subjugable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Subjugable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có khả năng bị khuất phục, chinh phục hoặc bị kiểm soát; có thể bị chinh phục.
Definition (English Meaning)
Capable of being subjugated or brought under control; conquerable.
Ví dụ Thực tế với 'Subjugable'
-
"The island nation was subjugable due to its lack of strong defenses."
"Quốc đảo đó có thể bị chinh phục do thiếu hệ thống phòng thủ mạnh."
-
"A society that lacks a strong sense of unity is more subjugable."
"Một xã hội thiếu tinh thần đoàn kết mạnh mẽ dễ bị khuất phục hơn."
-
"The human spirit, though tested, is not easily subjugable."
"Tinh thần con người, dù bị thử thách, không dễ bị khuất phục."
Từ loại & Từ liên quan của 'Subjugable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: subjugable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Subjugable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'subjugable' mang sắc thái bị động, nhấn mạnh khả năng bị khuất phục từ bên ngoài. Nó thường được dùng để mô tả các quốc gia, dân tộc, ý chí hoặc thậm chí là những cảm xúc. So với 'vulnerable' (dễ bị tổn thương), 'subjugable' mạnh hơn, ám chỉ sự khuất phục hoàn toàn, mất quyền tự chủ. Khác với 'controllable' (có thể kiểm soát), 'subjugable' nhấn mạnh hành động áp bức, chinh phục hơn là quản lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'to' thường đi kèm để chỉ đối tượng bị khuất phục. Ví dụ: 'subjugable to tyranny' (có thể bị khuất phục bởi sự chuyên chế).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Subjugable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.