stumps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a tree trunk that is left in the ground after the tree has been cut down.
Vietnamese Meaning
Gốc cây (phần còn lại của thân cây sau khi cây đã bị chặt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing around the tree stumps."
"Bọn trẻ đang chơi xung quanh những gốc cây."
-
"The old man sat on a tree stump to rest."
"Ông lão ngồi lên một gốc cây để nghỉ ngơi."
-
"The bowler knocked the stumps over."
"Người ném bóng đã đánh đổ khung thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stump | gốc cây, mẩu cụt; bệ, bục vận động tranh cử |
| Verb | stump | đốn, chặt cành; làm cho bối rối, gây khó khăn; đi vận động tranh cử |
| Adjective | stumpy | ngắn củn, lùn và mập |
| Noun (plural) | stumps | các gốc cây, các mẩu cụt; (cricket) ba cọc gôn |
| Verb (3rd person singular) | stumps | làm bối rối; đi lê bước nặng nề; vận động tranh cử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ phần còn lại sau khi đã chặt cây, có thể trồi lên khỏi mặt đất hoặc ngang bằng. Có thể ám chỉ sự cằn cỗi, sự kết thúc của một chu kỳ.
Prepositions
around/near the stumps: Xung quanh/gần những gốc cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tree tree stumps (các gốc cây)
-
old old stumps (các gốc cây cũ)
-
rotting rotting stumps (các gốc cây đang mục rữa)
-
cricket cricket stumps (các cọc gôn trong môn cricket)
-
stumps the question stumps him (câu hỏi làm anh ấy bối rối/đứng hình)
-
stumps she stumps along (cô ấy đi lê bước nặng nề)
-
on on your stumps (trên đôi chân của bạn (ám chỉ việc đi bộ hoặc đứng))
-
off get off your stumps (đứng dậy, bắt đầu di chuyển/hành động)
Idioms
-
pull up stumps
ngừng việc, thu xếp hành lý và rời đi
"After five years in the city, they decided to pull up stumps and move to the countryside."
(Sau năm năm ở thành phố, họ quyết định ngừng việc và chuyển về nông thôn.)
-
get off your stumps
đứng dậy, bắt đầu di chuyển hoặc hành động (thường dùng để khích lệ)
"Come on, it's time to get off your stumps and help with the chores!"
(Thôi nào, đến lúc đứng dậy và giúp làm việc nhà rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stumps
Danh từ (số nhiều)Gốc cây (phần còn lại của thân cây sau khi cây đã bị chặt).
"The children were playing around the tree stumps."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumps".
