stand in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To temporarily replace someone.
Vietnamese Meaning
Tạm thời thay thế ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to stand in for the teacher who was sick."
"Tôi phải thay thế giáo viên bị ốm."
-
"Can you stand in for me at the meeting tomorrow?"
"Bạn có thể thay tôi tham dự cuộc họp ngày mai được không?"
-
"He's a stand-in for the leading actor during rehearsals."
"Anh ấy là người đóng thế cho diễn viên chính trong các buổi diễn tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả việc đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm của người khác trong một khoảng thời gian ngắn. Thường dùng khi người đó vắng mặt hoặc không thể thực hiện nhiệm vụ.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ người hoặc vị trí mà mình đang thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
volunteer to stand in (tình nguyện đứng ra thay thế)
-
ask someone to stand in (yêu cầu ai đó đứng ra thay thế)
-
as stand in as a replacement (đứng ra thay thế)
-
for stand in for someone (đứng thay cho ai đó)
Idioms
-
stand in someone's shoes
đặt mình vào vị trí của ai đó
"Try to stand in his shoes before you judge him."
(Hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy trước khi bạn phán xét.)
-
stand in good stead
hữu ích trong tương lai
"Her language skills will stand her in good stead when she travels."
(Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy sẽ rất hữu ích khi cô ấy đi du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand in
VerbTạm thời thay thế ai đó.
"I had to stand in for the teacher who was sick."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister, a stand-in for the lead actress, had to learn all the lines quickly. |
Chị gái tôi, một người đóng thế cho nữ diễn viên chính, phải học thuộc tất cả các lời thoại một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | Because of the storm, the director couldn't find a stand-in, and therefore, filming was delayed. |
Vì cơn bão, đạo diễn không thể tìm được người đóng thế, và do đó, quá trình quay phim bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | John, did you stand in for the injured player, or did they find someone else? |
John, bạn có đóng thế cho cầu thủ bị thương không, hay họ đã tìm được người khác? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been standing in for the injured actress for weeks before they found a permanent replacement. |
Cô ấy đã đóng thế cho nữ diễn viên bị thương trong nhiều tuần trước khi họ tìm được người thay thế chính thức. |
| Phủ định | They hadn't been standing in the rain for long when the bus finally arrived. |
Họ đã không đứng dưới mưa lâu thì xe buýt cuối cùng cũng đến. |
| Nghi vấn | Had he been standing in the queue for two hours before he realised he was in the wrong one? |
Anh ấy đã xếp hàng hai tiếng đồng hồ trước khi nhận ra mình đã xếp nhầm hàng phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has stood in for the CEO at several meetings this month. |
Cô ấy đã thay mặt CEO trong nhiều cuộc họp tháng này. |
| Phủ định | They haven't stood in for anyone since the new policy was implemented. |
Họ đã không thay thế ai kể từ khi chính sách mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Has John stood in as the team leader before? |
John đã từng thay thế làm trưởng nhóm trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand in".
