Run across
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To meet or find someone or something by chance.
Vietnamese Meaning
Tình cờ gặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ran across an old friend at the grocery store."
"Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng tạp hóa."
-
"She ran across some interesting information while researching."
"Cô ấy tình cờ tìm thấy một số thông tin thú vị khi đang nghiên cứu."
-
"We ran across a beautiful beach on our hike."
"Chúng tôi tình cờ thấy một bãi biển tuyệt đẹp trong chuyến đi bộ đường dài của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh sự tình cờ, không có kế hoạch trước. Nó thường được dùng để miêu tả những cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc tìm thấy những vật bị mất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a friend run across a friend (tình cờ gặp một người bạn)
-
an old classmate run across an old classmate (vô tình gặp lại một người bạn học cũ)
-
a fascinating book run across a fascinating book (tình cờ tìm thấy một cuốn sách thú vị)
-
some useful information run across some useful information (ngẫu nhiên tìm thấy vài thông tin hữu ích)
-
accidentally accidentally run across (vô tình gặp/tìm thấy)
-
unexpectedly unexpectedly run across (bất ngờ gặp/tìm thấy)
-
just just run across (vừa mới tình cờ gặp/tìm thấy)
Idioms
-
run across someone
Tình cờ gặp ai đó; đụng phải ai đó một cách ngẫu nhiên.
"I ran across an old friend from high school at the supermarket yesterday."
(Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ hồi cấp ba ở siêu thị.)
-
run across something
Tình cờ tìm thấy, phát hiện ra cái gì đó một cách bất ngờ.
"While cleaning the attic, I ran across some old letters from my grandparents."
(Khi dọn dẹp gác mái, tôi tình cờ tìm thấy vài bức thư cũ của ông bà tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Run across
Phrasal VerbTình cờ gặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó.
"I ran across an old friend at the grocery store."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ran across her old friend at the library. |
Cô ấy tình cờ gặp lại bạn cũ của mình ở thư viện. |
| Phủ định | I didn't run across the information I needed in that report. |
Tôi đã không tình cờ tìm thấy thông tin mình cần trong báo cáo đó. |
| Nghi vấn | Did you run across any interesting articles while researching? |
Bạn có tình cờ tìm thấy bất kỳ bài viết thú vị nào trong khi nghiên cứu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had run across my old friend before I moved to a new city. |
Tôi đã tình cờ gặp lại bạn cũ trước khi chuyển đến thành phố mới. |
| Phủ định | She hadn't run across the information she needed before the deadline. |
Cô ấy đã không tình cờ tìm thấy thông tin cô ấy cần trước hạn chót. |
| Nghi vấn | Had he run across any difficulties before he finished the project? |
Anh ấy đã gặp phải khó khăn nào trước khi hoàn thành dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run across".
