(Top Banner Ad)
subtype
B2
noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Y học, Sinh học, Công nghệ thông tin)

subtype

UK: /ˈsʌb.taɪp/ • US: /ˈsʌb.taɪp/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại loại nhỏ dạng con biến thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a category that is a division of a larger category

Vietnamese Meaning

một loại nhỏ, một phân loại của một loại lớn hơn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This tumor is a subtype of sarcoma."

    "Khối u này là một phân loại của sarcoma."

  • "There are several subtypes of influenza A virus."

    "Có một vài phân loại của virus cúm A."

  • "This software is a subtype of CRM system."

    "Phần mềm này là một phân loại của hệ thống CRM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subtype kiểu phụ, loại phụ, phân nhóm
Verb subtype phân loại phụ, chia thành kiểu phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Y học, Sinh học, Công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (týpos)
Latin
typus
Old French
type
English (prefix)
sub-
English (root)
type
English (compound)
subtype

Nguồn gốc 'subtype'

Từ 'subtype' được tạo thành từ tiền tố Latin 'sub-' có nghĩa là 'dưới, bên dưới, phụ' và danh từ 'type' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'týpos' (có nghĩa là 'mẫu, hình dạng, khuôn'). Ghép lại, 'subtype' mang ý nghĩa là một 'mẫu phụ' hay 'loại nhỏ hơn' nằm trong một loại lớn hơn. Nó thể hiện cách chúng ta phân loại và chi tiết hóa mọi thứ một cách có hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ "subtype" dùng để chỉ một nhóm nhỏ hơn, cụ thể hơn nằm trong một nhóm lớn hơn. Nó thường được sử dụng để phân biệt các biến thể hoặc các dạng khác nhau của một thứ gì đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ cụ thể và mối quan hệ phân cấp rõ ràng.

Prepositions

of

Khi sử dụng "of", nó thường chỉ ra loại lớn hơn mà subtype thuộc về. Ví dụ: a subtype *of* cancer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subtype
  • distinct distinct subtype
    (kiểu phụ riêng biệt, phân biệt)
  • rare rare subtype
    (kiểu phụ hiếm gặp)
  • specific specific subtype
    (kiểu phụ cụ thể)
  • different different subtypes
    (các kiểu phụ khác nhau)
Verb + subtype
  • identify identify a subtype
    (xác định một kiểu phụ)
  • classify classify a subtype
    (phân loại một kiểu phụ)
  • recognize recognize a subtype
    (nhận biết một kiểu phụ)
Noun + subtype (như một thành phần ghép)
  • subtype subtype analysis
    (phân tích kiểu phụ)
  • subtype subtype classification
    (phân loại kiểu phụ)

Idioms

  • a subtype of X

    một kiểu phụ/loại phụ của X

    "HIV has several different subtypes."

    (Virus HIV có một số kiểu phụ khác nhau.)

  • to categorize by subtype

    phân loại theo kiểu phụ

    "Researchers categorize diseases by subtype for more precise treatment."

    (Các nhà nghiên cứu phân loại bệnh theo kiểu phụ để điều trị chính xác hơn.)

  • distinct subtypes exist

    có các kiểu phụ/loại phụ riêng biệt tồn tại

    "Within this species, distinct subtypes exist with varying characteristics."

    (Trong loài này, có các kiểu phụ riêng biệt tồn tại với những đặc điểm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtype

noun
Lật mặt

một loại nhỏ, một phân loại của một loại lớn hơn

"This tumor is a subtype of sarcoma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists had identified the original virus strain earlier, this dangerous subtype would not be spreading now.
Nếu các nhà khoa học đã xác định chủng virus gốc sớm hơn, thì biến thể phụ nguy hiểm này đã không lây lan vào lúc này.
Phủ định
If the database were more comprehensive, we wouldn't be seeing so many unidentified subtypes emerging.
Nếu cơ sở dữ liệu toàn diện hơn, chúng ta đã không thấy quá nhiều biến thể phụ chưa được xác định xuất hiện.
Nghi vấn
If we had implemented stricter quarantine measures, would this new subtype be affecting so many people now?
Nếu chúng ta đã thực hiện các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt hơn, thì biến thể phụ mới này có ảnh hưởng đến nhiều người như vậy vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtype".

Tầm quan trọng của phân loại trong khoa học

Khái niệm 'subtype' phản ánh một khía cạnh quan trọng của tư duy khoa học và tri thức phương Tây: nhu cầu phân loại và chi tiết hóa mọi thứ. Từ virus và vi khuẩn đến các kiểu dữ liệu trong lập trình hay các phân loại xã hội, việc xác định các 'subtype' cho phép các nhà khoa học, kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn, phân tích chính xác hơn và đưa ra giải pháp hiệu quả hơn cho các vấn đề phức tạp.

Ứng dụng rộng rãi

'Subtype' là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong nhiều lĩnh vực như y học (các kiểu phụ của bệnh tật), sinh học (các chủng loại động vật, thực vật), công nghệ thông tin (các kiểu dữ liệu, các loại tập tin) và xã hội học (các kiểu nhóm xã hội). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân cấp và tổ chức thông tin để quản lý và nghiên cứu hiệu quả.