(Top Banner Ad)
osb
B1
Noun B1 Xây dựng, Vật liệu

osb

UK: /ˌəʊ.ɛsˈbiː/ • US: /ˌoʊ.ɛsˈbiː/

Nghĩa tiếng Việt

ván dăm định hướng gỗ dăm định hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oriented strand board is a type of engineered wood similar to particle board, formed by adding adhesives and then compressing layers of wood strands (flakes) in specific orientations.

Vietnamese Meaning

Ván dăm định hướng (OSB) là một loại gỗ kỹ thuật tương tự như ván dăm, được hình thành bằng cách thêm chất kết dính và sau đó nén các lớp sợi gỗ (vảy) theo các hướng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls of the shed are made of OSB."

    "Các bức tường của nhà kho được làm bằng ván dăm định hướng."

  • "OSB is commonly used in residential construction."

    "Ván dăm định hướng thường được sử dụng trong xây dựng nhà ở."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 1970s)
Oriented Strand Board
English (1980s-present)
OSB (acronym)

Nguồn gốc của Tấm OSB

OSB là viết tắt của 'Oriented Strand Board' (Tấm ván dăm định hướng). Đây là một loại vật liệu gỗ kỹ thuật được phát triển vào cuối những năm 1970 như một giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí cho ván ép. Nó được tạo ra từ việc ép các sợi gỗ lớn theo các hướng cụ thể, kết dính lại bằng nhựa và sáp, mang lại độ bền và ổn định cao.

Usage Note

OSB is often used in construction as sheathing for walls, floors, and roofs. It is cheaper than plywood and is considered to be environmentally friendly because it uses small pieces of wood that would otherwise be discarded. Unlike plywood, OSB doesn't have a visible wood grain on the surface.

Prepositions

of for

of: 'made of OSB' (được làm từ OSB); for: 'used for sheathing' (được sử dụng để ốp)

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm danh từ với OSB
  • OSB board a sheet of OSB board
    (một tấm ván OSB)
  • OSB panel installing OSB panels
    (lắp đặt các tấm OSB)
  • OSB sheeting using OSB sheeting for subflooring
    (sử dụng tấm OSB để làm sàn phụ)
Động từ thường đi với OSB
  • cut cut OSB
    (cắt tấm OSB)
  • install install OSB
    (lắp đặt OSB)
  • use use OSB for construction
    (sử dụng OSB trong xây dựng)
Tính từ mô tả OSB
  • structural structural OSB
    (OSB kết cấu (chịu lực))
  • moisture-resistant moisture-resistant OSB
    (OSB chống ẩm)
  • fire-rated fire-rated OSB
    (OSB chống cháy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osb

Noun
Lật mặt

Ván dăm định hướng (OSB) là một loại gỗ kỹ thuật tương tự như ván dăm, được hình thành bằng cách thêm chất kết dính và sau đó nén các lớp sợi gỗ (vảy) theo các hướng cụ thể.

"The walls of the shed are made of OSB."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shed uses Oriented Strand Board for its walls.
Nhà kho sử dụng ván dăm định hướng cho các bức tường của nó.
Phủ định
The house does not use Oriented Strand Board; it prefers plywood.
Ngôi nhà không sử dụng ván dăm định hướng; nó thích ván ép hơn.
Nghi vấn
Do they use Oriented Strand Board in the construction of this building?
Họ có sử dụng ván dăm định hướng trong việc xây dựng tòa nhà này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osb".

Vật liệu xây dựng thiết yếu

OSB đã trở thành một trong những vật liệu xây dựng bằng gỗ kỹ thuật phổ biến nhất, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Nó được sử dụng rộng rãi cho ván sàn phụ, tường bao và mái nhà trong các công trình dân dụng và thương mại nhờ độ bền và hiệu quả chi phí.

Giải pháp thân thiện môi trường

So với ván ép truyền thống, OSB thường được coi là lựa chọn bền vững hơn vì nó có thể được sản xuất từ các cây gỗ nhỏ hơn, phát triển nhanh, giúp giảm áp lực lên các khu rừng già. Quá trình sản xuất cũng có thể tận dụng gỗ tái chế hoặc phế phẩm từ các ngành công nghiệp gỗ khác.