subcategory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A category that is part of a larger, more general category.
Vietnamese Meaning
Một loại, nhóm nhỏ nằm trong một loại, nhóm lớn hơn, tổng quát hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smartphones are a subcategory of mobile phones."
"Điện thoại thông minh là một nhánh nhỏ của điện thoại di động."
-
"This product falls into the 'accessories' subcategory."
"Sản phẩm này thuộc nhóm nhỏ 'phụ kiện'."
-
"We need to create a new subcategory for these items."
"Chúng ta cần tạo một nhóm nhỏ mới cho những mặt hàng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | category | danh mục, hạng mục, loại |
| Verb | categorize | phân loại, xếp hạng |
| Noun | categorization | sự phân loại, việc xếp hạng |
| Adjective | categorical | thuộc về danh mục; rõ ràng, dứt khoát |
| Verb | subcategorize | phân loại phụ (tạo thành danh mục phụ) |
| Noun | subcategorization | sự phân loại phụ (quá trình tạo danh mục phụ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subcategory' chỉ một sự phân loại thứ cấp, một nhánh nhỏ hơn của một danh mục chính. Nó thường được dùng để chỉ sự phân chia chi tiết hơn trong một hệ thống phân loại. Ví dụ: trong thương mại điện tử, 'Điện thoại thông minh' là một subcategory của 'Điện thoại di động', mà 'Điện thoại di động' lại là một subcategory của 'Thiết bị điện tử'.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa subcategory và category lớn hơn. Ví dụ: 'Smartphones are a subcategory *of* mobile phones.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main subcategory (danh mục phụ chính)
-
specific specific subcategory (danh mục phụ cụ thể)
-
distinct distinct subcategory (danh mục phụ riêng biệt)
-
various various subcategories (các danh mục phụ khác nhau)
-
divide into divide into subcategories (chia thành các danh mục phụ)
-
create a create a subcategory (tạo một danh mục phụ)
-
belong to a belong to a subcategory (thuộc về một danh mục phụ)
-
identify identify subcategories (xác định các danh mục phụ)
-
of a of a subcategory (của một danh mục phụ)
-
within a within a subcategory (trong một danh mục phụ)
Idioms
-
a subcategory of something
một danh mục phụ của cái gì đó
"Digital marketing is a subcategory of marketing."
(Tiếp thị kỹ thuật số là một danh mục phụ của tiếp thị.)
-
to fall into a subcategory
thuộc về một danh mục phụ
"Many specialized fields fall into a subcategory of science."
(Nhiều lĩnh vực chuyên biệt thuộc về một danh mục phụ của khoa học.)
-
break down into subcategories
chia nhỏ thành các danh mục phụ
"We need to break down our main product line into more specific subcategories."
(Chúng ta cần chia nhỏ dòng sản phẩm chính của mình thành các danh mục phụ cụ thể hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subcategory
danh từMột loại, nhóm nhỏ nằm trong một loại, nhóm lớn hơn, tổng quát hơn.
"Smartphones are a subcategory of mobile phones."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This product belongs to a specific subcategory within the main category. |
Sản phẩm này thuộc một danh mục con cụ thể trong danh mục chính. |
| Phủ định | This item doesn't fit into any of the established subcategories. |
Mặt hàng này không phù hợp với bất kỳ danh mục con nào đã được thiết lập. |
| Nghi vấn | Does this subcategory require additional documentation? |
Danh mục con này có yêu cầu tài liệu bổ sung không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we organize the products by subcategory, customers will find what they need more easily. |
Nếu chúng ta tổ chức các sản phẩm theo danh mục con, khách hàng sẽ tìm thấy những gì họ cần dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If you don't specify the subcategory, I won't be able to process your request. |
Nếu bạn không chỉ định danh mục con, tôi sẽ không thể xử lý yêu cầu của bạn. |
| Nghi vấn | Will the system automatically assign items to a subcategory if I upload them? |
Hệ thống có tự động gán các mặt hàng vào một danh mục con nếu tôi tải chúng lên không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This product falls into a specific subcategory. |
Sản phẩm này thuộc một danh mục con cụ thể. |
| Phủ định | That item doesn't belong to any subcategory within this section. |
Mặt hàng đó không thuộc bất kỳ danh mục con nào trong phần này. |
| Nghi vấn | Which subcategory does this report belong to? |
Báo cáo này thuộc về danh mục con nào? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The online store has created a new subcategory for summer dresses. |
Cửa hàng trực tuyến đã tạo một danh mục con mới cho váy mùa hè. |
| Phủ định | They haven't added a subcategory for vintage watches yet. |
Họ vẫn chưa thêm một danh mục con cho đồng hồ cổ. |
| Nghi vấn | Has the library created a subcategory for science fiction ebooks? |
Thư viện đã tạo một danh mục con cho sách điện tử khoa học viễn tưởng chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has been dividing the project into subcategories for the past week. |
Đội đã chia dự án thành các hạng mục con trong tuần qua. |
| Phủ định | She hasn't been considering all the possible subcategories when planning the event. |
Cô ấy đã không xem xét tất cả các hạng mục con có thể khi lên kế hoạch cho sự kiện. |
| Nghi vấn | Has the website been organizing its products into logical subcategories? |
Trang web có đang tổ chức các sản phẩm của mình thành các hạng mục con hợp lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcategory".
