stun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To shock or daze (someone) so that they are temporarily unable to react.
Vietnamese Meaning
Làm choáng váng hoặc sửng sốt (ai đó) đến mức họ tạm thời không thể phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was stunned by the news of his death."
"Cô ấy đã choáng váng bởi tin anh ấy qua đời."
-
"The news stunned everyone in the office."
"Tin tức đã làm choáng váng tất cả mọi người trong văn phòng."
-
"He was stunned into silence."
"Anh ấy choáng váng đến mức im lặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stun' thường mang ý nghĩa về sự ngạc nhiên tột độ, bất ngờ hoặc bị sốc đến mức không thể suy nghĩ hoặc hành động bình thường. Khác với 'amaze' (ngạc nhiên, kinh ngạc) mang tính tích cực hơn, 'stun' thường liên quan đến một cảm xúc mạnh và có thể tiêu cực hoặc trung tính. So với 'surprise' (làm ngạc nhiên) thì 'stun' mạnh mẽ hơn nhiều về mức độ ảnh hưởng.
Prepositions
'- Stunned by': Choáng váng bởi điều gì đó (nguyên nhân). '- Stunned with': Choáng váng với một cảm xúc mạnh mẽ (thường là sợ hãi hoặc ngạc nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely stun (làm choáng váng hoàn toàn)
-
utterly utterly stun (làm choáng váng tột độ/triệt để)
-
momentarily momentarily stun (làm choáng váng trong chốc lát)
-
stun stun gun (súng điện (gây choáng))
-
stun stun grenade (lựu đạn gây choáng)
-
stun stun effect (hiệu ứng choáng váng)
-
be left be left stunned (bị bỏ lại trong trạng thái sững sờ/choáng váng)
-
appear appear stunned (có vẻ sững sờ/choáng váng)
-
remain remain stunned (vẫn giữ nguyên trạng thái sững sờ)
Idioms
-
stun into silence
làm cho ai đó sững sờ đến mức không nói nên lời
"The shocking revelation stunned the entire audience into silence."
(Tiết lộ gây sốc đã khiến toàn bộ khán giả sững sờ không nói nên lời.)
-
be stunned by the news/revelation
bị choáng váng/sững sờ bởi tin tức/tiết lộ
"She was left completely stunned by the news of her promotion."
(Cô ấy hoàn toàn choáng váng trước tin tức về việc được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stun
động từLàm choáng váng hoặc sửng sốt (ai đó) đến mức họ tạm thời không thể phản ứng.
"She was stunned by the news of his death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stun".
