(Top Banner Ad)
Run across
B1
Phrasal Verb B1 General

Run across

UK: /rʌn əˈkrɒs/ • US: /rʌn əˈkrɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ gặp tình cờ thấy chạy băng qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To meet or find someone or something by chance.

Vietnamese Meaning

Tình cờ gặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ran across an old friend at the grocery store."

    "Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng tạp hóa."

  • "She ran across some interesting information while researching."

    "Cô ấy tình cờ tìm thấy một số thông tin thú vị khi đang nghiên cứu."

  • "We ran across a beautiful beach on our hike."

    "Chúng tôi tình cờ thấy một bãi biển tuyệt đẹp trong chuyến đi bộ đường dài của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, vận hành, điều khiển
Noun run cuộc chạy, chuyến đi; sự vận hành; sự chảy
Noun runner người chạy, vận động viên điền kinh; con lăn
Adjective running đang chạy, đang hoạt động; liên tục

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃rem-
Proto-Germanic
*rinnaną
Old English
rinnan, iernan
Middle English
rennen
Modern English
run
Old French
a cruiz
Middle English
acrois
Modern English
across

Nguồn gốc của 'Run'

Động từ 'run' có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European (*h₃rem-), mang ý nghĩa 'di chuyển nhanh'. Từ đó, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic và Old English thành 'rinnan' hoặc 'iernan' trước khi trở thành 'run' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự chuyển động nhanh.

Sự kết hợp thành 'Run across'

Trong khi 'run' diễn tả sự chuyển động, 'across' (bắt nguồn từ tiếng Old French 'a cruiz' nghĩa là 'trên một cây thập tự giá', sau này phát triển thành 'ngang qua, đối diện') mang ý nghĩa về việc băng qua, gặp gỡ. Khi kết hợp, 'run across' phát triển thành một cụm động từ với ý nghĩa ẩn dụ là 'tình cờ gặp gỡ' hoặc 'tình cờ tìm thấy', như thể bạn đang di chuyển và bất ngờ 'chạy ngang qua' một người hoặc một vật nào đó.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự tình cờ, không có kế hoạch trước. Nó thường được dùng để miêu tả những cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc tìm thấy những vật bị mất.

Collocations (Từ đi kèm)

Run across + Noun (người/vật)
  • a friend run across a friend
    (tình cờ gặp một người bạn)
  • an old classmate run across an old classmate
    (vô tình gặp lại một người bạn học cũ)
  • a fascinating book run across a fascinating book
    (tình cờ tìm thấy một cuốn sách thú vị)
  • some useful information run across some useful information
    (ngẫu nhiên tìm thấy vài thông tin hữu ích)
Adverb + Run across
  • accidentally accidentally run across
    (vô tình gặp/tìm thấy)
  • unexpectedly unexpectedly run across
    (bất ngờ gặp/tìm thấy)
  • just just run across
    (vừa mới tình cờ gặp/tìm thấy)

Idioms

  • run across someone

    Tình cờ gặp ai đó; đụng phải ai đó một cách ngẫu nhiên.

    "I ran across an old friend from high school at the supermarket yesterday."

    (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ hồi cấp ba ở siêu thị.)

  • run across something

    Tình cờ tìm thấy, phát hiện ra cái gì đó một cách bất ngờ.

    "While cleaning the attic, I ran across some old letters from my grandparents."

    (Khi dọn dẹp gác mái, tôi tình cờ tìm thấy vài bức thư cũ của ông bà tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Run across

Phrasal Verb
Lật mặt

Tình cờ gặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó.

"I ran across an old friend at the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ran across her old friend at the library.
Cô ấy tình cờ gặp lại bạn cũ của mình ở thư viện.
Phủ định
I didn't run across the information I needed in that report.
Tôi đã không tình cờ tìm thấy thông tin mình cần trong báo cáo đó.
Nghi vấn
Did you run across any interesting articles while researching?
Bạn có tình cờ tìm thấy bất kỳ bài viết thú vị nào trong khi nghiên cứu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had run across my old friend before I moved to a new city.
Tôi đã tình cờ gặp lại bạn cũ trước khi chuyển đến thành phố mới.
Phủ định
She hadn't run across the information she needed before the deadline.
Cô ấy đã không tình cờ tìm thấy thông tin cô ấy cần trước hạn chót.
Nghi vấn
Had he run across any difficulties before he finished the project?
Anh ấy đã gặp phải khó khăn nào trước khi hoàn thành dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run across".

Sự May Mắn Bất Ngờ (Serendipity)

Cụm từ 'run across' thường diễn tả những sự kiện tình cờ, may mắn, không hề có chủ đích. Điều này gợi nhớ đến khái niệm serendipity – khả năng khám phá những điều thú vị hoặc hữu ích một cách ngẫu nhiên. Trong văn hóa phương Tây, những cuộc gặp gỡ hoặc phát hiện bất ngờ như vậy thường được xem là những khoảnh khắc đặc biệt, đôi khi mang tính định mệnh.

Hiện Tượng Thế Giới Bé Nhỏ

Khi bạn 'run across' một người quen cũ ở một nơi xa xôi hoặc tình cờ gặp một ai đó có mối liên hệ chung không ngờ, người ta thường nói 'It's a small world!' (Thế giới thật nhỏ bé!). Cụm từ này phản ánh niềm tin rằng dù thế giới rộng lớn, các mối liên hệ giữa con người thường rất chặt chẽ và bất ngờ, khiến những cuộc gặp gỡ tình cờ trở nên đáng ngạc nhiên.