(Top Banner Ad)
underlayment
B2
noun B2 Xây dựng

underlayment

UK: /ˌʌndəˈleɪmənt/ • US: /ˌʌndərˈleɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lớp lót vật liệu lót tấm lót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material laid under another material, especially flooring, to provide a smooth, level surface or to provide insulation or cushioning.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu được đặt dưới một vật liệu khác, đặc biệt là sàn nhà, để cung cấp một bề mặt nhẵn, bằng phẳng hoặc để cung cấp khả năng cách nhiệt hoặc đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlayment provided a smooth surface for the hardwood flooring."

    "Lớp lót cung cấp một bề mặt nhẵn cho sàn gỗ cứng."

  • "Proper underlayment is essential for a long-lasting roof."

    "Lớp lót thích hợp là điều cần thiết cho một mái nhà bền lâu."

  • "We installed underlayment before laying the new carpet."

    "Chúng tôi đã lắp đặt lớp lót trước khi trải tấm thảm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underlay Lót bên dưới, đặt dưới (để hỗ trợ hoặc bảo vệ)
Noun layer Lớp, tầng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
underlayment

Nguồn gốc của 'Underlayment'

Từ 'underlayment' trong tiếng Anh hiện đại dùng để chỉ một lớp vật liệu được đặt bên dưới một bề mặt hoàn thiện như sàn nhà. Nó được hình thành từ việc ghép 'under' (dưới) và 'layment' (vật liệu lót). Ý tưởng rất đơn giản: một lớp lót bên dưới!

Usage Note

Underlayment thường được sử dụng trong xây dựng để chuẩn bị bề mặt cho việc lắp đặt sàn, mái nhà hoặc các lớp phủ khác. Nó giúp bảo vệ lớp phủ bên trên khỏi hư hại do độ ẩm, sự không bằng phẳng của bề mặt bên dưới và các yếu tố khác. Khác với 'subfloor' (sàn phụ), underlayment thường mỏng hơn và được thiết kế để tạo một lớp nền hoàn thiện cho sàn hoặc vật liệu phủ cuối cùng. 'Subfloor' là cấu trúc hỗ trợ chính của sàn.

Prepositions

for under

'Underlayment for...' chỉ mục đích sử dụng của lớp vật liệu lót. Ví dụ: 'Underlayment for laminate flooring' (Vật liệu lót cho sàn gỗ công nghiệp). 'Underlayment under...' chỉ vị trí của lớp vật liệu lót so với lớp vật liệu khác. Ví dụ: 'Underlayment under the tile' (Vật liệu lót dưới gạch men).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlayment
  • thin underlayment
    (lớp lót mỏng)
  • thick underlayment
    (lớp lót dày)
  • acoustic underlayment
    (lớp lót cách âm)
Verb + underlayment
  • install underlayment
    (lắp đặt lớp lót)
  • choose underlayment
    (chọn lớp lót)
  • remove underlayment
    (tháo bỏ lớp lót)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlayment

noun
Lật mặt

Một vật liệu được đặt dưới một vật liệu khác, đặc biệt là sàn nhà, để cung cấp một bề mặt nhẵn, bằng phẳng hoặc để cung cấp khả năng cách nhiệt hoặc đệm.

"The underlayment provided a smooth surface for the hardwood flooring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the floor was uneven, the contractor installed underlayment before laying the tile.
Bởi vì sàn nhà không bằng phẳng, nhà thầu đã lắp đặt lớp lót trước khi lát gạch.
Phủ định
Unless you need to dampen sound, you don't need underlayment when installing laminate flooring.
Trừ khi bạn cần giảm tiếng ồn, bạn không cần lớp lót khi lắp đặt sàn gỗ ламінат.
Nghi vấn
If I want to reduce squeaking, should I install underlayment beneath the hardwood floor?
Nếu tôi muốn giảm tiếng скрипе, tôi có nên lắp đặt lớp lót dưới sàn gỗ cứng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the builder had chosen a better underlayment, the hardwood floor wouldn't be buckling now.
Nếu người xây dựng đã chọn một lớp lót nền tốt hơn, sàn gỗ cứng sẽ không bị phồng lên bây giờ.
Phủ định
If the underlayment weren't so poorly installed, the tiles wouldn't have cracked yesterday.
Nếu lớp lót nền không được lắp đặt kém như vậy, gạch lát đã không bị nứt vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If we had installed proper underlayment, would we be dealing with water damage now?
Nếu chúng ta đã lắp đặt lớp lót nền đúng cách, liệu chúng ta có phải đối phó với thiệt hại do nước bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the contractor had installed the underlayment properly, the hardwood floors would have looked much better.
Nếu nhà thầu đã lắp đặt lớp lót đúng cách, sàn gỗ cứng đã trông đẹp hơn nhiều.
Phủ định
If we hadn't used the wrong type of underlayment, we wouldn't have had to replace the entire floor.
Nếu chúng tôi không sử dụng loại lớp lót sai, chúng tôi đã không phải thay thế toàn bộ sàn nhà.
Nghi vấn
Would the laminate flooring have lasted longer if you had chosen a thicker underlayment?
Sàn gỗ ламинат có thể tồn tại lâu hơn nếu bạn đã chọn lớp lót dày hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlayment".

Sự quan trọng của Underlayment trong xây dựng

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng 'underlayment' rất phổ biến trong xây dựng và sửa chữa nhà cửa. Nó không chỉ giúp sàn nhà bằng phẳng hơn mà còn tăng khả năng cách âm và cách nhiệt, tạo sự thoải mái cho người sử dụng.