(Top Banner Ad)
subfloor
B2
danh từ B2 Xây dựng

subfloor

UK: /ˈsʌbflɔː(r)/ • US: /ˈsʌbflɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sàn lót lớp sàn lót sàn nền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A floor laid as a foundation for a floor covering such as carpets, tiles, or wood flooring.

Vietnamese Meaning

Một lớp sàn được lát làm nền móng cho một lớp phủ sàn như thảm, gạch hoặc sàn gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contractor installed a new subfloor before laying the hardwood flooring."

    "Nhà thầu đã lắp đặt một lớp sàn lót mới trước khi lát sàn gỗ cứng."

  • "A properly installed subfloor is crucial for a stable and level finished floor."

    "Một lớp sàn lót được lắp đặt đúng cách là rất quan trọng để có một sàn hoàn thiện ổn định và bằng phẳng."

  • "Moisture can damage the subfloor and lead to mold growth."

    "Độ ẩm có thể làm hỏng lớp sàn lót và dẫn đến sự phát triển của nấm mốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floor sàn nhà
Noun flooring vật liệu lót sàn; lớp sàn hoàn thiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Proto-Germanic
*flōruz
Old English
flōr
English
subfloor

Nguồn gốc của 'subfloor'

Từ 'subfloor' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố 'sub-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'bên dưới', 'thấp hơn') và danh từ 'floor' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', nghĩa là 'sàn nhà'). Do đó, 'subfloor' dịch sát nghĩa là 'lớp sàn bên dưới' hoặc 'lớp sàn phụ', dùng để chỉ lớp nền vững chắc nằm ngay dưới lớp sàn hoàn thiện mà chúng ta đi lại hàng ngày.

Usage Note

Subfloor là lớp sàn cấu trúc nằm ngay dưới lớp sàn hoàn thiện. Nó thường được làm từ ván ép hoặc tấm OSB (Oriented Strand Board). Chức năng chính của nó là cung cấp một bề mặt chắc chắn, bằng phẳng để lắp đặt lớp sàn hoàn thiện.

Prepositions

on beneath

On: Dùng để chỉ lớp sàn hoàn thiện được đặt TRÊN lớp subfloor. Beneath: Dùng để chỉ những vật liệu hoặc không gian nằm BÊN DƯỚI lớp subfloor.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + subfloor
  • damaged damaged subfloor
    (lớp sàn phụ bị hư hỏng)
  • plywood plywood subfloor
    (lớp sàn phụ bằng ván ép)
  • level level subfloor
    (lớp sàn phụ bằng phẳng)
Động từ + subfloor
  • install install a subfloor
    (lắp đặt lớp sàn phụ)
  • prepare prepare the subfloor
    (chuẩn bị lớp sàn phụ)
  • repair repair the subfloor
    (sửa chữa lớp sàn phụ)

Idioms

  • subfloor preparation

    quá trình chuẩn bị bề mặt lớp sàn phụ (trước khi lắp đặt sàn hoàn thiện)

    "Proper subfloor preparation is crucial for a durable new floor."

    (Việc chuẩn bị lớp sàn phụ đúng cách rất quan trọng để có một sàn nhà mới bền bỉ.)

  • subfloor leveling

    san phẳng lớp sàn phụ (để tạo bề mặt đều)

    "We had to do some subfloor leveling before installing the hardwood."

    (Chúng tôi phải san phẳng lớp sàn phụ trước khi lắp đặt sàn gỗ cứng.)

  • floating subfloor

    lớp sàn phụ nổi (một loại sàn phụ không gắn cố định vào cấu trúc bên dưới, thường dùng để cách âm hoặc giảm tiếng ồn)

    "A floating subfloor can help with sound insulation."

    (Lớp sàn phụ nổi có thể giúp cách âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subfloor

danh từ
Lật mặt

Một lớp sàn được lát làm nền móng cho một lớp phủ sàn như thảm, gạch hoặc sàn gỗ.

"The contractor installed a new subfloor before laying the hardwood flooring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new subfloor provides a solid base for the hardwood flooring.
Sàn phụ mới cung cấp một nền tảng vững chắc cho sàn gỗ cứng.
Phủ định
The old house doesn't have a proper subfloor, which makes it prone to moisture problems.
Ngôi nhà cũ không có sàn phụ phù hợp, điều này khiến nó dễ bị các vấn đề về độ ẩm.
Nghi vấn
Does the building inspector check the condition of the subfloor during the inspection?
Thanh tra xây dựng có kiểm tra tình trạng của sàn phụ trong quá trình kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subfloor".

Tầm quan trọng ẩn giấu trong xây dựng

Trong kiến trúc và xây dựng nhà ở phương Tây, lớp sàn phụ ('subfloor') tuy bị che khuất nhưng lại là nền tảng cốt yếu quyết định độ bền, sự ổn định và tuổi thọ của toàn bộ sàn nhà hoàn thiện. Một lớp sàn phụ được thi công cẩn thận giúp tránh các vấn đề như sàn bị cong vênh, ọp ẹp hay hư hại nhanh chóng, thể hiện sự chú trọng đến chất lượng bền vững từ bên trong của công trình.

Văn hóa tự sửa chữa nhà cửa (DIY)

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa tự sửa chữa và cải tạo nhà cửa (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến. Nhiều người chủ nhà tự tay thực hiện các công việc liên quan đến lớp sàn phụ như kiểm tra, sửa chữa hoặc lắp đặt mới khi thay sàn. Việc hiểu biết về 'subfloor' là kiến thức cơ bản cho bất kỳ ai muốn tự mình cải thiện không gian sống, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.