(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vanquishable
C1

vanquishable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị đánh bại có thể chinh phục được chưa phải là không thể đánh bại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vanquishable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng bị đánh bại; có thể chinh phục được.

Definition (English Meaning)

Capable of being vanquished; conquerable.

Ví dụ Thực tế với 'Vanquishable'

  • "Even the most formidable army is vanquishable with the right strategy."

    "Ngay cả đội quân đáng gờm nhất cũng có thể bị đánh bại bằng một chiến lược đúng đắn."

  • "No enemy is truly unvanquishable."

    "Không kẻ thù nào thực sự là không thể đánh bại."

  • "The champion believed his opponent was easily vanquishable."

    "Nhà vô địch tin rằng đối thủ của mình dễ dàng bị đánh bại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vanquishable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: vanquishable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

vulnerable(dễ bị tổn thương)
defeat(đánh bại)
victory(chiến thắng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chiến tranh Xung đột Năng lực

Ghi chú Cách dùng 'Vanquishable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'vanquishable' nhấn mạnh khả năng bị khuất phục, thường liên quan đến sức mạnh hoặc ảnh hưởng. Nó ngụ ý rằng mặc dù có thể có sức mạnh, đối tượng vẫn có những điểm yếu có thể bị khai thác. Nó khác với 'invincible' (bất khả chiến bại) ở chỗ 'invincible' không thể bị đánh bại dưới bất kỳ hình thức nào, trong khi 'vanquishable' chỉ ra một khả năng bị đánh bại, dù khó khăn đến đâu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vanquishable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)