(Top Banner Ad)
stumps
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Nói chung, có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như tự nhiên, thể thao (cricket), lâm nghiệp...

stumps

UK: /stʌmps/ • US: /stʌmps/

Nghĩa tiếng Việt

gốc cây cột gôn (cricket)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a tree trunk that is left in the ground after the tree has been cut down.

Vietnamese Meaning

Gốc cây (phần còn lại của thân cây sau khi cây đã bị chặt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing around the tree stumps."

    "Bọn trẻ đang chơi xung quanh những gốc cây."

  • "The old man sat on a tree stump to rest."

    "Ông lão ngồi lên một gốc cây để nghỉ ngơi."

  • "The bowler knocked the stumps over."

    "Người ném bóng đã đánh đổ khung thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stump gốc cây, mẩu cụt; bệ, bục vận động tranh cử
Verb stump đốn, chặt cành; làm cho bối rối, gây khó khăn; đi vận động tranh cử
Adjective stumpy ngắn củn, lùn và mập
Noun (plural) stumps các gốc cây, các mẩu cụt; (cricket) ba cọc gôn
Verb (3rd person singular) stumps làm bối rối; đi lê bước nặng nề; vận động tranh cử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nói chung, có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như tự nhiên, thể thao (cricket), lâm nghiệp...

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stumpaz
Old English
stumpa
Middle English
stumpe
Modern English
stump

Nguồn gốc của 'Stump'

Từ 'stump' có nguồn gốc từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại (*stumpaz), mang ý nghĩa 'một khúc gỗ ngắn' hoặc 'phần còn lại của một cái gì đó bị cắt đi'. Qua thời gian, từ này đã phát triển trong tiếng Anh cổ (stumpa) và tiếng Anh trung đại (stumpe) để chỉ gốc cây, mẩu cụt, và sau này cả hành động làm cho ai đó bối rối hoặc đi vận động tranh cử.

Usage Note

Thường chỉ phần còn lại sau khi đã chặt cây, có thể trồi lên khỏi mặt đất hoặc ngang bằng. Có thể ám chỉ sự cằn cỗi, sự kết thúc của một chu kỳ.

Prepositions

around near

around/near the stumps: Xung quanh/gần những gốc cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stumps (danh từ số nhiều)
  • tree tree stumps
    (các gốc cây)
  • old old stumps
    (các gốc cây cũ)
  • rotting rotting stumps
    (các gốc cây đang mục rữa)
  • cricket cricket stumps
    (các cọc gôn trong môn cricket)
Verb + stumps (động từ ngôi thứ 3 số ít)
  • stumps the question stumps him
    (câu hỏi làm anh ấy bối rối/đứng hình)
  • stumps she stumps along
    (cô ấy đi lê bước nặng nề)
Cụm giới từ với stumps (thông tục, chỉ đôi chân)
  • on on your stumps
    (trên đôi chân của bạn (ám chỉ việc đi bộ hoặc đứng))
  • off get off your stumps
    (đứng dậy, bắt đầu di chuyển/hành động)

Idioms

  • pull up stumps

    ngừng việc, thu xếp hành lý và rời đi

    "After five years in the city, they decided to pull up stumps and move to the countryside."

    (Sau năm năm ở thành phố, họ quyết định ngừng việc và chuyển về nông thôn.)

  • get off your stumps

    đứng dậy, bắt đầu di chuyển hoặc hành động (thường dùng để khích lệ)

    "Come on, it's time to get off your stumps and help with the chores!"

    (Thôi nào, đến lúc đứng dậy và giúp làm việc nhà rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stumps

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Gốc cây (phần còn lại của thân cây sau khi cây đã bị chặt).

"The children were playing around the tree stumps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stumps".

Stumps trong Cricket

Trong môn thể thao cricket của Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung, 'stumps' là thuật ngữ dùng để chỉ ba cọc gỗ nhỏ được cắm thẳng đứng trên mặt đất, tạo thành một phần của wicket. Nếu quả bóng trúng và làm đổ các 'stumps' này, người đánh bóng có thể bị loại.

Bài diễn văn trên Stump (Stump Speech)

Thuật ngữ 'stump speech' (bài diễn văn vận động tranh cử) có nguồn gốc từ lịch sử chính trị Hoa Kỳ. Vào thế kỷ 19, các chính trị gia thường đi khắp nơi để vận động cử tri và thường phải đứng trên gốc cây (tree stump) hoặc bất kỳ bục cao tự nhiên nào có sẵn để phát biểu cho đám đông nghe.