(Top Banner Ad)
stun
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày

stun

UK: /stʌn/ • US: /stʌn/

Nghĩa tiếng Việt

làm choáng váng gây sốc kinh ngạc sững sờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shock or daze (someone) so that they are temporarily unable to react.

Vietnamese Meaning

Làm choáng váng hoặc sửng sốt (ai đó) đến mức họ tạm thời không thể phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was stunned by the news of his death."

    "Cô ấy đã choáng váng bởi tin anh ấy qua đời."

  • "The news stunned everyone in the office."

    "Tin tức đã làm choáng váng tất cả mọi người trong văn phòng."

  • "He was stunned into silence."

    "Anh ấy choáng váng đến mức im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stun làm choáng váng, gây sốc, làm bất tỉnh tạm thời
Adjective stunning gây choáng váng, tuyệt đẹp, ấn tượng mạnh
Noun stunner người/vật tuyệt đẹp; cú đánh/đòn gây choáng váng
Adverb stunningly một cách choáng váng, tuyệt đẹp
Adjective stunned bị choáng váng, sững sờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tonare
Vulgar Latin
extonare
Old French
estonner
Middle English
stunen
English
stun

Ngỡ ngàng như bị sét đánh

Từ 'stun' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tonare', nghĩa là 'sấm sét'. Khi kết hợp với tiền tố 'ex-' (mang ý nghĩa 'ra ngoài', 'hoàn toàn'), nó tạo thành 'extonare' trong tiếng Latin thông tục, với nghĩa đen là 'bị sét đánh' hoặc 'làm cho choáng váng như bị sét đánh'. Ý nghĩa này sau đó được chuyển giao vào tiếng Pháp cổ thành 'estonner' rồi vào tiếng Anh trung đại, mô tả trạng thái bất ngờ, choáng váng hoặc mất khả năng hoạt động tạm thời.

Usage Note

Từ 'stun' thường mang ý nghĩa về sự ngạc nhiên tột độ, bất ngờ hoặc bị sốc đến mức không thể suy nghĩ hoặc hành động bình thường. Khác với 'amaze' (ngạc nhiên, kinh ngạc) mang tính tích cực hơn, 'stun' thường liên quan đến một cảm xúc mạnh và có thể tiêu cực hoặc trung tính. So với 'surprise' (làm ngạc nhiên) thì 'stun' mạnh mẽ hơn nhiều về mức độ ảnh hưởng.

Prepositions

by with

'- Stunned by': Choáng váng bởi điều gì đó (nguyên nhân). '- Stunned with': Choáng váng với một cảm xúc mạnh mẽ (thường là sợ hãi hoặc ngạc nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'stun' (verb)
  • completely completely stun
    (làm choáng váng hoàn toàn)
  • utterly utterly stun
    (làm choáng váng tột độ/triệt để)
  • momentarily momentarily stun
    (làm choáng váng trong chốc lát)
'stun' + Noun
  • stun stun gun
    (súng điện (gây choáng))
  • stun stun grenade
    (lựu đạn gây choáng)
  • stun stun effect
    (hiệu ứng choáng váng)
Verb + 'stunned' (adjective)
  • be left be left stunned
    (bị bỏ lại trong trạng thái sững sờ/choáng váng)
  • appear appear stunned
    (có vẻ sững sờ/choáng váng)
  • remain remain stunned
    (vẫn giữ nguyên trạng thái sững sờ)

Idioms

  • stun into silence

    làm cho ai đó sững sờ đến mức không nói nên lời

    "The shocking revelation stunned the entire audience into silence."

    (Tiết lộ gây sốc đã khiến toàn bộ khán giả sững sờ không nói nên lời.)

  • be stunned by the news/revelation

    bị choáng váng/sững sờ bởi tin tức/tiết lộ

    "She was left completely stunned by the news of her promotion."

    (Cô ấy hoàn toàn choáng váng trước tin tức về việc được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stun

động từ
Lật mặt

Làm choáng váng hoặc sửng sốt (ai đó) đến mức họ tạm thời không thể phản ứng.

"She was stunned by the news of his death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stun".

Hiệu ứng 'Stun' trong trò chơi điện tử

Trong nhiều trò chơi điện tử, 'stun' (choáng) là một cơ chế hoặc kỹ năng chiến thuật quan trọng. Khi một nhân vật hoặc kẻ thù bị 'stun', họ sẽ tạm thời mất khả năng hành động, di chuyển hoặc tấn công, tạo cơ hội cho người chơi khai thác. Đây là một yếu tố phổ biến trong các game nhập vai (RPG), MOBA, game đối kháng và hành động, giúp tăng tính chiến thuật và hấp dẫn của trò chơi.

Vẻ đẹp 'Stunning' - Gây ấn tượng mạnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới giải trí, thời trang và truyền thông, tính từ 'stunning' (có nguồn gốc từ 'stun') thường được dùng để miêu tả một vẻ đẹp 'tuyệt mỹ', 'gây choáng ngợp', hay 'ấn tượng mạnh mẽ đến không ngờ'. Nó ám chỉ một điều gì đó đẹp đến mức khiến người ta phải sững sờ, kinh ngạc và trầm trồ khen ngợi.