substantially different
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significantly or considerably different; different in a major or important way.
Vietnamese Meaning
Khác biệt một cách đáng kể; khác biệt về mức độ lớn hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy is substantially different from the previous one and is expected to have a much greater impact."
"Chính sách mới khác biệt đáng kể so với chính sách trước đây và được kỳ vọng sẽ có tác động lớn hơn nhiều."
-
"Although the two products look similar, they are substantially different in terms of functionality."
"Mặc dù hai sản phẩm trông giống nhau, nhưng chúng khác biệt đáng kể về mặt chức năng."
-
"The climate here is substantially different from what I'm used to."
"Khí hậu ở đây khác biệt đáng kể so với những gì tôi đã quen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất liệu, bản chất, thực chất |
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng, có giá trị lớn |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác minh, củng cố |
| Noun | difference | sự khác biệt, sự chênh lệch |
| Verb | differ | khác nhau, không đồng ý |
| Adjective | differential | khác biệt, phân biệt (thường dùng trong toán học, kỹ thuật) |
| Adjective | indifferent | thờ ơ, không quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt không chỉ là nhỏ nhặt mà là sự khác biệt cơ bản, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc nhận thức. 'Substantially' ở đây bổ nghĩa cho mức độ của sự khác biệt. So với 'slightly different' (khác biệt một chút), 'substantially different' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều. Cần phân biệt với 'materially different', có thể mang ý nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kế toán để chỉ những khác biệt có ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả tài chính.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó thường chỉ ra cái gì khác biệt so với cái gì: 'The new model is substantially different from the old one.' (Mẫu mới khác biệt đáng kể so với mẫu cũ). Khi sử dụng 'to', nó hiếm gặp hơn, nhưng có thể diễn tả mức độ khác biệt ảnh hưởng đến một cái gì đó: 'The impact of the policy is substantially different to what we initially expected.' (Tác động của chính sách khác biệt đáng kể so với những gì chúng tôi dự kiến ban đầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be The results are substantially different. (Các kết quả khác biệt đáng kể.)
-
become The market has become substantially different. (Thị trường đã trở nên khác biệt đáng kể.)
-
remain Despite updates, the core functionality remained substantially different. (Bất chấp các cập nhật, chức năng cốt lõi vẫn khác biệt đáng kể.)
-
make something His ideas made the project substantially different. (Các ý tưởng của anh ấy đã làm cho dự án khác biệt đáng kể.)
-
from Her perspective was substantially different from mine. (Quan điểm của cô ấy khác biệt đáng kể so với của tôi.)
-
not The new version is not substantially different. (Phiên bản mới không khác biệt đáng kể.)
Idioms
-
not substantially different
không khác biệt đáng kể (ám chỉ tương tự, không có thay đổi lớn)
"The cost of living in the city is not substantially different from that in the suburbs anymore."
(Chi phí sinh hoạt ở thành phố không còn khác biệt đáng kể so với ở ngoại ô nữa.)
-
substantially different from X
khác biệt đáng kể so với X (nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng về bản chất)
"The company's new strategy is substantially different from its previous approach."
(Chiến lược mới của công ty khác biệt đáng kể so với cách tiếp cận trước đây của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantially different
Tính từ (kết hợp với trạng từ)Khác biệt một cách đáng kể; khác biệt về mức độ lớn hoặc quan trọng.
"The new policy is substantially different from the previous one and is expected to have a much greater impact."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new model is substantially different from its predecessor. |
Mẫu xe mới khác biệt đáng kể so với mẫu xe tiền nhiệm. |
| Phủ định | Not only is the design substantially different, but also the engine performance has improved significantly. |
Không chỉ thiết kế khác biệt đáng kể, mà hiệu suất động cơ cũng đã được cải thiện đáng kể. |
| Nghi vấn | Should the results be substantially different from our expectations, we need to reassess our methodology. |
Nếu kết quả khác biệt đáng kể so với kỳ vọng của chúng ta, chúng ta cần đánh giá lại phương pháp của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantially different".
