tree stump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a tree trunk left in the ground after the tree has been felled or has fallen.
Vietnamese Meaning
Gốc cây; phần thân cây còn lại trong đất sau khi cây bị đốn hạ hoặc đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children used the tree stump as a table for their picnic."
"Bọn trẻ dùng gốc cây làm bàn cho buổi dã ngoại của chúng."
-
"The hiker rested on a tree stump."
"Người đi bộ đường dài nghỉ ngơi trên một gốc cây."
-
"The old tree stump was covered in moss."
"Gốc cây già cỗi được bao phủ bởi rêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
‘Tree stump’ thường chỉ phần còn lại của cây sau khi phần lớn thân cây đã được loại bỏ. Nó mang ý nghĩa về sự tàn dư, sự kết thúc của một vòng đời, hoặc đôi khi là tiềm năng cho sự tái sinh. So với ‘tree trunk’, ‘stump’ mang ý nghĩa nhỏ bé và bị giới hạn hơn.
Prepositions
‘On’ được sử dụng khi một vật nằm trên gốc cây (ví dụ: ‘The bird sat on the tree stump’). ‘Near’ và ‘by’ được sử dụng để chỉ vị trí gần gốc cây (ví dụ: ‘The mushrooms grew near the tree stump’, ‘A rabbit hid by the tree stump’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old tree stump (gốc cây cổ thụ)
-
rotten rotten tree stump (gốc cây mục nát)
-
weathered weathered tree stump (gốc cây dãi dầu)
-
sit sit on a tree stump (ngồi trên gốc cây)
-
chop chop a tree stump (chặt gốc cây)
-
find find a tree stump (tìm thấy một gốc cây)
Idioms
-
to be stumped
bị bí, không nghĩ ra được
"I'm completely stumped. I have no idea what the answer is."
(Tôi hoàn toàn bí rồi. Tôi không biết câu trả lời là gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree stump
nounGốc cây; phần thân cây còn lại trong đất sau khi cây bị đốn hạ hoặc đổ.
"The children used the tree stump as a table for their picnic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree stump".
