(Top Banner Ad)
stunt double
B2
danh từ B2 Điện ảnh

stunt double

UK: /ˈstʌnt ˌdʌbl/ • US: /ˈstʌnt ˌdʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

người đóng thế diễn viên đóng thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who performs dangerous or physically demanding actions in a film or television show in place of the actor.

Vietnamese Meaning

Người đóng thế, diễn viên đóng thế, người thực hiện các pha nguy hiểm hoặc đòi hỏi thể lực cao trong phim điện ảnh hoặc chương trình truyền hình thay cho diễn viên chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor used a stunt double for the car chase scene."

    "Diễn viên đã sử dụng người đóng thế cho cảnh rượt đuổi bằng ô tô."

  • "She's worked as a stunt double for many famous actresses."

    "Cô ấy đã làm người đóng thế cho nhiều nữ diễn viên nổi tiếng."

  • "The stunt double had to jump from a burning building."

    "Người đóng thế đã phải nhảy từ một tòa nhà đang cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stunt pha nguy hiểm, màn biểu diễn mạo hiểm
Verb stunt thực hiện pha mạo hiểm; cản trở sự phát triển
Noun double người đóng thế, bản sao; hai lần
Verb double nhân đôi, gấp đôi; đóng vai kép; đóng thế
Adjective double đôi, gấp đôi
Noun stuntman diễn viên đóng thế nam
Noun stuntwoman diễn viên đóng thế nữ
Noun body double người đóng thế hình thể (thường cho cảnh nhạy cảm hoặc không nguy hiểm)
Noun stunt coordination sự điều phối các pha nguy hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
stunta (to daze, bewilder)
Middle English
stont (a stupid person)
Late 19th Century English
stunt (a daring feat)
Latin
duplus (twofold)
Old French
doble
Middle English
doble
Early 20th Century English
stunt double (compound noun)

Nguồn gốc của từ 'stunt'

Từ 'stunt' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'stunta' (nghĩa là làm choáng váng, làm bối rối) và sau đó xuất hiện trong tiếng Anh trung đại 'stont' (nghĩa là người ngu ngốc). Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, ý nghĩa của nó chuyển đổi đáng kể, trở thành 'một màn biểu diễn táo bạo, mạo hiểm' trong các rạp xiếc và sân khấu tạp kỹ, thể hiện sự kinh ngạc hoặc đôi khi là liều lĩnh một cách ngớ ngẩn.

Nguồn gốc của từ 'double'

Từ 'double' có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'duplus' (nghĩa là gấp đôi, hai lần). Từ này đi qua tiếng Pháp cổ 'doble' trước khi vào tiếng Anh trung đại và sau đó là tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là 'hai', 'nhân đôi', hoặc 'bản sao'.

Sự kết hợp 'stunt double'

Cụm từ 'stunt double' xuất hiện vào đầu đến giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của ngành điện ảnh và nhu cầu thực hiện các cảnh hành động phức tạp, nguy hiểm. Nó ghép hai từ lại để chỉ một người 'đóng thế' (double) cho diễn viên chính trong các 'pha nguy hiểm' (stunt), đảm bảo an toàn cho diễn viên và mang lại tính chân thực cho cảnh quay.

Usage Note

Chỉ người thay thế diễn viên chính để thực hiện các cảnh nguy hiểm. Khác với 'extra' (diễn viên quần chúng) chỉ xuất hiện trong nền. 'Stunt performer' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả stunt double và những người thực hiện các pha nguy hiểm khác.

Prepositions

for in

* for: chỉ người/vật mà stunt double thay thế (ví dụ: 'a stunt double for Tom Cruise').
* in: chỉ ngữ cảnh mà stunt double thực hiện hành động (ví dụ: 'He worked as a stunt double in the film').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stunt double
  • professional professional stunt double
    (diễn viên đóng thế chuyên nghiệp)
  • experienced experienced stunt double
    (diễn viên đóng thế giàu kinh nghiệm)
  • fearless fearless stunt double
    (diễn viên đóng thế không sợ hãi)
  • talented talented stunt double
    (diễn viên đóng thế tài năng)
  • convincing convincing stunt double
    (diễn viên đóng thế trông rất giống (người thật), thuyết phục)
  • identical identical stunt double
    (diễn viên đóng thế giống hệt (người thật))
Verb + stunt double
  • hire hire a stunt double
    (thuê diễn viên đóng thế)
  • use use a stunt double
    (sử dụng diễn viên đóng thế)
  • need need a stunt double
    (cần diễn viên đóng thế)
  • act as act as a stunt double
    (đóng vai trò diễn viên đóng thế)
  • stand in for stand in for an actor as a stunt double
    (đóng thế cho một diễn viên)
  • look like look like an actor's stunt double
    (trông giống như diễn viên đóng thế của một diễn viên nào đó)
Noun + stunt double
  • actor's actor's stunt double
    (diễn viên đóng thế của một diễn viên)
  • film's film's stunt double
    (diễn viên đóng thế của bộ phim)
  • hero's hero's stunt double
    (diễn viên đóng thế của người hùng)

Idioms

  • act as a stunt double (for someone/something)

    Đóng vai trò đóng thế (theo nghĩa đen hoặc bóng bẩy), thay thế ai đó trong một tình huống khó khăn hoặc đòi hỏi sự mạo hiểm.

    "The actor prefers to act as his own stunt double whenever possible."

    (Diễn viên đó thích tự mình đóng thế các pha nguy hiểm bất cứ khi nào có thể.)

  • look like someone's stunt double

    Trông cực kỳ giống ai đó, thường dùng một cách hài hước để ám chỉ sự giống nhau đến ngạc nhiên.

    "Wow, you look like her stunt double in that costume!"

    (Chà, bạn trông y như diễn viên đóng thế của cô ấy trong bộ trang phục đó!)

  • no stunt double for life/reality

    Không có ai có thể thay thế bạn đối mặt với những thử thách, khó khăn của cuộc đời hoặc thực tế; bạn phải tự mình gánh vác.

    "When it comes to real life decisions, there's no stunt double."

    (Khi phải đưa ra những quyết định trong đời thực, không có diễn viên đóng thế nào cho bạn cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stunt double

danh từ
Lật mặt

Người đóng thế, diễn viên đóng thế, người thực hiện các pha nguy hiểm hoặc đòi hỏi thể lực cao trong phim điện ảnh hoặc chương trình truyền hình thay cho diễn viên chính.

"The actor used a stunt double for the car chase scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a stunt double for famous actresses for five years.
Cô ấy đã làm việc như một diễn viên đóng thế cho các nữ diễn viên nổi tiếng trong năm năm.
Phủ định
They haven't been hiring a stunt double for this particular scene because it's considered too dangerous.
Họ đã không thuê diễn viên đóng thế cho cảnh quay cụ thể này vì nó được coi là quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Has he been training to be a stunt double since he was a teenager?
Có phải anh ấy đã tập luyện để trở thành diễn viên đóng thế từ khi còn là thiếu niên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to work as a stunt double before becoming a director.
Anh ấy từng làm diễn viên đóng thế trước khi trở thành đạo diễn.
Phủ định
She didn't use to need a stunt double for her action scenes.
Cô ấy đã không cần người đóng thế cho những cảnh hành động của mình.
Nghi vấn
Did he use to be Tom Cruise's stunt double?
Có phải anh ấy từng là diễn viên đóng thế của Tom Cruise không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had hired a stunt double for that dangerous scene.
Tôi ước tôi đã thuê một diễn viên đóng thế cho cảnh quay nguy hiểm đó.
Phủ định
If only he hadn't needed a stunt double; the injury wouldn't have happened.
Giá như anh ấy không cần diễn viên đóng thế; thì đã không bị thương.
Nghi vấn
If only the director would use a stunt double for the lead actor more often, would fewer actors get hurt?
Giá như đạo diễn sử dụng diễn viên đóng thế cho diễn viên chính thường xuyên hơn, liệu có ít diễn viên bị thương hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunt double".

Vai trò thiết yếu trong điện ảnh

Diễn viên đóng thế đóng một vai trò không thể thiếu trong ngành điện ảnh, đặc biệt là trong các bộ phim hành động. Họ giúp đảm bảo an toàn cho các diễn viên chính khi thực hiện những cảnh quay nguy hiểm như đánh nhau, té ngã từ độ cao, lái xe tốc độ cao, hay cháy nổ. Nhờ có họ, các đạo diễn có thể tạo ra những cảnh hành động chân thực và ngoạn mục mà không đặt diễn viên chính vào rủi ro không cần thiết.

Những anh hùng thầm lặng

Mặc dù công việc của diễn viên đóng thế vô cùng quan trọng và đòi hỏi kỹ năng cao, họ thường không được công chúng biết đến nhiều như các diễn viên chính. Tên tuổi của họ hiếm khi xuất hiện nổi bật trên màn ảnh, và ngành công nghiệp điện ảnh cũng chưa có một hạng mục giải thưởng lớn (như Oscar) dành riêng cho họ, dẫn đến nhiều cuộc tranh luận về sự công nhận xứng đáng cho những 'anh hùng thầm lặng' này.