(Top Banner Ad)
find
A1
Động từ A1 Tổng quát

find

UK: /faɪnd/ • US: /faɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tìm thấy phát hiện thấy nhận thấy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to discover or locate (something) unexpectedly or while looking for something else.

Vietnamese Meaning

tìm thấy, phát hiện ra (điều gì đó) một cách bất ngờ hoặc trong khi tìm kiếm thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't find my glasses anywhere."

    "Tôi không thể tìm thấy kính của mình ở đâu cả."

  • "Did you find what you were looking for?"

    "Bạn có tìm thấy thứ bạn đang tìm không?"

  • "I find that hard to believe."

    "Tôi thấy điều đó khó tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb find tìm thấy, khám phá, phát hiện
Noun finder người tìm thấy, thiết bị dò tìm (ví dụ: rangefinder)
Noun finding sự phát hiện, kết quả (nghiên cứu, điều tra)
Adjective findable có thể tìm thấy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
find
Old English
findan
Proto-Germanic
*finþanan
Proto-Indo-European (PIE)
*pent-

Hành Trình Khám Phá

Từ 'find' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) '*pent-', mang nghĩa 'đi, đến, trải nghiệm'. Điều thú vị là ý nghĩa ban đầu này đã phát triển thành 'tìm kiếm' và sau đó là 'tìm thấy' trong các ngôn ngữ German cổ. Nó gợi lên một hành trình, một sự dịch chuyển hoặc một trải nghiệm dẫn đến việc khám phá ra điều gì đó, rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của từ này.

Usage Note

Từ 'find' được sử dụng rộng rãi để chỉ việc khám phá hoặc định vị một vật thể, thông tin hoặc thậm chí một người. Nó thường mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm hoặc vô tình gặp được. Khác với 'search' (tìm kiếm), 'find' nhấn mạnh kết quả của việc tìm kiếm. So với 'discover' (khám phá), 'find' thường ám chỉ một sự khám phá đơn giản và trực tiếp hơn, trong khi 'discover' có thể liên quan đến một quá trình tìm tòi, nghiên cứu sâu rộng hơn.

Prepositions

find + something/someone find + something + adjective find + it + adjective + to do something find + that/how/what + clause

Giải thích các cấu trúc sử dụng:
- `find + something/someone`: Chỉ đơn giản tìm thấy đối tượng hoặc người nào đó. Ví dụ: I found my keys. (Tôi tìm thấy chìa khóa của tôi.)
- `find + something + adjective`: Tìm thấy cái gì đó ở trạng thái như thế nào. Ví dụ: I found the room clean. (Tôi thấy căn phòng sạch sẽ.)
- `find + it + adjective + to do something`: Cảm thấy việc gì đó như thế nào. Ví dụ: I find it difficult to concentrate. (Tôi thấy khó tập trung.)
- `find + that/how/what + clause`: Nhận ra hoặc phát hiện ra điều gì đó. Ví dụ: I found that he was lying. (Tôi phát hiện ra anh ta đang nói dối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + find
  • easy easy to find
    (dễ tìm thấy)
  • hard hard to find
    (khó tìm thấy)
  • lucky a lucky find
    (một phát hiện may mắn)
  • rare a rare find
    (một vật hiếm có (được tìm thấy))
Verb + find
  • struggle struggle to find
    (vật lộn để tìm)
  • manage manage to find
    (xoay sở tìm được)
  • help (someone) help someone find
    (giúp ai đó tìm thấy)
Find + Noun
  • solution find a solution
    (tìm ra giải pháp)
  • job find a job
    (tìm việc làm)
  • way find your way
    (tìm đường, tìm cách)
  • time find time
    (dành thời gian)

Idioms

  • find your feet

    trở nên quen thuộc và tự tin với một tình huống hoặc môi trường mới

    "It took him a few weeks to find his feet in the new company."

    (Anh ấy mất vài tuần để làm quen và tự tin với công việc ở công ty mới.)

  • find yourself

    khám phá bản thân, hiểu rõ mục đích hoặc tính cách thật của mình

    "She decided to travel the world to find herself."

    (Cô ấy quyết định đi du lịch khắp thế giới để khám phá bản thân.)

  • find fault with someone/something

    tìm lỗi, chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó

    "He always finds fault with my cooking."

    (Anh ấy luôn tìm lỗi trong việc nấu ăn của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

find

Động từ
Lật mặt

tìm thấy, phát hiện ra (điều gì đó) một cách bất ngờ hoặc trong khi tìm kiếm thứ khác.

"I can't find my glasses anywhere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be happy if I find my lost keys.
Tôi sẽ rất vui nếu tôi tìm thấy chìa khóa bị mất của mình.
Phủ định
Unless you look carefully, you will not find what you are searching for.
Trừ khi bạn nhìn cẩn thận, bạn sẽ không tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Will you be surprised if you find a large sum of money?
Bạn có ngạc nhiên không nếu bạn tìm thấy một khoản tiền lớn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been finding new customers for the company.
Vào thời điểm bạn đến, tôi sẽ đã và đang tìm kiếm khách hàng mới cho công ty.
Phủ định
She won't have been finding her lost keys by the time the police arrive.
Cô ấy sẽ không đang tìm thấy chìa khóa bị mất của mình vào thời điểm cảnh sát đến.
Nghi vấn
Will they have been finding enough evidence to convict him by the end of the week?
Liệu họ sẽ đã và đang tìm đủ bằng chứng để kết tội anh ta vào cuối tuần này?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found her keys under the sofa yesterday.
Cô ấy đã tìm thấy chìa khóa của mình dưới ghế sofa ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't find any evidence at the crime scene.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào tại hiện trường vụ án.
Nghi vấn
Did you find what you were looking for at the store?
Bạn có tìm thấy thứ bạn đang tìm kiếm ở cửa hàng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds her keys on the table.
Cô ấy tìm thấy chìa khóa của mình trên bàn.
Phủ định
They do not find the answers easily.
Họ không dễ dàng tìm thấy câu trả lời.
Nghi vấn
Do you find this exercise helpful?
Bạn có thấy bài tập này hữu ích không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' effort to find the answer was commendable.
Nỗ lực của các học sinh để tìm ra câu trả lời thật đáng khen ngợi.
Phủ định
The company's investigation didn't find any evidence of wrongdoing.
Cuộc điều tra của công ty đã không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào về hành vi sai trái.
Nghi vấn
Did Mary's and John's search find the missing keys?
Cuộc tìm kiếm của Mary và John có tìm thấy chìa khóa bị mất không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to find it difficult to learn English.
Tôi đã từng thấy việc học tiếng Anh khó khăn.
Phủ định
She didn't use to find time to read books.
Cô ấy đã từng không tìm thấy thời gian để đọc sách.
Nghi vấn
Did you use to find this place easily?
Bạn đã từng dễ dàng tìm thấy nơi này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "find".

Khám Phá Bản Thân

Khái niệm 'tìm thấy bản thân' ('finding oneself') là một chủ đề phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học, tâm lý học và phim ảnh. Nó thường đề cập đến hành trình tự khám phá, hiểu rõ giá trị, mục đích và bản chất thật của mình, thường xảy ra trong giai đoạn chuyển đổi hoặc sau một trải nghiệm quan trọng trong đời. Nhiều người trẻ đi du lịch hoặc có những trải nghiệm mới lạ để 'tìm thấy' con người thật của mình.

Niềm Vui Khám Phá

Cảm giác 'tìm thấy' một điều gì đó mới mẻ, dù là một phát hiện khoa học đột phá, một kho báu cổ xưa, một người bạn cũ đã mất liên lạc, hay chỉ là một món đồ bị thất lạc, luôn mang lại niềm vui và sự hứng thú lớn cho con người. Điều này phản ánh bản năng tò mò và khao khát khám phá vốn có trong mỗi chúng ta, thúc đẩy sự tiến bộ trong mọi lĩnh vực từ khoa học đến đời sống cá nhân.