(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ polystyrene foam
B2

polystyrene foam

noun

Nghĩa tiếng Việt

mút xốp polystyrene xốp polystyrene bọt polystyrene
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Polystyrene foam'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bọt xốp nhẹ, cứng và có cấu trúc ô kín được làm từ polystyrene. Nó được sử dụng để cách nhiệt, đóng gói và các ứng dụng khác.

Definition (English Meaning)

A type of lightweight, rigid, and closed-cell foam made from polystyrene. It is used for insulation, packaging, and other applications.

Ví dụ Thực tế với 'Polystyrene foam'

  • "Polystyrene foam is commonly used for packaging fragile items to protect them from damage."

    "Bọt polystyrene thường được sử dụng để đóng gói các vật dụng dễ vỡ để bảo vệ chúng khỏi hư hại."

  • "The cooler was lined with polystyrene foam to keep the drinks cold."

    "Thùng giữ lạnh được lót bằng bọt polystyrene để giữ cho đồ uống lạnh."

  • "Many companies are looking for alternatives to polystyrene foam due to its environmental impact."

    "Nhiều công ty đang tìm kiếm các giải pháp thay thế cho bọt polystyrene do tác động của nó đến môi trường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Polystyrene foam'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: polystyrene foam
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

styrofoam(xốp (thường dùng để chỉ polystyrene foam mặc dù là tên thương hiệu))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Vật liệu học Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Polystyrene foam'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Polystyrene foam, thường được gọi là Styrofoam (mặc dù Styrofoam là một thương hiệu cụ thể của Dow Chemical), nổi tiếng với khả năng cách nhiệt tốt, chống va đập và giá thành rẻ. Tuy nhiên, nó khó phân hủy sinh học và gây ô nhiễm môi trường. Cần phân biệt với các loại bọt xốp khác như polyurethane foam hay polyethylene foam, có tính chất và ứng dụng khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

made from used for

* "made from": Diễn tả vật liệu cấu thành nên polystyrene foam. Ví dụ: 'Polystyrene foam is made from polystyrene.'
* "used for": Diễn tả mục đích sử dụng của polystyrene foam. Ví dụ: 'Polystyrene foam is used for packaging fragile items.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Polystyrene foam'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the packaging had not used polystyrene foam, the fragile items would have broken during shipping.
Nếu bao bì không sử dụng mút xốp polystyrene, những món hàng dễ vỡ đã bị vỡ trong quá trình vận chuyển.
Phủ định
If they hadn't chosen polystyrene foam, the building might not have been so well insulated.
Nếu họ không chọn mút xốp polystyrene, tòa nhà có lẽ đã không được cách nhiệt tốt như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been completed on time if we had not used polystyrene foam for the model?
Dự án có hoàn thành đúng thời hạn không nếu chúng ta không sử dụng mút xốp polystyrene cho mô hình?
(Vị trí vocab_tab4_inline)