substantia nigra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lớp tế bào ở trung não chứa các neuron sản xuất dopamine.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parkinson's disease is characterized by the loss of dopamine-producing cells in the substantia nigra."
"Bệnh Parkinson được đặc trưng bởi sự mất mát của các tế bào sản xuất dopamine trong chất đen."
-
"The substantia nigra plays a critical role in motor control."
"Chất đen đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động."
-
"Damage to the substantia nigra can lead to movement disorders."
"Tổn thương chất đen có thể dẫn đến rối loạn vận động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nigrosome | một nhóm nhỏ tế bào thần kinh dopaminergic trong chất đen, được nghiên cứu trong bệnh Parkinson |
| Adjective | nigrostriatal | thuộc về hệ thống thần kinh kết nối chất đen và thể vân, quan trọng trong kiểm soát vận động |
| Noun | substance | chất, vật chất (gốc từ 'substantia', một phần của tên gọi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Substantia nigra (chất đen) đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động, học tập, và sự nghiện. Sự thoái hóa của các neuron dopamine trong chất đen là đặc trưng của bệnh Parkinson. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là "chất đen", do sự hiện diện của neuromelanin, sắc tố màu đen, trong các tế bào này.
Prepositions
"in": Được sử dụng để chỉ vị trí của chất đen (ví dụ: the substantia nigra in the midbrain). "of": Được sử dụng để mô tả thành phần hoặc đặc điểm của chất đen (ví dụ: degeneration of the substantia nigra).
Collocations (Từ đi kèm)
-
damaged damaged substantia nigra (chất đen bị tổn thương)
-
dopaminergic dopaminergic neurons in the substantia nigra (các tế bào thần kinh dopaminergic trong chất đen)
-
affect affect the substantia nigra (ảnh hưởng đến chất đen)
-
degenerate substantia nigra degenerates (chất đen bị thoái hóa)
-
degeneration degeneration of the substantia nigra (sự thoái hóa của chất đen)
-
neurons neurons of the substantia nigra (các tế bào thần kinh của chất đen)
-
area the substantia nigra area (khu vực chất đen)
Idioms
-
Parkinson's disease and the substantia nigra
Bệnh Parkinson và chất đen (mối liên hệ cơ bản trong y học)
"The link between Parkinson's disease and the substantia nigra is crucial for understanding the condition."
(Mối liên hệ giữa bệnh Parkinson và chất đen là rất quan trọng để hiểu về tình trạng bệnh.)
-
Loss of dopaminergic neurons in the substantia nigra
Mất các tế bào thần kinh dopaminergic trong chất đen (nguyên nhân chính của bệnh Parkinson)
"Researchers study the mechanisms behind the loss of dopaminergic neurons in the substantia nigra."
(Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cơ chế đằng sau sự mất đi của các tế bào thần kinh dopaminergic trong chất đen.)
-
Substantia nigra compacta
Chất đen vùng đặc (một phần của chất đen, nơi sản xuất dopamine)
"The substantia nigra compacta is vital for motor control due to its dopamine production."
(Chất đen vùng đặc rất quan trọng cho việc kiểm soát vận động nhờ khả năng sản xuất dopamine của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantia nigra
danh từMột lớp tế bào ở trung não chứa các neuron sản xuất dopamine.
"Parkinson's disease is characterized by the loss of dopamine-producing cells in the substantia nigra."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists study the substantia nigra because it plays a crucial role in motor control; they believe understanding it better can lead to treatments for Parkinson's disease. |
Các nhà khoa học nghiên cứu chất đen vì nó đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động; họ tin rằng việc hiểu rõ hơn về nó có thể dẫn đến các phương pháp điều trị bệnh Parkinson. |
| Phủ định | The substantia nigra itself is not directly affected by Huntington's disease, though other basal ganglia structures are. |
Bản thân chất đen không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi bệnh Huntington, mặc dù các cấu trúc hạch nền khác thì có. |
| Nghi vấn | Is the substantia nigra that we observed in the MRI scan showing signs of degradation? |
Chất đen mà chúng ta quan sát được trong ảnh chụp MRI có dấu hiệu thoái hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantia nigra".
