(Top Banner Ad)
substantially different
C1
Tính từ (kết hợp với trạng từ) C1 Tổng quát

substantially different

UK: /səbˈstænʃəli ˈdɪfrənt/ • US: /səbˈstænʃəli ˈdɪfərənt/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt đáng kể khác biệt lớn khác biệt quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significantly or considerably different; different in a major or important way.

Vietnamese Meaning

Khác biệt một cách đáng kể; khác biệt về mức độ lớn hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is substantially different from the previous one and is expected to have a much greater impact."

    "Chính sách mới khác biệt đáng kể so với chính sách trước đây và được kỳ vọng sẽ có tác động lớn hơn nhiều."

  • "Although the two products look similar, they are substantially different in terms of functionality."

    "Mặc dù hai sản phẩm trông giống nhau, nhưng chúng khác biệt đáng kể về mặt chức năng."

  • "The climate here is substantially different from what I'm used to."

    "Khí hậu ở đây khác biệt đáng kể so với những gì tôi đã quen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất liệu, bản chất, thực chất
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, có giá trị lớn
Verb substantiate chứng minh, xác minh, củng cố
Noun difference sự khác biệt, sự chênh lệch
Verb differ khác nhau, không đồng ý
Adjective differential khác biệt, phân biệt (thường dùng trong toán học, kỹ thuật)
Adjective indifferent thờ ơ, không quan tâm

Synonyms

significantly different (khác biệt đáng kể)markedly different (khác biệt rõ rệt)considerably different (khác biệt đáng kể)

Antonyms

slightly different (khác biệt một chút)virtually identical (gần như giống hệt)essentially the same (về cơ bản là giống nhau)

Related Words

materially different (khác biệt về mặt vật chất (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính))fundamentally different (khác biệt về cơ bản)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand)
Latin
substare (to stand under, be present)
Latin
substantia (essence, basic nature)
Old French
substance
English
substance (c. 1300)
English
substantial (c. 1400)
English
substantially (c. 1500)

Nguồn gốc 'substantially different'

'Substantially' bắt nguồn từ tiếng Latin 'substantia' có nghĩa là 'bản chất, cốt lõi', hàm ý một điều gì đó tồn tại thực sự và có ý nghĩa. 'Different' đến từ tiếng Latin 'differre' có nghĩa là 'mang đi, tách rời'. Khi hai từ này kết hợp, 'substantially different' không chỉ mang nghĩa 'khác biệt', mà là 'khác biệt một cách cơ bản, đáng kể hoặc ở bản chất cốt lõi', ngụ ý một sự khác biệt có trọng lượng và cần được chú ý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt không chỉ là nhỏ nhặt mà là sự khác biệt cơ bản, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc nhận thức. 'Substantially' ở đây bổ nghĩa cho mức độ của sự khác biệt. So với 'slightly different' (khác biệt một chút), 'substantially different' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều. Cần phân biệt với 'materially different', có thể mang ý nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kế toán để chỉ những khác biệt có ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả tài chính.

Prepositions

from to

Khi sử dụng 'from', nó thường chỉ ra cái gì khác biệt so với cái gì: 'The new model is substantially different from the old one.' (Mẫu mới khác biệt đáng kể so với mẫu cũ). Khi sử dụng 'to', nó hiếm gặp hơn, nhưng có thể diễn tả mức độ khác biệt ảnh hưởng đến một cái gì đó: 'The impact of the policy is substantially different to what we initially expected.' (Tác động của chính sách khác biệt đáng kể so với những gì chúng tôi dự kiến ban đầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + substantially different
  • be The results are substantially different.
    (Các kết quả khác biệt đáng kể.)
  • become The market has become substantially different.
    (Thị trường đã trở nên khác biệt đáng kể.)
  • remain Despite updates, the core functionality remained substantially different.
    (Bất chấp các cập nhật, chức năng cốt lõi vẫn khác biệt đáng kể.)
  • make something His ideas made the project substantially different.
    (Các ý tưởng của anh ấy đã làm cho dự án khác biệt đáng kể.)
Prepositions with substantially different
  • from Her perspective was substantially different from mine.
    (Quan điểm của cô ấy khác biệt đáng kể so với của tôi.)
Qualifying Adverbs with substantially different
  • not The new version is not substantially different.
    (Phiên bản mới không khác biệt đáng kể.)

Idioms

  • not substantially different

    không khác biệt đáng kể (ám chỉ tương tự, không có thay đổi lớn)

    "The cost of living in the city is not substantially different from that in the suburbs anymore."

    (Chi phí sinh hoạt ở thành phố không còn khác biệt đáng kể so với ở ngoại ô nữa.)

  • substantially different from X

    khác biệt đáng kể so với X (nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng về bản chất)

    "The company's new strategy is substantially different from its previous approach."

    (Chiến lược mới của công ty khác biệt đáng kể so với cách tiếp cận trước đây của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantially different

Tính từ (kết hợp với trạng từ)
Lật mặt

Khác biệt một cách đáng kể; khác biệt về mức độ lớn hoặc quan trọng.

"The new policy is substantially different from the previous one and is expected to have a much greater impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new model is substantially different from its predecessor.
Mẫu xe mới khác biệt đáng kể so với mẫu xe tiền nhiệm.
Phủ định
Not only is the design substantially different, but also the engine performance has improved significantly.
Không chỉ thiết kế khác biệt đáng kể, mà hiệu suất động cơ cũng đã được cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
Should the results be substantially different from our expectations, we need to reassess our methodology.
Nếu kết quả khác biệt đáng kể so với kỳ vọng của chúng ta, chúng ta cần đánh giá lại phương pháp của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantially different".

Ý nghĩa Pháp lý và Kinh doanh

Trong các lĩnh vực pháp lý (ví dụ, luật bằng sáng chế, bản quyền) và kinh doanh, cụm từ 'substantially different' có ý nghĩa then chốt. Nó dùng để xác định liệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng có đủ độc đáo để được cấp phép, hoặc liệu nó có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của người khác hay không. Việc một cái gì đó được coi là 'khác biệt đáng kể' có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một vụ kiện hoặc một chiến lược kinh doanh.

Vai trò trong Nghiên cứu Khoa học và Thống kê

Trong nghiên cứu khoa học và phân tích thống kê, 'substantially different' được sử dụng để chỉ ra rằng một sự khác biệt không chỉ có ý nghĩa về mặt thống kê (statistical significance) mà còn có giá trị thực tiễn (practical significance). Tức là, sự khác biệt đó đủ lớn và quan trọng để rút ra kết luận có ý nghĩa, không phải chỉ là sự biến động ngẫu nhiên hay nhỏ nhặt. Điều này giúp các nhà khoa học đưa ra các phát hiện đáng tin cậy và có ứng dụng.