stumble upon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find something by chance without looking for it.
Vietnamese Meaning
Tình cờ phát hiện ra điều gì đó mà không tìm kiếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I stumbled upon this rare book in a second-hand shop."
"Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách quý hiếm này trong một cửa hàng đồ cũ."
-
"While hiking in the forest, we stumbled upon an abandoned cabin."
"Trong khi đi bộ đường dài trong rừng, chúng tôi tình cờ phát hiện ra một túp lều bỏ hoang."
-
"The researcher stumbled upon a new solution to the problem."
"Nhà nghiên cứu tình cờ tìm ra một giải pháp mới cho vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stumble | vấp, trượt chân; loạng choạng (không có 'upon') |
| Noun | stumble | sự vấp ngã; sự loạng choạng |
| Noun (compound) | stumbling block | chướng ngại vật; vật cản trở |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này diễn tả sự may mắn, ngẫu nhiên khi tìm thấy hoặc khám phá ra một điều gì đó. Nó thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, không chủ ý. Khác với 'find', 'stumble upon' mang ý nghĩa tình cờ và có thể liên quan đến một khám phá quan trọng hoặc thú vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally stumble upon (tình cờ vấp phải/tìm thấy)
-
unexpectedly unexpectedly stumble upon (bất ngờ tìm thấy)
-
fortuitously fortuitously stumble upon (may mắn tìm thấy một cách ngẫu nhiên)
-
a discovery stumble upon a discovery (tình cờ có một khám phá)
-
a clue stumble upon a clue (tình cờ tìm thấy một manh mối)
-
the truth stumble upon the truth (tình cờ phát hiện ra sự thật)
-
a solution stumble upon a solution (tình cờ tìm ra giải pháp)
-
a hidden gem stumble upon a hidden gem (tình cờ tìm thấy một 'viên ngọc ẩn' (một thứ quý giá hoặc nơi tuyệt vời ít người biết))
-
an old friend stumble upon an old friend (tình cờ gặp lại một người bạn cũ)
Idioms
-
stumble upon something
tình cờ tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó mà không chủ định tìm kiếm
"While cleaning the attic, I stumbled upon some old love letters."
(Trong khi dọn dẹp gác mái, tôi tình cờ tìm thấy một vài lá thư tình cũ.)
-
stumble upon a goldmine (of information/opportunities)
tình cờ tìm thấy một nguồn tài nguyên quý giá (thông tin, cơ hội) rất lớn và có lợi
"The researchers stumbled upon a goldmine of ancient artifacts in the newly excavated site."
(Các nhà nghiên cứu đã tình cờ tìm thấy một kho tàng cổ vật khổng lồ tại địa điểm khai quật mới.)
-
stumble upon a gem
tình cờ khám phá ra một thứ gì đó tuyệt vời, độc đáo hoặc có giá trị đặc biệt (thường là một cuốn sách, một bộ phim, một địa điểm)
"We stumbled upon a little cafe that serves the best coffee in town."
(Chúng tôi tình cờ tìm thấy một quán cà phê nhỏ phục vụ cà phê ngon nhất trong thị trấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stumble upon
Cụm động từ (phrasal verb)Tình cờ phát hiện ra điều gì đó mà không tìm kiếm.
"I stumbled upon this rare book in a second-hand shop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumble upon".
