduct
  • establish a code of conduct
    (thiết lập một bộ quy tắc ứng xử)
  • violate a code of conduct
    (vi phạm một bộ quy tắc ứng xử)
  • adhere to a code of conduct
    (tuân thủ một bộ quy tắc ứng xử)

Idioms

  • abide by a code of conduct

    tuân thủ theo quy tắc ứng xử

    "All employees must abide by the company's code of conduct."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ theo quy tắc ứng xử của công ty.)

  • live by a code of conduct

    sống theo một quy tắc ứng xử nhất định

    "He lives by a strict code of conduct, always prioritizing honesty."

    (Anh ấy sống theo một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt, luôn ưu tiên sự trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code of conduct

Danh từ
Lật mặt

Một bộ quy tắc phác thảo các chuẩn mực, quy tắc và trách nhiệm hoặc các thực hành phù hợp và hành vi đạo đức của một cá nhân, đảng phái hoặc tổ chức.

"The company has a strict code of conduct that all employees must follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a strict code of conduct, doesn't it?
Công ty có một quy tắc ứng xử nghiêm ngặt, phải không?
Phủ định
They aren't violating the code of conduct, are they?
Họ không vi phạm quy tắc ứng xử, phải không?
Nghi vấn
Following the code of conduct is important, isn't it?
Tuân thủ quy tắc ứng xử là rất quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code of conduct".

Tầm quan trọng của quy tắc ứng xử trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'code of conduct' thường rất quan trọng. Nó giúp xây dựng niềm tin giữa các đối tác, khách hàng và nhân viên. Các công ty thường công khai bộ quy tắc này để thể hiện cam kết về đạo đức và trách nhiệm xã hội.