sturdy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strongly and solidly built or made.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn, khỏe mạnh, vững chãi, khó hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This chair is sturdy enough to hold a lot of weight."
"Cái ghế này đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng lớn."
-
"They needed sturdy boots for hiking in the mountains."
"Họ cần những đôi ủng chắc chắn để đi bộ đường dài trên núi."
-
"The bridge is sturdy enough to withstand strong winds."
"Cây cầu đủ vững chắc để chịu được gió mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sturdiness | sự vững chắc, sự kiên cố, sự mạnh mẽ |
| Adverb | sturdily | một cách vững chắc, một cách kiên cố, một cách mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sturdy' thường được dùng để miêu tả các vật thể có cấu trúc vững chắc, có khả năng chịu đựng tốt, hoặc người có thể chất khỏe mạnh và cường tráng. Nó nhấn mạnh tính bền bỉ và khả năng chống chịu lại các tác động bên ngoài. So với 'strong', 'sturdy' nghiêng về cấu trúc và vật liệu, trong khi 'strong' có thể đề cập đến cả sức mạnh thể chất và tinh thần. So với 'robust', 'sturdy' ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đời thường hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
table a sturdy table (một cái bàn chắc chắn)
-
pair of boots a sturdy pair of boots (một đôi ủng bền chắc)
-
oak a sturdy oak (một cây sồi cứng cáp, vững chãi)
-
build a sturdy build (một vóc dáng vạm vỡ, khỏe mạnh)
-
frame a sturdy frame (một khung sườn vững chắc (vật) / một vóc dáng cứng cáp (người))
-
remain remain sturdy (duy trì sự vững chắc)
-
make make something sturdy (làm cho cái gì đó vững chắc hơn)
Idioms
-
sturdy as an oak
vững chãi như cây sồi (rất chắc chắn, kiên cố)
"The old bridge, built over a century ago, is still sturdy as an oak."
(Cây cầu cũ, được xây dựng hơn một thế kỷ trước, vẫn vững chãi như cây sồi.)
-
sturdy constitution
thể chất khỏe mạnh, sức khỏe tốt (khả năng chống chịu bệnh tật)
"Despite his age, he has a remarkably sturdy constitution."
(Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn có một thể chất khỏe mạnh đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sturdy
Tính từChắc chắn, khỏe mạnh, vững chãi, khó hỏng.
"This chair is sturdy enough to hold a lot of weight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sturdy".
