(Top Banner Ad)
subordinate leader
C1
noun C1 Quản lý, Lãnh đạo

subordinate leader

UK: /səˈbɔːdɪnət ˈliːdə(r)/ • US: /səˈbɔːrdɪnət ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo cấp dưới người lãnh đạo phụ trách một bộ phận trưởng nhóm chịu sự quản lý của người khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who is also subordinate to another leader or organization.

Vietnamese Meaning

Một người lãnh đạo đồng thời phục tùng một lãnh đạo hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a subordinate leader, she had to balance the needs of her team with the directives of upper management."

    "Với vai trò là một lãnh đạo cấp dưới, cô ấy phải cân bằng giữa nhu cầu của nhóm mình với các chỉ thị từ ban quản lý cấp cao."

  • "The company's organizational structure includes numerous subordinate leaders responsible for specific project teams."

    "Cấu trúc tổ chức của công ty bao gồm nhiều lãnh đạo cấp dưới chịu trách nhiệm cho các nhóm dự án cụ thể."

  • "Effective communication is crucial for a subordinate leader to ensure alignment between their team's goals and the overall organizational strategy."

    "Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng đối với một lãnh đạo cấp dưới để đảm bảo sự phù hợp giữa mục tiêu của nhóm họ và chiến lược chung của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subordination Sự phụ thuộc, sự bị đặt dưới quyền
Verb subordinate Đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc
Adjective subordinate Thấp hơn, cấp dưới, phụ thuộc
Noun leader Người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership Khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
Verb lead Lãnh đạo, dẫn dắt

Synonyms

team lead (trưởng nhóm)section head (trưởng bộ phận)

Antonyms

chief executive (giám đốc điều hành)senior manager (quản lý cấp cao)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subordinare
Old French
subordiner
English
subordinate
Old English
lædan
Middle English
leden
English
leader

Nguồn Gốc Của 'Subordinate' (Cấp Dưới)

Từ 'subordinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subordinare', ghép bởi 'sub-' (nghĩa là 'dưới') và 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp, ra lệnh'). Ban đầu, nó mô tả hành động sắp xếp ai đó dưới quyền của người khác. Theo thời gian, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ và đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ người hoặc vật ở vị trí thấp hơn trong một hệ thống hoặc thứ bậc, nhấn mạnh mối quan hệ quyền lực và cấu trúc tổ chức.

Lịch Sử Của 'Leader' (Người Lãnh Đạo)

Từ 'leader' có một lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn đường, chỉ lối, hướng dẫn'. Nó mô tả người đi trước để người khác theo sau, hoặc người có khả năng định hướng một nhóm người. Ý nghĩa này đã được duy trì xuyên suốt lịch sử tiếng Anh, phản ánh tầm quan trọng của vai trò lãnh đạo trong mọi cộng đồng và tổ chức, từ những bộ lạc cổ đại cho đến các tập đoàn hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một vai trò kép, trong đó một cá nhân vừa có trách nhiệm lãnh đạo một nhóm, vừa phải báo cáo và chịu trách nhiệm trước một người lãnh đạo cấp cao hơn hoặc một tổ chức. Nó thường xuất hiện trong các cấu trúc tổ chức phức tạp, như quân đội, doanh nghiệp lớn hoặc các tổ chức chính phủ. Điều quan trọng là người 'subordinate leader' phải cân bằng giữa việc lãnh đạo nhóm của mình một cách hiệu quả và tuân thủ các chỉ thị và mục tiêu từ cấp trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subordinate leader
  • effective an effective subordinate leader
    (một nhà lãnh đạo cấp dưới hiệu quả)
  • loyal a loyal subordinate leader
    (một nhà lãnh đạo cấp dưới trung thành)
  • aspiring an aspiring subordinate leader
    (một nhà lãnh đạo cấp dưới có chí tiến thủ)
Verb + subordinate leader
  • develop to develop subordinate leaders
    (phát triển các nhà lãnh đạo cấp dưới)
  • empower to empower subordinate leaders
    (trao quyền cho các nhà lãnh đạo cấp dưới)
  • mentor to mentor a subordinate leader
    (cố vấn cho một nhà lãnh đạo cấp dưới)
Noun + subordinate leader
  • role the role of a subordinate leader
    (vai trò của một nhà lãnh đạo cấp dưới)
  • development subordinate leader development
    (sự phát triển của lãnh đạo cấp dưới)

Idioms

  • A subordinate leader's balancing act

    Hành động cân bằng của một nhà lãnh đạo cấp dưới (ám chỉ việc phải cân bằng giữa các trách nhiệm và kỳ vọng khác nhau)

    "Managing conflicts and expectations, a subordinate leader's balancing act is crucial for team harmony and organizational success."

    (Việc quản lý xung đột và kỳ vọng, hành động cân bằng của một nhà lãnh đạo cấp dưới là rất quan trọng cho sự hòa hợp của đội ngũ và thành công của tổ chức.)

  • A subordinate leader as the crucial link

    Nhà lãnh đạo cấp dưới như một mắt xích quan trọng (trong chuỗi mệnh lệnh hoặc giữa các cấp)

    "In any large organization, a subordinate leader often serves as the crucial link between strategic vision and daily execution."

    (Trong bất kỳ tổ chức lớn nào, một nhà lãnh đạo cấp dưới thường đóng vai trò là mắt xích quan trọng giữa tầm nhìn chiến lược và việc thực hiện hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinate leader

noun
Lật mặt

Một người lãnh đạo đồng thời phục tùng một lãnh đạo hoặc tổ chức khác.

"As a subordinate leader, she had to balance the needs of her team with the directives of upper management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinate leader".

Vai trò 'Người Lãnh Đạo Từ Giữa'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quân sự, khái niệm 'subordinate leader' rất quan trọng. Họ thường được xem là 'người lãnh đạo từ giữa' (leading from the middle), những người vừa phải thực hiện chỉ đạo từ cấp trên, vừa phải truyền đạt và hỗ trợ đội ngũ của mình. Vai trò này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và động viên cấp dưới, đồng thời phải thể hiện sự trung thành và trách nhiệm với cấp trên.

Sự Ủy Quyền và Chuỗi Mệnh Lệnh

Trong văn hóa tổ chức phương Tây, hệ thống phân cấp và chuỗi mệnh lệnh (chain of command) là những yếu tố cốt lõi. 'Subordinate leader' đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện nguyên tắc ủy quyền (delegation), nơi trách nhiệm được phân chia xuống các cấp thấp hơn để tối ưu hóa hiệu quả và trao quyền cho nhân viên. Điều này giúp đảm bảo rằng các quyết định và nhiệm vụ được thực hiện một cách có trật tự và hiệu quả, cũng như thúc đẩy sự phát triển của nhân sự.