(Top Banner Ad)
subsea pipeline
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật Dầu khí

subsea pipeline

UK: /ˈsʌbˌsiː ˈpaɪplaɪn/ • US: /ˈsʌbˌsiː ˈpaɪplaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường ống dưới biển đường ống ngầm dưới biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pipeline laid on the seabed, typically for transporting oil or gas.

Vietnamese Meaning

Một đường ống được đặt trên đáy biển, thường dùng để vận chuyển dầu hoặc khí đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in subsea pipelines to transport gas from the offshore field."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào các đường ống dưới biển để vận chuyển khí đốt từ mỏ ngoài khơi."

  • "The subsea pipeline was damaged during a storm."

    "Đường ống dưới biển đã bị hư hại trong một cơn bão."

  • "Regular inspection of the subsea pipeline is crucial for preventing leaks."

    "Việc kiểm tra thường xuyên đường ống dưới biển là rất quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipeline đường ống dẫn (dầu, khí, nước...)
Noun pipe ống (để dẫn chất lỏng, khí, v.v.); tẩu thuốc
Verb pipe lắp đặt ống; dẫn (chất lỏng, khí) bằng ống
Noun line đường (dây, ống); tuyến
Adjective/Adverb subsea dưới đáy biển; liên quan đến dưới đáy biển
Adjective/Adverb offshore ngoài khơi; liên quan đến các hoạt động ngoài khơi (như khoan dầu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
English
sub-
Old English
English
sea
Old French
pipa
Middle English
pipe
English
pipe
Old English
line
English
line

Nguồn gốc từ 'subsea pipeline'

Từ 'subsea pipeline' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả hệ thống đường ống chuyên dụng dưới đáy biển. 'Subsea' có nghĩa 'dưới đáy biển', là sự kết hợp của tiền tố Latin 'sub-' (dưới) và từ 'sea' (biển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Pipeline' có nghĩa 'đường ống', ghép từ 'pipe' (ống, có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ) và 'line' (đường, cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Anh cổ). Khi ghép lại, 'subsea pipeline' hình thành một thuật ngữ chính xác, dễ hiểu, mô tả công năng của chúng trong ngành công nghiệp dầu khí và năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí để chỉ các đường ống dẫn dưới biển sâu. Nó khác với các đường ống trên đất liền (onshore pipeline) hoặc đường ống gần bờ (nearshore pipeline). 'Subsea' nhấn mạnh vị trí của đường ống nằm dưới mực nước biển.

Prepositions

for to

'for' được dùng để chỉ mục đích của đường ống (ví dụ: 'subsea pipeline for oil transportation'). 'to' có thể dùng để chỉ điểm đến (ví dụ: 'subsea pipeline to the refinery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsea pipeline
  • long long subsea pipeline
    (đường ống dưới biển dài)
  • damaged damaged subsea pipeline
    (đường ống dưới biển bị hư hại)
  • major major subsea pipeline
    (đường ống dưới biển chính/lớn)
  • new new subsea pipeline
    (đường ống dưới biển mới)
  • critical critical subsea pipeline
    (đường ống dưới biển trọng yếu)
Verb + subsea pipeline
  • install install a subsea pipeline
    (lắp đặt đường ống dưới biển)
  • lay lay a subsea pipeline
    (đặt/trải đường ống dưới biển)
  • inspect inspect a subsea pipeline
    (kiểm tra đường ống dưới biển)
  • repair repair a subsea pipeline
    (sửa chữa đường ống dưới biển)
  • construct construct a subsea pipeline
    (xây dựng đường ống dưới biển)
subsea pipeline + Verb
  • transports A subsea pipeline transports oil/gas.
    (Một đường ống dưới biển vận chuyển dầu/khí.)
  • carries A subsea pipeline carries energy.
    (Một đường ống dưới biển chuyên chở năng lượng.)
  • leaks A subsea pipeline leaks.
    (Một đường ống dưới biển bị rò rỉ.)
  • ruptures A subsea pipeline ruptures.
    (Một đường ống dưới biển bị vỡ.)
subsea pipeline + Noun
  • project subsea pipeline project
    (dự án đường ống dưới biển)
  • network subsea pipeline network
    (mạng lưới đường ống dưới biển)
  • integrity subsea pipeline integrity
    (tính toàn vẹn của đường ống dưới biển)
  • inspection subsea pipeline inspection
    (việc kiểm tra đường ống dưới biển)

Idioms

  • in the subsea pipeline

    đang trong quá trình triển khai/thực hiện (cho các dự án dưới biển)

    "The new offshore wind farm project is still in the subsea pipeline, with construction expected to begin next year."

    (Dự án trang trại điện gió ngoài khơi mới vẫn đang trong quá trình triển khai, dự kiến khởi công vào năm tới.)

  • subsea pipeline integrity management

    quản lý tính toàn vẹn của đường ống dưới biển (đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động)

    "Effective subsea pipeline integrity management is crucial to prevent environmental disasters and ensure continuous energy supply."

    (Việc quản lý tính toàn vẹn hiệu quả của đường ống dưới biển là rất quan trọng để ngăn ngừa thảm họa môi trường và đảm bảo cung cấp năng lượng liên tục.)

  • subsea pipeline repair and maintenance

    sửa chữa và bảo trì đường ống dưới biển

    "Specialized vessels and remotely operated vehicles are routinely used for subsea pipeline repair and maintenance."

    (Các tàu chuyên dụng và phương tiện điều khiển từ xa thường được sử dụng để sửa chữa và bảo trì đường ống dưới biển định kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsea pipeline

Danh từ
Lật mặt

Một đường ống được đặt trên đáy biển, thường dùng để vận chuyển dầu hoặc khí đốt.

"The company is investing heavily in subsea pipelines to transport gas from the offshore field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the subsea pipeline construction had finished earlier; we could have started exporting oil sooner.
Tôi ước việc xây dựng đường ống dưới biển đã hoàn thành sớm hơn; chúng ta có thể bắt đầu xuất khẩu dầu sớm hơn.
Phủ định
If only the subsea pipeline weren't so vulnerable to corrosion; it would save us a lot of maintenance costs.
Ước gì đường ống dưới biển không dễ bị ăn mòn đến vậy; nó sẽ giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều chi phí bảo trì.
Nghi vấn
I wish someone would tell me when the subsea pipeline inspection will be completed; the suspense is killing me.
Tôi ước ai đó sẽ cho tôi biết khi nào việc kiểm tra đường ống dưới biển sẽ hoàn thành; sự hồi hộp đang giết chết tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsea pipeline".

An ninh năng lượng và địa chính trị

Các đường ống dẫn dầu khí dưới biển đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an ninh năng lượng toàn cầu. Chúng là cầu nối vận chuyển tài nguyên năng lượng từ các khu vực sản xuất (thường là ngoài khơi) đến thị trường tiêu thụ trên đất liền. Sự tồn tại và hoạt động của chúng có thể ảnh hưởng lớn đến quan hệ quốc tế và các quyết sách địa chính trị, như trường hợp của dự án Nord Stream, một đường ống khí đốt dưới biển giữa Nga và Đức, đã trở thành tâm điểm của nhiều tranh cãi.

Tác động môi trường và an toàn

Mặc dù quan trọng, các đường ống dưới biển cũng tiềm ẩn những rủi ro môi trường đáng kể. Rò rỉ dầu hoặc khí đốt từ đường ống có thể gây ra thảm họa sinh thái cho các hệ sinh thái biển, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống sinh vật biển và các ngành công nghiệp phụ thuộc vào biển. Vì vậy, việc thiết kế, lắp đặt, và bảo trì an toàn đường ống dưới biển là một thách thức kỹ thuật lớn và là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ môi trường và tài nguyên biển.