(Top Banner Ad)
submersible
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Hải dương học

submersible

UK: /səbˈmɜːsɪbəl/ • US: /səbˈmɜːrsɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tàu ngầm nhỏ có thể lặn chìm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to be completely submerged; capable of being put underwater.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để hoàn toàn chìm dưới nước; có khả năng đặt dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The submersible pump is designed to operate in deep water."

    "Máy bơm chìm được thiết kế để hoạt động ở vùng nước sâu."

  • "The submersible robot explored the wreckage of the Titanic."

    "Robot lặn đã khám phá xác tàu Titanic."

  • "This watch is submersible to a depth of 100 meters."

    "Đồng hồ này có thể lặn đến độ sâu 100 mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submerge lặn xuống, nhấn chìm (cái gì đó) hoàn toàn dưới nước
Noun submersion sự lặn xuống, sự nhấn chìm
Adjective submerged bị nhấn chìm, chìm dưới nước
Noun submersible tàu lặn, thiết bị lặn (có người lái hoặc không người lái)
Adjective submersible có thể lặn được, dùng cho tàu lặn (ví dụ: a submersible pump - máy bơm chìm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submergere
English
submerge
English
submersible

Câu chuyện từ Latinh cổ

Từ 'submersible' có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'submergere', có nghĩa là 'nhấn chìm' hoặc 'lặn xuống'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'mergere' (nhấn chìm, ngâm). Về sau, trong tiếng Anh, 'submerge' ra đời với ý nghĩa tương tự. Đến đầu thế kỷ 20, hậu tố '-ible' (có khả năng) được thêm vào 'submerge' để tạo thành 'submersible', chỉ một vật thể 'có khả năng lặn dưới nước' – nay dùng để gọi các loại tàu lặn hoặc thiết bị có thể hoạt động dưới nước.

Usage Note

Tính từ "submersible" thường được dùng để mô tả các vật thể, thiết bị hoặc phương tiện có khả năng hoạt động dưới nước trong một khoảng thời gian dài mà không bị hư hại. Nó nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng và hoạt động dưới áp suất nước.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ "in", nó thường được dùng để chỉ môi trường hoạt động của đối tượng. Ví dụ: "submersible in the ocean" (có thể lặn trong đại dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + submersible
  • deep-sea deep-sea submersible
    (tàu lặn biển sâu)
  • manned manned submersible
    (tàu lặn có người lái)
  • unmanned unmanned submersible
    (tàu lặn không người lái)
  • research research submersible
    (tàu lặn nghiên cứu)
  • mini mini submersible
    (tàu lặn mini, tàu lặn cỡ nhỏ)
Verb + submersible
  • operate operate a submersible
    (vận hành tàu lặn)
  • deploy deploy a submersible
    (triển khai, thả xuống (tàu lặn))
  • launch launch a submersible
    (hạ thủy tàu lặn)
  • pilot pilot a submersible
    (điều khiển tàu lặn)
  • recover recover a submersible
    (thu hồi tàu lặn (sau khi lặn))
Noun (as adjective) + submersible
  • submersible submersible vehicle
    (phương tiện lặn (từ đồng nghĩa với submersible))
  • submersible submersible craft
    (thiết bị lặn, tàu lặn (từ đồng nghĩa với submersible))

Idioms

  • to explore the depths in a submersible

    khám phá các độ sâu (của đại dương) bằng tàu lặn

    "Scientists often explore the depths in a submersible to study marine life."

    (Các nhà khoa học thường khám phá các độ sâu bằng tàu lặn để nghiên cứu sinh vật biển.)

  • a submersible mission

    một nhiệm vụ lặn biển (sử dụng tàu lặn)

    "The team prepared for a long submersible mission to a newly discovered trench."

    (Nhóm đã chuẩn bị cho một nhiệm vụ lặn biển dài đến một rãnh biển mới được phát hiện.)

  • to operate a submersible remotely

    vận hành tàu lặn từ xa

    "Many modern research projects use ROVs to operate a submersible remotely."

    (Nhiều dự án nghiên cứu hiện đại sử dụng ROV để vận hành tàu lặn từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submersible

adjective
Lật mặt

Được thiết kế để hoàn toàn chìm dưới nước; có khả năng đặt dưới nước.

"The submersible pump is designed to operate in deep water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that submersible is incredibly advanced!
Ồ, chiếc tàu ngầm đó tiên tiến đến kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the submersible isn't ready for the mission.
Than ôi, tàu ngầm chưa sẵn sàng cho nhiệm vụ.
Nghi vấn
Hey, is that a submersible?
Này, đó có phải là tàu ngầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submersible".

Khám phá Đại dương và Những Bí ẩn

Tàu lặn (submersible) đóng vai trò then chốt trong việc khám phá những bí ẩn của đại dương sâu thẳm, nơi ánh sáng không thể chiếu tới và áp lực nước cực lớn. Chúng đã giúp các nhà khoa học phát hiện ra các loài sinh vật mới, các hệ sinh thái độc đáo xung quanh miệng phun thủy nhiệt, và cả những xác tàu đắm lịch sử như tàu Titanic. Sự tồn tại của tàu lặn đã mở ra một kỷ nguyên mới trong nghiên cứu hải dương học, hé lộ những điều kỳ diệu về hành tinh của chúng ta.

Xác tàu Titanic và Thảm kịch Titan

Năm 1985, tàu lặn 'Alvin' đã giúp tìm thấy xác tàu Titanic nổi tiếng ở độ sâu hơn 3.800 mét dưới đáy Đại Tây Dương, làm dấy lên sự quan tâm lớn của công chúng về khả năng của tàu lặn. Tuy nhiên, gần đây vào năm 2023, vụ việc tàu lặn du lịch 'Titan' mất tích và gặp nạn khi tham quan xác Titanic đã nhấn mạnh những rủi ro và thách thức đáng kể liên quan đến việc lặn sâu. Sự kiện này đã khiến nhiều người suy ngẫm về giới hạn của công nghệ, các quy định an toàn và đạo đức trong thám hiểm biển sâu.