(Top Banner Ad)
tree stump
B1
noun B1 Botany/Ecology

tree stump

UK: /ˈtriː stʌmp/ • US: /ˈtriː stʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

gốc cây chân cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a tree trunk left in the ground after the tree has been felled or has fallen.

Vietnamese Meaning

Gốc cây; phần thân cây còn lại trong đất sau khi cây bị đốn hạ hoặc đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children used the tree stump as a table for their picnic."

    "Bọn trẻ dùng gốc cây làm bàn cho buổi dã ngoại của chúng."

  • "The hiker rested on a tree stump."

    "Người đi bộ đường dài nghỉ ngơi trên một gốc cây."

  • "The old tree stump was covered in moss."

    "Gốc cây già cỗi được bao phủ bởi rêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Noun stump gốc cây
Verb stump làm bối rối, làm khó

Synonyms

Antonyms

whole tree (cả cây)

Related Words

Subject Area

Botany/Ecology

Nguồn Gốc Của 'Tree Stump'

Mặc dù 'tree stump' là một từ ghép đơn giản, nó cho thấy sự kết hợp của hai từ cơ bản trong tiếng Anh. 'Tree' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ 'trēow', có nghĩa là 'cây'. 'Stump' cũng từ tiếng Anh cổ 'stump', chỉ phần còn lại của một cái gì đó sau khi bị cắt ngắn. Sự kết hợp của chúng tạo ra hình ảnh rõ ràng về gốc cây còn sót lại sau khi cây bị đốn.

Usage Note

‘Tree stump’ thường chỉ phần còn lại của cây sau khi phần lớn thân cây đã được loại bỏ. Nó mang ý nghĩa về sự tàn dư, sự kết thúc của một vòng đời, hoặc đôi khi là tiềm năng cho sự tái sinh. So với ‘tree trunk’, ‘stump’ mang ý nghĩa nhỏ bé và bị giới hạn hơn.

Prepositions

on near by

‘On’ được sử dụng khi một vật nằm trên gốc cây (ví dụ: ‘The bird sat on the tree stump’). ‘Near’ và ‘by’ được sử dụng để chỉ vị trí gần gốc cây (ví dụ: ‘The mushrooms grew near the tree stump’, ‘A rabbit hid by the tree stump’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree stump
  • old old tree stump
    (gốc cây cổ thụ)
  • rotten rotten tree stump
    (gốc cây mục nát)
  • weathered weathered tree stump
    (gốc cây dãi dầu)
Verb + tree stump
  • sit sit on a tree stump
    (ngồi trên gốc cây)
  • chop chop a tree stump
    (chặt gốc cây)
  • find find a tree stump
    (tìm thấy một gốc cây)

Idioms

  • to be stumped

    bị bí, không nghĩ ra được

    "I'm completely stumped. I have no idea what the answer is."

    (Tôi hoàn toàn bí rồi. Tôi không biết câu trả lời là gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree stump

noun
Lật mặt

Gốc cây; phần thân cây còn lại trong đất sau khi cây bị đốn hạ hoặc đổ.

"The children used the tree stump as a table for their picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree stump".

Sử Dụng Gốc Cây Trong Nghệ Thuật và Trang Trí

Ở phương Tây, gốc cây thường được sử dụng trong nghệ thuật và trang trí sân vườn. Chúng có thể được biến thành tác phẩm điêu khắc, bàn ghế ngoài trời hoặc đơn giản là một phần của cảnh quan tự nhiên.