(Top Banner Ad)
offshore platform
B2
noun B2 Kỹ thuật dầu khí, Hàng hải

offshore platform

UK: /ˈɒfʃɔː ˈplætfɔːm/ • US: /ˈɔːfʃɔːr ˈplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng ngoài khơi giàn khoan ngoài khơi công trình khai thác dầu khí ngoài khơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large structure permanently fixed to the seabed, used for drilling for and extracting oil and gas.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc lớn được cố định vĩnh viễn xuống đáy biển, được sử dụng để khoan và khai thác dầu khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offshore platform is a vital part of the oil and gas industry."

    "Nền tảng ngoài khơi là một phần quan trọng của ngành công nghiệp dầu khí."

  • "Several offshore platforms are located in the North Sea."

    "Một vài nền tảng ngoài khơi được đặt tại Biển Bắc."

  • "The crew lives on the offshore platform for weeks at a time."

    "Các thành viên thủy thủ đoàn sống trên nền tảng ngoài khơi hàng tuần liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offshore khu vực ngoài khơi; hoạt động ngoài khơi
Adjective offshore (thuộc) ngoài khơi; xa bờ
Adverb offshore ngoài khơi; xa bờ
Verb offshore chuyển (hoạt động kinh doanh) ra nước ngoài/ngoài khơi
Noun offshoring sự chuyển dịch (hoạt động kinh doanh) ra nước ngoài/ngoài khơi
Noun platform nền tảng, bệ, sàn; giàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af
Old English
of
Modern English
off
Proto-Germanic
*skōraz
Old English
scora
Modern English
shore
Old French
plateforme
Modern English
platform

Nguồn gốc của 'offshore'

Từ 'offshore' là sự kết hợp của 'off' (có nghĩa là xa, ngoài) và 'shore' (có nghĩa là bờ biển). Khi ghép lại, 'offshore' mô tả một vị trí hoặc hoạt động diễn ra cách xa bờ biển, thường là trên biển cả.

Nguồn gốc của 'platform'

Từ 'platform' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plateforme', với 'plat' nghĩa là phẳng và 'forme' nghĩa là hình dạng. Ban đầu nó dùng để chỉ một bề mặt phẳng, được nâng cao, thường để đứng hoặc đặt đồ vật. Khi kết hợp với 'offshore', nó mô tả một cấu trúc phẳng được dựng lên ngoài khơi.

Usage Note

Cụm từ 'offshore platform' thường được sử dụng để chỉ các công trình lớn, phức tạp, bao gồm các thiết bị khoan, khai thác, xử lý và lưu trữ dầu khí. Nó nhấn mạnh tính chất xa bờ (offshore) và chức năng nền tảng (platform) cho các hoạt động dầu khí.

Prepositions

on of

'On' được dùng khi đề cập đến vị trí hoặc hoạt động diễn ra trên nền tảng. Ví dụ: 'The workers are on the offshore platform'. 'Of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của nền tảng. Ví dụ: 'The safety of the offshore platform is crucial'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offshore platform
  • large large offshore platform
    (giàn khoan/nền tảng lớn ngoài khơi)
  • floating floating offshore platform
    (giàn khoan nổi ngoài khơi)
  • deep-sea deep-sea offshore platform
    (giàn khoan biển sâu ngoài khơi)
  • new new offshore platform
    (giàn khoan/nền tảng mới ngoài khơi)
Verb + offshore platform
  • operate operate an offshore platform
    (vận hành một giàn khoan ngoài khơi)
  • build build an offshore platform
    (xây dựng một giàn khoan ngoài khơi)
  • work on work on an offshore platform
    (làm việc trên một giàn khoan ngoài khơi)
Noun (type) + offshore platform
  • oil oil offshore platform
    (giàn khai thác dầu ngoài khơi)
  • gas gas offshore platform
    (giàn khai thác khí ngoài khơi)
  • drilling drilling offshore platform
    (giàn khoan thăm dò/khai thác ngoài khơi)
offshore platform + Verb
  • extracts an offshore platform extracts oil
    (một giàn khoan ngoài khơi khai thác dầu)
  • produces an offshore platform produces energy
    (một giàn khoan ngoài khơi sản xuất năng lượng)

Idioms

  • working on an offshore platform

    làm việc trên một giàn khoan ngoài khơi

    "My uncle spent years working on an offshore platform in the North Sea."

    (Chú tôi đã dành nhiều năm làm việc trên một giàn khoan ngoài khơi ở Biển Bắc.)

  • build an offshore platform

    xây dựng một giàn khoan ngoài khơi

    "The company plans to build a new offshore platform for natural gas extraction."

    (Công ty lên kế hoạch xây dựng một giàn khoan mới ngoài khơi để khai thác khí đốt tự nhiên.)

  • maintain an offshore platform

    bảo trì một giàn khoan ngoài khơi

    "Regular maintenance is crucial to ensure the safety and efficiency of an offshore platform."

    (Bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của một giàn khoan ngoài khơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offshore platform

noun
Lật mặt

Một cấu trúc lớn được cố định vĩnh viễn xuống đáy biển, được sử dụng để khoan và khai thác dầu khí.

"The offshore platform is a vital part of the oil and gas industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the offshore platform is a vital source of oil is undeniable.
Việc giàn khoan ngoài khơi là một nguồn dầu quan trọng là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not clear whether the offshore platform will be decommissioned next year.
Không rõ liệu giàn khoan ngoài khơi có bị ngừng hoạt động vào năm tới hay không.
Nghi vấn
Do you know where the offshore platform is located?
Bạn có biết giàn khoan ngoài khơi nằm ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offshore platform".

Nguồn năng lượng và kinh tế

Các giàn khoan ngoài khơi đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, là những nguồn năng lượng quan trọng cho nhiều quốc gia. Chúng không chỉ góp phần đáng kể vào nền kinh tế toàn cầu mà còn tạo ra hàng ngàn việc làm.

Thách thức và Rủi ro Môi trường

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, các giàn khoan ngoài khơi cũng tiềm ẩn những rủi ro lớn về môi trường, đặc biệt là nguy cơ sự cố tràn dầu. Một vụ tràn dầu có thể gây ra thảm họa sinh thái nghiêm trọng và ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái biển và cuộc sống của cộng đồng ven biển.

Cuộc sống của công nhân giàn khoan

Công việc trên các giàn khoan ngoài khơi thường đòi hỏi sự biệt lập trong nhiều tuần hoặc tháng, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. Đây là một nghề nghiệp thử thách về cả thể chất lẫn tinh thần, yêu cầu sự kiên cường và chuyên môn cao.