(Top Banner Ad)
subcategory
B2
danh từ B2 Tổng quát

subcategory

UK: /ˈsʌbˌkætɪɡɔːri/ • US: /ˈsʌbˌkætɪɡɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm nhỏ loại nhỏ phân loại nhỏ nhóm con chủng loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A category that is part of a larger, more general category.

Vietnamese Meaning

Một loại, nhóm nhỏ nằm trong một loại, nhóm lớn hơn, tổng quát hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smartphones are a subcategory of mobile phones."

    "Điện thoại thông minh là một nhánh nhỏ của điện thoại di động."

  • "This product falls into the 'accessories' subcategory."

    "Sản phẩm này thuộc nhóm nhỏ 'phụ kiện'."

  • "We need to create a new subcategory for these items."

    "Chúng ta cần tạo một nhóm nhỏ mới cho những mặt hàng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun category danh mục, hạng mục, loại
Verb categorize phân loại, xếp hạng
Noun categorization sự phân loại, việc xếp hạng
Adjective categorical thuộc về danh mục; rõ ràng, dứt khoát
Verb subcategorize phân loại phụ (tạo thành danh mục phụ)
Noun subcategorization sự phân loại phụ (quá trình tạo danh mục phụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Greek
katēgoria
Late Latin
categoria
English
category
English
subcategory

Nguồn gốc từ 'subcategory'

Từ 'subcategory' được hình thành từ tiền tố 'sub-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'dưới', 'bên dưới' hoặc 'ít hơn'. Phần gốc 'category' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'katēgoria' (ban đầu có nghĩa là 'lời buộc tội', sau này phát triển thành 'lớp', 'loại'). Khi kết hợp lại, 'subcategory' có nghĩa là một nhóm hoặc loại nhỏ hơn, nằm bên dưới một danh mục hoặc loại lớn hơn. Nó giúp chúng ta sắp xếp thông tin một cách có hệ thống và chi tiết hơn.

Usage Note

Từ 'subcategory' chỉ một sự phân loại thứ cấp, một nhánh nhỏ hơn của một danh mục chính. Nó thường được dùng để chỉ sự phân chia chi tiết hơn trong một hệ thống phân loại. Ví dụ: trong thương mại điện tử, 'Điện thoại thông minh' là một subcategory của 'Điện thoại di động', mà 'Điện thoại di động' lại là một subcategory của 'Thiết bị điện tử'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa subcategory và category lớn hơn. Ví dụ: 'Smartphones are a subcategory *of* mobile phones.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subcategory
  • main main subcategory
    (danh mục phụ chính)
  • specific specific subcategory
    (danh mục phụ cụ thể)
  • distinct distinct subcategory
    (danh mục phụ riêng biệt)
  • various various subcategories
    (các danh mục phụ khác nhau)
Verb + subcategory
  • divide into divide into subcategories
    (chia thành các danh mục phụ)
  • create a create a subcategory
    (tạo một danh mục phụ)
  • belong to a belong to a subcategory
    (thuộc về một danh mục phụ)
  • identify identify subcategories
    (xác định các danh mục phụ)
Prepositional phrases
  • of a of a subcategory
    (của một danh mục phụ)
  • within a within a subcategory
    (trong một danh mục phụ)

Idioms

  • a subcategory of something

    một danh mục phụ của cái gì đó

    "Digital marketing is a subcategory of marketing."

    (Tiếp thị kỹ thuật số là một danh mục phụ của tiếp thị.)

  • to fall into a subcategory

    thuộc về một danh mục phụ

    "Many specialized fields fall into a subcategory of science."

    (Nhiều lĩnh vực chuyên biệt thuộc về một danh mục phụ của khoa học.)

  • break down into subcategories

    chia nhỏ thành các danh mục phụ

    "We need to break down our main product line into more specific subcategories."

    (Chúng ta cần chia nhỏ dòng sản phẩm chính của mình thành các danh mục phụ cụ thể hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subcategory

danh từ
Lật mặt

Một loại, nhóm nhỏ nằm trong một loại, nhóm lớn hơn, tổng quát hơn.

"Smartphones are a subcategory of mobile phones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This product belongs to a specific subcategory within the main category.
Sản phẩm này thuộc một danh mục con cụ thể trong danh mục chính.
Phủ định
This item doesn't fit into any of the established subcategories.
Mặt hàng này không phù hợp với bất kỳ danh mục con nào đã được thiết lập.
Nghi vấn
Does this subcategory require additional documentation?
Danh mục con này có yêu cầu tài liệu bổ sung không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we organize the products by subcategory, customers will find what they need more easily.
Nếu chúng ta tổ chức các sản phẩm theo danh mục con, khách hàng sẽ tìm thấy những gì họ cần dễ dàng hơn.
Phủ định
If you don't specify the subcategory, I won't be able to process your request.
Nếu bạn không chỉ định danh mục con, tôi sẽ không thể xử lý yêu cầu của bạn.
Nghi vấn
Will the system automatically assign items to a subcategory if I upload them?
Hệ thống có tự động gán các mặt hàng vào một danh mục con nếu tôi tải chúng lên không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This product falls into a specific subcategory.
Sản phẩm này thuộc một danh mục con cụ thể.
Phủ định
That item doesn't belong to any subcategory within this section.
Mặt hàng đó không thuộc bất kỳ danh mục con nào trong phần này.
Nghi vấn
Which subcategory does this report belong to?
Báo cáo này thuộc về danh mục con nào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online store has created a new subcategory for summer dresses.
Cửa hàng trực tuyến đã tạo một danh mục con mới cho váy mùa hè.
Phủ định
They haven't added a subcategory for vintage watches yet.
Họ vẫn chưa thêm một danh mục con cho đồng hồ cổ.
Nghi vấn
Has the library created a subcategory for science fiction ebooks?
Thư viện đã tạo một danh mục con cho sách điện tử khoa học viễn tưởng chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been dividing the project into subcategories for the past week.
Đội đã chia dự án thành các hạng mục con trong tuần qua.
Phủ định
She hasn't been considering all the possible subcategories when planning the event.
Cô ấy đã không xem xét tất cả các hạng mục con có thể khi lên kế hoạch cho sự kiện.
Nghi vấn
Has the website been organizing its products into logical subcategories?
Trang web có đang tổ chức các sản phẩm của mình thành các hạng mục con hợp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcategory".

Tầm quan trọng của phân loại trong đời sống

'Subcategory' phản ánh nhu cầu cơ bản của con người trong việc tổ chức và sắp xếp thông tin. Từ việc phân loại sách trong thư viện, hàng hóa trong siêu thị, cho đến dữ liệu trên máy tính, khả năng chia nhỏ mọi thứ thành các danh mục và danh mục phụ giúp chúng ta dễ dàng tìm kiếm, hiểu và quản lý thế giới xung quanh một cách hiệu quả hơn. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực như khoa học máy tính, thư viện học và quản lý kinh doanh.

Phân loại học (Taxonomy) trong Khoa học

Trong sinh học, khái niệm về 'subcategory' là nền tảng của phân loại học (taxonomy) – khoa học phân loại sinh vật. Ví dụ, loài (species) là một danh mục phụ của chi (genus), chi là danh mục phụ của họ (family), và cứ thế tiếp tục. Việc này không chỉ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự đa dạng của sự sống mà còn hỗ trợ việc nghiên cứu và bảo tồn.