(Top Banner Ad)
polystyrene
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

polystyrene

UK: /ˌpɒlɪˈstaɪriːn/ • US: /ˌpɑːliˈstaɪriːn/

Nghĩa tiếng Việt

polystyrene nhựa polystyrene xốp polystyrene (tùy thuộc vào dạng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic polymer made from styrene monomer. It is a rigid, transparent thermoplastic often used for packaging, insulation, and disposable products.

Vietnamese Meaning

Một polyme tổng hợp được tạo thành từ monome styrene. Nó là một loại nhựa nhiệt dẻo cứng, trong suốt thường được sử dụng để đóng gói, cách nhiệt và sản phẩm dùng một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polystyrene is widely used in the food packaging industry because of its low cost and insulating properties."

    "Polystyrene được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp đóng gói thực phẩm vì chi phí thấp và đặc tính cách nhiệt của nó."

  • "The coffee cup was made of polystyrene."

    "Chiếc cốc cà phê được làm bằng polystyrene."

  • "Polystyrene foam is often used for insulation in buildings."

    "Xốp polystyrene thường được sử dụng để cách nhiệt trong các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polystyrene Nhựa polystyrene (một loại polyme tổng hợp đa năng, thường dùng làm vật liệu cách nhiệt hoặc bao bì)
Noun styrene Styrene (monomer, hợp chất hữu cơ lỏng dùng để sản xuất polystyrene)
Adjective polystyrenic Thuộc về polystyrene; có tính chất của polystyrene (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polus
Ancient Greek
styrax
English
polystyrene

Nguồn gốc từ 'nhiều' và nhựa cây

Từ 'polystyrene' được ghép từ hai phần chính. 'Poly-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polus' nghĩa là 'nhiều'. Phần 'styrene' ban đầu được phân lập từ nhựa cây bồ đề (storax). Vì vậy, 'polystyrene' có nghĩa là một loại vật liệu được tạo thành từ nhiều phân tử styrene liên kết lại với nhau để tạo thành một chuỗi polymer.

Usage Note

Polystyrene tồn tại ở nhiều dạng, bao gồm polystyrene thông thường (GPPS), polystyrene chịu va đập cao (HIPS) và polystyrene xốp (EPS). GPPS trong suốt và cứng, nhưng giòn. HIPS được thêm cao su để tăng độ bền va đập. EPS có cấu trúc xốp, nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong cách nhiệt và đóng gói bảo vệ. Nên phân biệt rõ các loại polystyrene để tránh nhầm lẫn về ứng dụng.

Prepositions

made from used for

"made from" chỉ nguyên liệu tạo ra polystyrene. Ví dụ: "Polystyrene is made from styrene monomer.". "used for" chỉ mục đích sử dụng polystyrene. Ví dụ: "Polystyrene is used for packaging.".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polystyrene
  • expanded expanded polystyrene
    (polystyrene giãn nở (xốp))
  • rigid rigid polystyrene
    (polystyrene cứng)
  • foamed foamed polystyrene
    (polystyrene tạo bọt (xốp))
  • recycled recycled polystyrene
    (polystyrene tái chế)
Noun + polystyrene (as an adjective)
  • polystyrene polystyrene foam
    (xốp polystyrene)
  • polystyrene polystyrene cup
    (cốc polystyrene)
  • polystyrene polystyrene packaging
    (bao bì polystyrene)
  • polystyrene polystyrene beads
    (hạt polystyrene)
Verb + polystyrene
  • manufacture manufacture polystyrene
    (sản xuất polystyrene)
  • recycle recycle polystyrene
    (tái chế polystyrene)
  • use use polystyrene
    (sử dụng polystyrene)

Idioms

  • polystyrene cup

    Cốc xốp polystyrene (thường dùng một lần)

    "Many fast-food restaurants still use polystyrene cups for drinks."

    (Nhiều nhà hàng thức ăn nhanh vẫn sử dụng cốc xốp polystyrene để đựng đồ uống.)

  • expanded polystyrene (EPS)

    Polystyrene giãn nở (xốp), thường dùng làm vật liệu cách nhiệt hoặc đóng gói.

    "Expanded polystyrene is a lightweight material commonly used for insulation in buildings."

    (Polystyrene giãn nở là một vật liệu nhẹ thường được sử dụng để cách nhiệt trong các tòa nhà.)

  • polystyrene packaging

    Bao bì bằng polystyrene (thường là xốp, để bảo vệ hàng hóa)

    "The new television came in thick polystyrene packaging to protect it during transit."

    (Chiếc tivi mới được đóng gói trong bao bì polystyrene dày để bảo vệ nó trong quá trình vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polystyrene

noun
Lật mặt

Một polyme tổng hợp được tạo thành từ monome styrene. Nó là một loại nhựa nhiệt dẻo cứng, trong suốt thường được sử dụng để đóng gói, cách nhiệt và sản phẩm dùng một lần.

"Polystyrene is widely used in the food packaging industry because of its low cost and insulating properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because polystyrene is lightweight and inexpensive, it is widely used in packaging.
Bởi vì polystyrene nhẹ và rẻ, nó được sử dụng rộng rãi trong đóng gói.
Phủ định
Unless the recycling facilities are improved, we won't reduce our reliance on polystyrene.
Trừ khi các cơ sở tái chế được cải thiện, chúng ta sẽ không giảm sự phụ thuộc vào polystyrene.
Nghi vấn
If the price of alternatives drops significantly, will industries stop using polystyrenic materials?
Nếu giá của các vật liệu thay thế giảm đáng kể, liệu các ngành công nghiệp có ngừng sử dụng vật liệu polystyrenic không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she used polystyrene cups for her coffee yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng cốc polystyrene cho cà phê của mình ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he did not know what polystyrenic material was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết vật liệu polystyrenic là gì.
Nghi vấn
The teacher asked if we knew what polystyrene was made of.
Giáo viên hỏi liệu chúng tôi có biết polystyrene được làm từ gì không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Polystyrene is widely used in packaging.
Polystyrene được sử dụng rộng rãi trong đóng gói.
Phủ định
Polystyrene is not biodegradable, which poses environmental concerns.
Polystyrene không thể phân hủy sinh học, gây ra những lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Is polystyrene a recyclable material in your area?
Polystyrene có phải là vật liệu có thể tái chế ở khu vực của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Polystyrene is widely used in packaging due to its insulating properties.
Polystyrene được sử dụng rộng rãi trong đóng gói nhờ vào đặc tính cách nhiệt của nó.
Phủ định
Polystyrene is not always the most environmentally friendly material.
Polystyrene không phải lúc nào cũng là vật liệu thân thiện với môi trường nhất.
Nghi vấn
What makes polystyrene such a popular packaging material?
Điều gì khiến polystyrene trở thành một vật liệu đóng gói phổ biến như vậy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has used polystyrene in its packaging for many years.
Công ty đã sử dụng polystyrene trong bao bì của mình trong nhiều năm.
Phủ định
Scientists have not yet found a completely biodegradable alternative to polystyrene.
Các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra một giải pháp thay thế hoàn toàn có thể phân hủy sinh học cho polystyrene.
Nghi vấn
Has the government implemented any regulations regarding the disposal of polystyrenic materials?
Chính phủ đã thực hiện bất kỳ quy định nào liên quan đến việc xử lý các vật liệu polystyrenic chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been using polystyrene in its packaging for several years.
Công ty đã sử dụng polystyrene trong bao bì của mình trong nhiều năm.
Phủ định
The scientists haven't been considering polystyrenic materials for this project.
Các nhà khoa học đã không xem xét các vật liệu polystyrenic cho dự án này.
Nghi vấn
Have they been researching the effects of polystyrene on marine life?
Họ đã và đang nghiên cứu những tác động của polystyrene đối với đời sống biển chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new packaging is as polystyrenic as the old one.
Bao bì mới này polystyrenic như cái cũ.
Phủ định
The new insulation isn't less polystyrenic than the previous one.
Vật liệu cách nhiệt mới không kém polystyrenic hơn vật liệu trước.
Nghi vấn
Is this material the least polystyrenic option available?
Vật liệu này có phải là lựa chọn ít polystyrenic nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polystyrene".

Tác động môi trường và vấn đề tái chế

Polystyrene nổi tiếng với độ bền và khả năng chống thấm nước, nhưng đồng thời cũng là một mối lo ngại lớn về môi trường. Nó không dễ phân hủy sinh học, góp phần gây ô nhiễm nhựa và tạo ra các hạt vi nhựa trong tự nhiên. Việc tái chế polystyrene thường phức tạp và tốn kém hơn so với các loại nhựa khác, mặc dù nỗ lực tái chế đang được đẩy mạnh toàn cầu.

Sự phổ biến và thương hiệu 'Styrofoam'

Polystyrene được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ bao bì thực phẩm, cốc chén dùng một lần, khay đựng thịt cho đến vật liệu cách nhiệt trong xây dựng. Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, nhãn hiệu 'Styrofoam' (của Dow Chemical) thường được dùng để gọi chung cho polystyrene giãn nở (xốp), mặc dù Styrofoam chỉ là một sản phẩm cụ thể làm từ polystyrene.