(Top Banner Ad)
fight choreography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn, Điện ảnh, Sân khấu

fight choreography

UK: /ˈfaɪt ˌkɒriˈɒɡrəfi/ • US: /ˈfaɪt ˌkɔːriˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

biên đạo đánh nhau dàn dựng cảnh đánh nhau thiết kế hành động chiến đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of designing and arranging sequences of movements for fights or simulated combat, as in a play or movie.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật thiết kế và sắp xếp các chuỗi động tác cho các cảnh đánh nhau hoặc chiến đấu mô phỏng, như trong một vở kịch hoặc bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fight choreography in that film was incredibly realistic and exciting."

    "Kịch bản đánh nhau trong bộ phim đó thực sự rất chân thực và thú vị."

  • "He is a renowned expert in fight choreography."

    "Anh ấy là một chuyên gia nổi tiếng về biên đạo đánh nhau."

  • "The fight choreography workshop teaches actors how to safely perform fight scenes."

    "Hội thảo biên đạo đánh nhau dạy diễn viên cách thực hiện các cảnh đánh nhau một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fight cuộc chiến, trận đấu
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fighter võ sĩ, chiến sĩ
Noun choreography nghệ thuật biên đạo, bản biên đạo
Verb choreograph biên đạo, dàn dựng (múa, chiến đấu)
Noun choreographer người biên đạo
Adjective choreographic thuộc về biên đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Điện ảnh, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pek- (to pluck, comb)
Proto-Germanic
*fehtanan (to fight)
Old English
feohtan (to fight)
Ancient Greek
χορός (khoros - chorus, dance)
Ancient Greek
γράφειν (graphein - to write)
English
fight choreography

Nguồn gốc của 'fight' và 'choreography'

Từ 'fight' (chiến đấu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feohtan', ban đầu có nghĩa là 'đánh, va chạm'. Nó liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'pek-' với ý nghĩa 'chải, nhổ'. Trong khi đó, 'choreography' (biên đạo) là một từ ghép hiện đại hơn, xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'khoros' (điệu múa, hợp xướng) và 'graphein' (viết, mô tả). Khi hai từ này kết hợp lại thành 'fight choreography', nó tạo nên một thuật ngữ chuyên biệt để chỉ nghệ thuật dàn dựng và thiết kế các cảnh chiến đấu một cách có kịch bản và an toàn cho sân khấu, điện ảnh.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính nghệ thuật và kỹ thuật trong việc tạo ra các cảnh đánh nhau an toàn và hấp dẫn. Nó bao gồm việc lập kế hoạch chi tiết về các động tác, sử dụng vũ khí (nếu có), và đảm bảo an toàn cho diễn viên.

Prepositions

of in

‘Fight choreography of a movie’ (kịch bản đánh nhau của một bộ phim), ‘Fight choreography in a play’ (kịch bản đánh nhau trong một vở kịch). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa kịch bản đánh nhau và một tác phẩm cụ thể. Giới từ 'in' dùng để chỉ kịch bản đánh nhau được sử dụng trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fight choreography
  • design design fight choreography
    (thiết kế biên đạo cảnh chiến đấu)
  • stage stage fight choreography
    (dàn dựng biên đạo cảnh chiến đấu)
  • create create fight choreography
    (tạo ra biên đạo cảnh chiến đấu)
  • perform perform fight choreography
    (thực hiện biên đạo cảnh chiến đấu)
  • teach teach fight choreography
    (dạy biên đạo cảnh chiến đấu)
Adjective + fight choreography
  • realistic realistic fight choreography
    (biên đạo cảnh chiến đấu chân thực)
  • intricate intricate fight choreography
    (biên đạo cảnh chiến đấu phức tạp, tinh xảo)
  • dynamic dynamic fight choreography
    (biên đạo cảnh chiến đấu sống động, mạnh mẽ)
  • stunning stunning fight choreography
    (biên đạo cảnh chiến đấu ngoạn mục, ấn tượng)
  • excellent excellent fight choreography
    (biên đạo cảnh chiến đấu xuất sắc)

Idioms

  • The art of fight choreography

    nghệ thuật biên đạo cảnh chiến đấu

    "Mastering the art of fight choreography requires precision and creativity."

    (Nắm vững nghệ thuật biên đạo cảnh chiến đấu đòi hỏi sự chính xác và sáng tạo.)

  • Designing fight choreography for film

    thiết kế biên đạo cảnh chiến đấu cho phim

    "Designing fight choreography for film involves balancing realism with cinematic impact."

    (Thiết kế biên đạo cảnh chiến đấu cho phim bao gồm việc cân bằng tính chân thực với hiệu ứng điện ảnh.)

  • Specializing in fight choreography

    chuyên về biên đạo cảnh chiến đấu

    "He is a stunt coordinator specializing in fight choreography."

    (Anh ấy là điều phối viên cascadeur chuyên về biên đạo cảnh chiến đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fight choreography

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật thiết kế và sắp xếp các chuỗi động tác cho các cảnh đánh nhau hoặc chiến đấu mô phỏng, như trong một vở kịch hoặc bộ phim.

"The fight choreography in that film was incredibly realistic and exciting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film prominently featured fight choreography that blended martial arts with dance.
Bộ phim nổi bật với хореография chiến đấu kết hợp võ thuật với khiêu vũ.
Phủ định
The play didn't require intricate fight choreography; the scuffle was quite simple.
Vở kịch không yêu cầu хореография chiến đấu phức tạp; cuộc ẩu đả khá đơn giản.
Nghi vấn
Who is responsible for the fight choreography in the latest superhero movie?
Ai chịu trách nhiệm за хореография chiến đấu trong bộ phim siêu anh hùng mới nhất?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the action film director would prioritize realistic fight choreography in his next project.
Tôi ước đạo diễn phim hành động sẽ ưu tiên biên đạo đánh đấm chân thực trong dự án tiếp theo của mình.
Phủ định
If only the actors hadn't complained about the complex fight choreography, the scene would have been much more impressive.
Giá mà các diễn viên không phàn nàn về phần biên đạo đánh đấm phức tạp, thì cảnh đó đã ấn tượng hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish they could have hired a better fight choreographer for this stage production?
Bạn có ước họ có thể thuê một biên đạo đánh đấm giỏi hơn cho vở kịch này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight choreography".

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và an toàn

Trong điện ảnh và sân khấu phương Tây, 'fight choreography' không chỉ là việc tạo ra những cảnh chiến đấu hấp dẫn mà còn là đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các diễn viên. Người biên đạo cảnh chiến đấu (fight choreographer) là một chuyên gia được đào tạo để dàn dựng các pha hành động sao cho chúng trông thật nhất có thể nhưng vẫn giữ được sự kiểm soát chặt chẽ, tránh mọi rủi ro về chấn thương. Đây là một vai trò quan trọng, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về võ thuật, kỹ thuật diễn xuất và an toàn sân khấu.

Ảnh hưởng đến câu chuyện và nhân vật

'Fight choreography' thường được sử dụng để phát triển câu chuyện và tính cách nhân vật. Một cảnh chiến đấu được biên đạo tốt có thể tiết lộ về kỹ năng, tính cách, hoặc thậm chí là trạng thái cảm xúc của nhân vật mà không cần lời thoại. Ví dụ, một trận chiến hỗn loạn có thể cho thấy sự tuyệt vọng, trong khi một trận chiến có kỷ luật cao lại thể hiện sự điềm tĩnh và chuyên nghiệp. Nó là một hình thức kể chuyện bằng hình ảnh mạnh mẽ.