vanquishable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being vanquished; conquerable.
Vietnamese Meaning
Có khả năng bị đánh bại; có thể chinh phục được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even the most formidable army is vanquishable with the right strategy."
"Ngay cả đội quân đáng gờm nhất cũng có thể bị đánh bại bằng một chiến lược đúng đắn."
-
"No enemy is truly unvanquishable."
"Không kẻ thù nào thực sự là không thể đánh bại."
-
"The champion believed his opponent was easily vanquishable."
"Nhà vô địch tin rằng đối thủ của mình dễ dàng bị đánh bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vanquish | đánh bại, chinh phục |
| Noun | vanquisher | người chiến thắng, người chinh phục |
| Adjective | unvanquished | bất khuất, không bị đánh bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vanquishable' nhấn mạnh khả năng bị khuất phục, thường liên quan đến sức mạnh hoặc ảnh hưởng. Nó ngụ ý rằng mặc dù có thể có sức mạnh, đối tượng vẫn có những điểm yếu có thể bị khai thác. Nó khác với 'invincible' (bất khả chiến bại) ở chỗ 'invincible' không thể bị đánh bại dưới bất kỳ hình thức nào, trong khi 'vanquishable' chỉ ra một khả năng bị đánh bại, dù khó khăn đến đâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily vanquishable foe (đối thủ dễ dàng bị đánh bại)
-
potentially potentially vanquishable threat (mối đe dọa có khả năng bị khuất phục)
-
appear appear vanquishable (trông có vẻ có thể bị đánh bại)
-
become become vanquishable (trở nên có thể bị đánh bại)
Idioms
-
Every man has his vanquishable side.
Ai cũng có điểm yếu.
"Even the strongest leader has a vanquishable side; it's important to be aware of it."
(Ngay cả nhà lãnh đạo mạnh nhất cũng có điểm yếu; điều quan trọng là phải nhận thức được điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vanquishable
adjectiveCó khả năng bị đánh bại; có thể chinh phục được.
"Even the most formidable army is vanquishable with the right strategy."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enemy was vanquishable: their defenses were weak and morale was low. |
Kẻ thù có thể bị đánh bại: hệ thống phòng thủ của chúng yếu và tinh thần chiến đấu thấp. |
| Phủ định | The task was not vanquishable at first: it required significant resources and expertise. |
Nhiệm vụ ban đầu không thể hoàn thành: nó đòi hỏi nguồn lực và chuyên môn đáng kể. |
| Nghi vấn | Is the fear truly vanquishable: or will it always linger in the back of our minds? |
Liệu nỗi sợ hãi có thực sự bị đánh bại: hay nó sẽ luôn ẩn hiện trong tâm trí chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanquishable".
