(Top Banner Ad)
stand in
B1
Verb B1 Tổng quát

stand in

UK: /ˈstænd ɪn/ • US: /ˈstænd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thay thế đóng thế người thay thế tạm thời thế chỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To temporarily replace someone.

Vietnamese Meaning

Tạm thời thay thế ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to stand in for the teacher who was sick."

    "Tôi phải thay thế giáo viên bị ốm."

  • "Can you stand in for me at the meeting tomorrow?"

    "Bạn có thể thay tôi tham dự cuộc họp ngày mai được không?"

  • "He's a stand-in for the leading actor during rehearsals."

    "Anh ấy là người đóng thế cho diễn viên chính trong các buổi diễn tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng
Noun standing vị thế, địa vị
Noun stand-in người đóng thế, người thay thế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English
in
Modern English
stand in

Nguồn gốc của 'stand in'

Cụm từ 'stand in' bắt nguồn từ việc một người đứng thay thế cho người khác, thường là trong các nghi lễ hoặc sự kiện quan trọng khi người đó không thể có mặt. Ban đầu, nó mang nghĩa đen, nhưng sau đó mở rộng ra các nghĩa bóng như đại diện hoặc tạm thời thay thế.

Usage Note

Diễn tả việc đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm của người khác trong một khoảng thời gian ngắn. Thường dùng khi người đó vắng mặt hoặc không thể thực hiện nhiệm vụ.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ người hoặc vị trí mà mình đang thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stand in
  • volunteer to stand in
    (tình nguyện đứng ra thay thế)
  • ask someone to stand in
    (yêu cầu ai đó đứng ra thay thế)
Preposition + stand in
  • as stand in as a replacement
    (đứng ra thay thế)
  • for stand in for someone
    (đứng thay cho ai đó)

Idioms

  • stand in someone's shoes

    đặt mình vào vị trí của ai đó

    "Try to stand in his shoes before you judge him."

    (Hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy trước khi bạn phán xét.)

  • stand in good stead

    hữu ích trong tương lai

    "Her language skills will stand her in good stead when she travels."

    (Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy sẽ rất hữu ích khi cô ấy đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand in

Verb
Lật mặt

Tạm thời thay thế ai đó.

"I had to stand in for the teacher who was sick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister, a stand-in for the lead actress, had to learn all the lines quickly.
Chị gái tôi, một người đóng thế cho nữ diễn viên chính, phải học thuộc tất cả các lời thoại một cách nhanh chóng.
Phủ định
Because of the storm, the director couldn't find a stand-in, and therefore, filming was delayed.
Vì cơn bão, đạo diễn không thể tìm được người đóng thế, và do đó, quá trình quay phim bị trì hoãn.
Nghi vấn
John, did you stand in for the injured player, or did they find someone else?
John, bạn có đóng thế cho cầu thủ bị thương không, hay họ đã tìm được người khác?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been standing in for the injured actress for weeks before they found a permanent replacement.
Cô ấy đã đóng thế cho nữ diễn viên bị thương trong nhiều tuần trước khi họ tìm được người thay thế chính thức.
Phủ định
They hadn't been standing in the rain for long when the bus finally arrived.
Họ đã không đứng dưới mưa lâu thì xe buýt cuối cùng cũng đến.
Nghi vấn
Had he been standing in the queue for two hours before he realised he was in the wrong one?
Anh ấy đã xếp hàng hai tiếng đồng hồ trước khi nhận ra mình đã xếp nhầm hàng phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has stood in for the CEO at several meetings this month.
Cô ấy đã thay mặt CEO trong nhiều cuộc họp tháng này.
Phủ định
They haven't stood in for anyone since the new policy was implemented.
Họ đã không thay thế ai kể từ khi chính sách mới được thực hiện.
Nghi vấn
Has John stood in as the team leader before?
John đã từng thay thế làm trưởng nhóm trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand in".

Đóng thế (Stand-ins) trong điện ảnh

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, 'stand-in' là những người có ngoại hình tương tự diễn viên chính, được sử dụng để giúp thiết lập ánh sáng và khung hình trước khi diễn viên chính đến. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo diễn viên chính luôn trông đẹp nhất.