subtype
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a category that is a division of a larger category
Vietnamese Meaning
một loại nhỏ, một phân loại của một loại lớn hơn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This tumor is a subtype of sarcoma."
"Khối u này là một phân loại của sarcoma."
-
"There are several subtypes of influenza A virus."
"Có một vài phân loại của virus cúm A."
-
"This software is a subtype of CRM system."
"Phần mềm này là một phân loại của hệ thống CRM."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ "subtype" dùng để chỉ một nhóm nhỏ hơn, cụ thể hơn nằm trong một nhóm lớn hơn. Nó thường được sử dụng để phân biệt các biến thể hoặc các dạng khác nhau của một thứ gì đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ cụ thể và mối quan hệ phân cấp rõ ràng.
Prepositions
Khi sử dụng "of", nó thường chỉ ra loại lớn hơn mà subtype thuộc về. Ví dụ: a subtype *of* cancer.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct distinct subtype (kiểu phụ riêng biệt, phân biệt)
-
rare rare subtype (kiểu phụ hiếm gặp)
-
specific specific subtype (kiểu phụ cụ thể)
-
different different subtypes (các kiểu phụ khác nhau)
-
identify identify a subtype (xác định một kiểu phụ)
-
classify classify a subtype (phân loại một kiểu phụ)
-
recognize recognize a subtype (nhận biết một kiểu phụ)
-
subtype subtype analysis (phân tích kiểu phụ)
-
subtype subtype classification (phân loại kiểu phụ)
Idioms
-
a subtype of X
một kiểu phụ/loại phụ của X
"HIV has several different subtypes."
(Virus HIV có một số kiểu phụ khác nhau.)
-
to categorize by subtype
phân loại theo kiểu phụ
"Researchers categorize diseases by subtype for more precise treatment."
(Các nhà nghiên cứu phân loại bệnh theo kiểu phụ để điều trị chính xác hơn.)
-
distinct subtypes exist
có các kiểu phụ/loại phụ riêng biệt tồn tại
"Within this species, distinct subtypes exist with varying characteristics."
(Trong loài này, có các kiểu phụ riêng biệt tồn tại với những đặc điểm khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subtype
nounmột loại nhỏ, một phân loại của một loại lớn hơn
"This tumor is a subtype of sarcoma."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientists had identified the original virus strain earlier, this dangerous subtype would not be spreading now. |
Nếu các nhà khoa học đã xác định chủng virus gốc sớm hơn, thì biến thể phụ nguy hiểm này đã không lây lan vào lúc này. |
| Phủ định | If the database were more comprehensive, we wouldn't be seeing so many unidentified subtypes emerging. |
Nếu cơ sở dữ liệu toàn diện hơn, chúng ta đã không thấy quá nhiều biến thể phụ chưa được xác định xuất hiện. |
| Nghi vấn | If we had implemented stricter quarantine measures, would this new subtype be affecting so many people now? |
Nếu chúng ta đã thực hiện các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt hơn, thì biến thể phụ mới này có ảnh hưởng đến nhiều người như vậy vào lúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtype".
