(Top Banner Ad)
styrofoam
B1
noun B1 Hóa học, Khoa học vật liệu, Đời sống hàng ngày

styrofoam

UK: /ˈstaɪərəʊfəʊm/ • US: /ˈstaɪroʊfoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

xốp polystyrene mút xốp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trademarked name for a type of polystyrene foam used for insulation and packaging.

Vietnamese Meaning

Một tên thương mại cho một loại bọt polystyrene được sử dụng để cách nhiệt và đóng gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cooler was made of styrofoam to keep the drinks cold."

    "Thùng giữ lạnh được làm bằng styrofoam để giữ đồ uống lạnh."

  • "Styrofoam is often used to protect fragile items during shipping."

    "Styrofoam thường được sử dụng để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển."

  • "Many fast-food restaurants used to serve coffee in styrofoam cups."

    "Nhiều nhà hàng thức ăn nhanh từng phục vụ cà phê trong cốc styrofoam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foam vật liệu xốp nói chung; bọt
Adjective foamy có bọt, sủi bọt
Noun polystyrene polystyrene (chất liệu cơ bản tạo nên styrofoam)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
styrax
English
styrene
English
foam
English
Styrofoam

Nguồn gốc thương hiệu "Styrofoam"

"Styrofoam" không phải là một loại vật liệu mà là tên thương hiệu đã đăng ký của một sản phẩm xốp polystyrene đùn được sản xuất bởi Dow Chemical từ năm 1941. Ban đầu, nó có màu xanh đặc trưng và được dùng để cách nhiệt, làm phao. Tuy nhiên, theo thời gian, từ "styrofoam" đã trở thành một thuật ngữ chung (genericized trademark) mà mọi người thường dùng để chỉ tất cả các loại xốp polystyrene, kể cả loại xốp màu trắng dùng làm cốc hoặc hộp đựng thức ăn. Tên này được ghép từ "styrene" (một hợp chất hóa học) và "foam" (bọt, xốp).

Usage Note

Từ 'Styrofoam' thường được sử dụng một cách chung chung để chỉ bất kỳ loại bọt polystyrene nào, mặc dù về mặt kỹ thuật, nó là một thương hiệu cụ thể của Dow Chemical. Cần lưu ý rằng không phải tất cả các loại bọt polystyrene đều được tạo ra giống nhau; quy trình sản xuất có thể khác nhau, dẫn đến các đặc tính khác nhau.

Prepositions

made of from

'Made of styrofoam' mô tả vật liệu cấu thành. 'Made from styrofoam' có thể mô tả một quá trình, ví dụ 'sculptures made from styrofoam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + styrofoam
  • lightweight lightweight styrofoam
    (xốp styrofoam nhẹ)
  • insulated insulated styrofoam cooler
    (thùng giữ nhiệt bằng xốp styrofoam)
  • disposable disposable styrofoam cup
    (cốc xốp styrofoam dùng một lần)
Noun + styrofoam (as a component)
  • styrofoam styrofoam cup
    (cốc xốp styrofoam)
  • styrofoam styrofoam packaging
    (bao bì xốp styrofoam)
  • styrofoam styrofoam cooler
    (thùng giữ nhiệt bằng xốp styrofoam)
Verb + styrofoam
  • cut cut styrofoam
    (cắt xốp styrofoam)
  • pack in pack in styrofoam
    (đóng gói bằng xốp styrofoam)
  • recycle recycle styrofoam
    (tái chế xốp styrofoam)

Idioms

  • styrofoam cup

    cốc làm bằng xốp styrofoam (dùng một lần)

    "She accidentally crushed her styrofoam cup."

    (Cô ấy vô tình làm bẹp chiếc cốc xốp styrofoam của mình.)

  • styrofoam packaging

    vật liệu đóng gói bằng xốp styrofoam

    "The fragile item was protected by styrofoam packaging."

    (Vật phẩm dễ vỡ được bảo vệ bằng bao bì xốp styrofoam.)

  • light as styrofoam

    nhẹ như xốp styrofoam (một cách ví von, so sánh)

    "The empty box felt light as styrofoam."

    (Chiếc hộp rỗng nhẹ như xốp styrofoam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

styrofoam

noun
Lật mặt

Một tên thương mại cho một loại bọt polystyrene được sử dụng để cách nhiệt và đóng gói.

"The cooler was made of styrofoam to keep the drinks cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cooler is made of styrofoam.
Cái thùng giữ lạnh này được làm bằng xốp.
Phủ định
They don't use styrofoam for food packaging anymore.
Họ không còn sử dụng xốp để đóng gói thực phẩm nữa.
Nghi vấn
Why do some companies still use styrofoam?
Tại sao một số công ty vẫn sử dụng xốp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styrofoam".

Tác động môi trường

Styrofoam nổi tiếng là vật liệu không phân hủy sinh học, tức là nó tồn tại rất lâu trong môi trường (hàng trăm năm) và gây ô nhiễm nghiêm trọng. Nhiều quốc gia và thành phố đã cấm hoặc hạn chế sử dụng các sản phẩm styrofoam dùng một lần để bảo vệ môi trường, giảm thiểu rác thải nhựa.

Sự tiện lợi và vấn đề chất thải

Styrofoam được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày nhờ đặc tính nhẹ, cách nhiệt tốt và giá thành rẻ, đặc biệt là trong các sản phẩm dùng một lần như hộp đựng thức ăn mang đi và cốc uống nước. Tuy nhiên, chính sự tiện lợi này đã dẫn đến lượng chất thải khổng lồ, là một thách thức lớn trong quản lý rác thải toàn cầu và gây áp lực lên hệ thống tái chế.