(Top Banner Ad)
stumble upon
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát

stumble upon

UK: /ˈstʌm.bəl əˈpɒn/ • US: /ˈstʌm.bəl əˈpɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ thấy tình cờ gặp bắt gặp vô tình tìm thấy ngẫu nhiên phát hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find something by chance without looking for it.

Vietnamese Meaning

Tình cờ phát hiện ra điều gì đó mà không tìm kiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I stumbled upon this rare book in a second-hand shop."

    "Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách quý hiếm này trong một cửa hàng đồ cũ."

  • "While hiking in the forest, we stumbled upon an abandoned cabin."

    "Trong khi đi bộ đường dài trong rừng, chúng tôi tình cờ phát hiện ra một túp lều bỏ hoang."

  • "The researcher stumbled upon a new solution to the problem."

    "Nhà nghiên cứu tình cờ tìm ra một giải pháp mới cho vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stumble vấp, trượt chân; loạng choạng (không có 'upon')
Noun stumble sự vấp ngã; sự loạng choạng
Noun (compound) stumbling block chướng ngại vật; vật cản trở

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (root of 'upon')
*uppan-
Old English (for 'upon')
uppon
Old Norse (root of 'stumble')
stumra
Middle English (for 'stumble')
stomelen
Modern English (phrase)
stumble upon

Nguồn gốc của 'stumble'

Từ 'stumble' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'stomelen', mang ý nghĩa 'vấp ngã' hoặc 'loạng choạng khi đi'. Nó có thể liên quan đến các từ tiếng Bắc Âu cổ như 'stumra', mô tả hành động mất thăng bằng.

Sự kết hợp bất ngờ

Giới từ 'upon' có nghĩa tương tự 'on', chỉ vị trí 'trên' hoặc 'lên trên'. Khi kết hợp 'stumble' (vấp ngã) với 'upon', cụm từ 'stumble upon' hình thành một hình ảnh ẩn dụ: giống như bạn vô tình vấp phải một thứ gì đó. Từ đó, nó mang ý nghĩa 'tình cờ tìm thấy' hoặc 'phát hiện ra một cách bất ngờ', nhấn mạnh sự ngẫu nhiên của việc tìm kiếm hay khám phá.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả sự may mắn, ngẫu nhiên khi tìm thấy hoặc khám phá ra một điều gì đó. Nó thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, không chủ ý. Khác với 'find', 'stumble upon' mang ý nghĩa tình cờ và có thể liên quan đến một khám phá quan trọng hoặc thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs often used with 'stumble upon'
  • accidentally accidentally stumble upon
    (tình cờ vấp phải/tìm thấy)
  • unexpectedly unexpectedly stumble upon
    (bất ngờ tìm thấy)
  • fortuitously fortuitously stumble upon
    (may mắn tìm thấy một cách ngẫu nhiên)
Nouns commonly found when you 'stumble upon' something
  • a discovery stumble upon a discovery
    (tình cờ có một khám phá)
  • a clue stumble upon a clue
    (tình cờ tìm thấy một manh mối)
  • the truth stumble upon the truth
    (tình cờ phát hiện ra sự thật)
  • a solution stumble upon a solution
    (tình cờ tìm ra giải pháp)
  • a hidden gem stumble upon a hidden gem
    (tình cờ tìm thấy một 'viên ngọc ẩn' (một thứ quý giá hoặc nơi tuyệt vời ít người biết))
  • an old friend stumble upon an old friend
    (tình cờ gặp lại một người bạn cũ)

Idioms

  • stumble upon something

    tình cờ tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó mà không chủ định tìm kiếm

    "While cleaning the attic, I stumbled upon some old love letters."

    (Trong khi dọn dẹp gác mái, tôi tình cờ tìm thấy một vài lá thư tình cũ.)

  • stumble upon a goldmine (of information/opportunities)

    tình cờ tìm thấy một nguồn tài nguyên quý giá (thông tin, cơ hội) rất lớn và có lợi

    "The researchers stumbled upon a goldmine of ancient artifacts in the newly excavated site."

    (Các nhà nghiên cứu đã tình cờ tìm thấy một kho tàng cổ vật khổng lồ tại địa điểm khai quật mới.)

  • stumble upon a gem

    tình cờ khám phá ra một thứ gì đó tuyệt vời, độc đáo hoặc có giá trị đặc biệt (thường là một cuốn sách, một bộ phim, một địa điểm)

    "We stumbled upon a little cafe that serves the best coffee in town."

    (Chúng tôi tình cờ tìm thấy một quán cà phê nhỏ phục vụ cà phê ngon nhất trong thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stumble upon

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Tình cờ phát hiện ra điều gì đó mà không tìm kiếm.

"I stumbled upon this rare book in a second-hand shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumble upon".

Sự ngẫu nhiên và khám phá khoa học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'stumble upon' thường gắn liền với những khám phá vĩ đại hoặc phát minh tình cờ. Nhiều bước đột phá khoa học (như việc phát hiện ra penicillin của Alexander Fleming) đã xảy ra khi các nhà nghiên cứu vô tình 'vấp phải' một điều gì đó bất ngờ, không theo kế hoạch ban đầu. Điều này nhấn mạnh vai trò của serendipity (sự may mắn tình cờ) trong tiến bộ khoa học.

Yếu tố cốt truyện trong kể chuyện

Trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử, việc các nhân vật chính 'stumble upon' (tình cờ tìm thấy) một manh mối quan trọng, một kho báu ẩn giấu, một di tích cổ xưa, hay một thông tin mật là một mô típ phổ biến. Điều này thường được dùng để thúc đẩy cốt truyện, tạo ra yếu tố bất ngờ và thử thách cho nhân vật, làm tăng tính hấp dẫn của câu chuyện.