(Top Banner Ad)
polystyrene foam
B2
noun B2 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

polystyrene foam

UK: /ˌpɒliˈstaɪriːn fəʊm/ • US: /ˌpɑːliˈstaɪriːn foʊm/

Nghĩa tiếng Việt

mút xốp polystyrene xốp polystyrene bọt polystyrene
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of lightweight, rigid, and closed-cell foam made from polystyrene. It is used for insulation, packaging, and other applications.

Vietnamese Meaning

Một loại bọt xốp nhẹ, cứng và có cấu trúc ô kín được làm từ polystyrene. Nó được sử dụng để cách nhiệt, đóng gói và các ứng dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polystyrene foam is commonly used for packaging fragile items to protect them from damage."

    "Bọt polystyrene thường được sử dụng để đóng gói các vật dụng dễ vỡ để bảo vệ chúng khỏi hư hại."

  • "The cooler was lined with polystyrene foam to keep the drinks cold."

    "Thùng giữ lạnh được lót bằng bọt polystyrene để giữ cho đồ uống lạnh."

  • "Many companies are looking for alternatives to polystyrene foam due to its environmental impact."

    "Nhiều công ty đang tìm kiếm các giải pháp thay thế cho bọt polystyrene do tác động của nó đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polystyrene một loại nhựa tổng hợp, thường được dùng để sản xuất xốp cách nhiệt hoặc bao bì.
Noun foam bọt, xốp (vật liệu nhẹ, có nhiều lỗ khí nhỏ).
Verb foam sủi bọt, tạo bọt (ví dụ, bia sủi bọt).
Adjective foamy có bọt, nhiều bọt, giống như bọt xốp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polús)
Ancient Greek
στύραξ (stýrax)
Modern Latin
Styrax
German
Styrol
English
styrene
English
polystyrene
Proto-Germanic
*faima-
Old English
fām
English
foam
English
polystyrene foam

Nguồn gốc 'Polystyrene'

Từ 'polystyrene' là sự kết hợp của tiền tố 'poly-' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'nhiều' và 'styrene'. 'Styrene' ban đầu được chiết xuất từ nhựa cây bồ đề (storax tree) vào thế kỷ 19. Sau đó, các nhà khoa học đã tìm ra cách liên kết nhiều phân tử styrene lại với nhau (polymer hóa) để tạo ra polystyrene, một loại nhựa dẻo.

Nguồn gốc 'Foam'

Từ 'foam' (bọt) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*faima-' và sau đó phát triển thành 'fām' trong tiếng Anh cổ. Nó mô tả một khối bong bóng khí nhẹ tạo thành trên bề mặt chất lỏng hoặc trong vật liệu rắn, như bọt xốp mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Polystyrene foam, thường được gọi là Styrofoam (mặc dù Styrofoam là một thương hiệu cụ thể của Dow Chemical), nổi tiếng với khả năng cách nhiệt tốt, chống va đập và giá thành rẻ. Tuy nhiên, nó khó phân hủy sinh học và gây ô nhiễm môi trường. Cần phân biệt với các loại bọt xốp khác như polyurethane foam hay polyethylene foam, có tính chất và ứng dụng khác nhau.

Prepositions

made from used for

* "made from": Diễn tả vật liệu cấu thành nên polystyrene foam. Ví dụ: 'Polystyrene foam is made from polystyrene.'
* "used for": Diễn tả mục đích sử dụng của polystyrene foam. Ví dụ: 'Polystyrene foam is used for packaging fragile items.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polystyrene foam
  • expanded expanded polystyrene foam
    (xốp polystyrene giãn nở (loại xốp phổ biến, dùng làm bao bì, cách nhiệt))
  • extruded extruded polystyrene foam
    (xốp polystyrene đùn (loại xốp cứng hơn, dùng trong xây dựng, cách nhiệt tốt hơn))
  • rigid rigid polystyrene foam
    (xốp polystyrene cứng)
  • lightweight lightweight polystyrene foam
    (xốp polystyrene nhẹ)
Verb + polystyrene foam
  • cut cut polystyrene foam
    (cắt xốp polystyrene)
  • insulate with insulate with polystyrene foam
    (cách nhiệt bằng xốp polystyrene)
  • package with package with polystyrene foam
    (đóng gói bằng xốp polystyrene)
  • recycle recycle polystyrene foam
    (tái chế xốp polystyrene)
Noun + polystyrene foam (compounds)
  • polystyrene foam packaging polystyrene foam packaging
    (bao bì xốp polystyrene)
  • polystyrene foam insulation polystyrene foam insulation
    (vật liệu cách nhiệt bằng xốp polystyrene)
  • polystyrene foam cups polystyrene foam cups
    (ly xốp polystyrene)

Idioms

  • light as polystyrene foam

    nhẹ như xốp polystyrene (dùng để diễn tả vật gì đó cực kỳ nhẹ)

    "The model airplane was light as polystyrene foam, making it easy to fly."

    (Chiếc máy bay mô hình nhẹ như xốp polystyrene, giúp nó dễ dàng bay lượn.)

  • cushioned by polystyrene foam

    được đệm/bảo vệ bằng xốp polystyrene (dùng để mô tả cách vật dễ vỡ được bảo vệ)

    "Fragile items are often cushioned by polystyrene foam during shipping."

    (Các vật phẩm dễ vỡ thường được đệm bằng xốp polystyrene trong quá trình vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polystyrene foam

noun
Lật mặt

Một loại bọt xốp nhẹ, cứng và có cấu trúc ô kín được làm từ polystyrene. Nó được sử dụng để cách nhiệt, đóng gói và các ứng dụng khác.

"Polystyrene foam is commonly used for packaging fragile items to protect them from damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the packaging had not used polystyrene foam, the fragile items would have broken during shipping.
Nếu bao bì không sử dụng mút xốp polystyrene, những món hàng dễ vỡ đã bị vỡ trong quá trình vận chuyển.
Phủ định
If they hadn't chosen polystyrene foam, the building might not have been so well insulated.
Nếu họ không chọn mút xốp polystyrene, tòa nhà có lẽ đã không được cách nhiệt tốt như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been completed on time if we had not used polystyrene foam for the model?
Dự án có hoàn thành đúng thời hạn không nếu chúng ta không sử dụng mút xốp polystyrene cho mô hình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polystyrene foam".

Vấn đề môi trường

Xốp polystyrene nổi tiếng với độ bền và khả năng cách nhiệt, nhưng cũng gây ra vấn đề môi trường lớn. Nó không phân hủy sinh học, góp phần vào ô nhiễm rác thải nhựa toàn cầu và khó tái chế hiệu quả ở nhiều nơi. Do đó, nhiều nỗ lực đang được thực hiện để tìm kiếm các vật liệu thay thế thân thiện hơn với môi trường.

Sự phổ biến trong đời sống

Mặc dù có những lo ngại về môi trường, xốp polystyrene vẫn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Từ các hộp đựng đồ ăn mang đi, ly cà phê dùng một lần, đến vật liệu đóng gói bảo vệ hàng hóa dễ vỡ, và cả tấm cách nhiệt trong xây dựng, nó trở thành một phần không thể thiếu nhờ giá thành rẻ và tính năng vượt trội.