(Top Banner Ad)
happen upon
B2
phrasal verb B2 Chung (General)

happen upon

UK: /ˈhæpən əˌpɒn/ • US: /ˈhæpən əˌpɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ gặp tình cờ thấy bắt gặp vô tình thấy gặp may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to find or discover (something or someone) by chance or unexpectedly

Vietnamese Meaning

tình cờ thấy, bắt gặp, phát hiện ra một cách bất ngờ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I happened upon an interesting old book in the attic."

    "Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn sách cũ thú vị trên gác mái."

  • "While walking in the woods, we happened upon a beautiful waterfall."

    "Trong khi đi bộ trong rừng, chúng tôi tình cờ thấy một thác nước tuyệt đẹp."

  • "I happened upon my old friend at the airport."

    "Tôi tình cờ gặp lại bạn cũ của mình ở sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Happen Xảy ra, diễn ra
Noun Happening Sự kiện, biến cố
Adjective Happy Vui vẻ, hạnh phúc (có liên quan đến những điều xảy ra tốt đẹp)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc của 'Happen Upon'

Cụm từ 'happen upon' kết hợp động từ 'happen' (xảy ra) và giới từ 'upon' (trên, gần). Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'tình cờ gặp', 'bắt gặp một cách bất ngờ'. Nó gợi ý về một sự kiện hoặc người mà bạn không chủ ý tìm kiếm, mà đơn giản là bạn đã 'xảy ra' ở gần họ hoặc nó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc tìm thấy hoặc khám phá ra điều gì đó một cách ngẫu nhiên, không có chủ ý tìm kiếm trước đó. Thường mang sắc thái bất ngờ, may mắn. So sánh với 'find' (tìm thấy) thì 'happen upon' nhấn mạnh sự tình cờ hơn.

Prepositions

upon

Giới từ 'upon' trong cụm từ này có vai trò quan trọng, tạo thành cụm động từ cố định mang nghĩa 'tình cờ gặp/thấy'. Không thể thay thế bằng giới từ khác mà không làm thay đổi nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + happen upon
  • Suddenly suddenly happen upon
    (tình cờ bắt gặp một cách đột ngột)
  • Unexpectedly unexpectedly happen upon
    (tình cờ bắt gặp một cách bất ngờ)
Subject + happen upon
  • They They happened upon
    (Họ tình cờ gặp)
  • I I happened upon
    (Tôi tình cờ gặp)

Idioms

  • Happen upon something good

    Tình cờ gặp được điều gì đó tốt đẹp, may mắn

    "I happened upon a great deal at the store."

    (Tôi tình cờ gặp được một món hời lớn ở cửa hàng.)

  • Happen upon an opportunity

    Tình cờ có được một cơ hội

    "He happened upon an opportunity to travel the world."

    (Anh ấy tình cờ có được cơ hội đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happen upon

phrasal verb
Lật mặt

tình cờ thấy, bắt gặp, phát hiện ra một cách bất ngờ

"I happened upon an interesting old book in the attic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happen upon".

Sự tình cờ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'tình cờ' thường được coi là một yếu tố thú vị và may mắn trong cuộc sống. Những khám phá khoa học vĩ đại đôi khi cũng bắt nguồn từ những sự tình cờ bất ngờ. Quan niệm này khuyến khích mọi người nên cởi mở và đón nhận những điều bất ngờ có thể xảy đến.