fundamentally different
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Different in a basic and important way.
Vietnamese Meaning
Khác biệt một cách cơ bản và quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their approach to the problem is fundamentally different from ours."
"Cách tiếp cận vấn đề của họ khác biệt một cách cơ bản so với chúng ta."
-
"The two cultures are fundamentally different in their values and beliefs."
"Hai nền văn hóa này khác biệt một cách cơ bản về giá trị và tín ngưỡng."
-
"These two theories are fundamentally different and lead to different predictions."
"Hai lý thuyết này khác biệt một cách cơ bản và dẫn đến những dự đoán khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fund | quỹ, ngân quỹ |
| Noun | foundation | nền tảng, sự thành lập |
| Verb | found | thành lập, đặt nền móng |
| Adjective | fundamental | cơ bản, thiết yếu, nền tảng |
| Adverb | fundamentally | về cơ bản, một cách cốt yếu |
| Verb | differ | khác biệt, không đồng ý |
| Noun | difference | sự khác biệt |
| Verb | differentiate | phân biệt, làm khác biệt |
| Noun | differentiation | sự phân biệt, sự khác biệt hóa |
| Adjective | different | khác biệt, khác |
| Adverb | differently | một cách khác, theo một cách khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt ở cấp độ nền tảng, cốt lõi, không chỉ là khác biệt về hình thức hay chi tiết. 'Fundamentally' bổ nghĩa cho 'different', làm tăng tính nghiêm trọng và mức độ của sự khác biệt. Khác với 'slightly different' (khác biệt chút ít) hay 'somewhat different' (khác biệt phần nào), 'fundamentally different' cho thấy sự khác biệt khó có thể hòa giải hoặc bỏ qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
are The two ideas are fundamentally different. (Hai ý tưởng này khác biệt về cơ bản.)
-
become Their views became fundamentally different over time. (Quan điểm của họ trở nên khác biệt về cơ bản theo thời gian.)
-
remain Despite discussions, their opinions remain fundamentally different. (Dù đã thảo luận, ý kiến của họ vẫn khác biệt về cơ bản.)
-
approach We need a fundamentally different approach. (Chúng ta cần một cách tiếp cận khác biệt về cơ bản.)
-
system The two countries operate under fundamentally different systems. (Hai quốc gia vận hành dưới những hệ thống khác biệt về cơ bản.)
-
nature Their fundamentally different nature made cooperation difficult. (Bản chất khác biệt về cơ bản của họ khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Idioms
-
to be fundamentally different from [something/someone]
Hoàn toàn khác biệt về bản chất so với [cái gì/ai đó khác]
"Their management style is fundamentally different from ours."
(Phong cách quản lý của họ hoàn toàn khác biệt về bản chất so với của chúng ta.)
-
a fundamentally different [way/approach/perspective]
Một cách làm/tiếp cận/góc nhìn hoàn toàn khác biệt về cơ bản
"The new policy represents a fundamentally different way of thinking."
(Chính sách mới thể hiện một cách tư duy hoàn toàn khác biệt về cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamentally different
Trạng từ + Tính từKhác biệt một cách cơ bản và quan trọng.
"Their approach to the problem is fundamentally different from ours."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These apples are fundamentally different. |
Những quả táo này hoàn toàn khác biệt. |
| Phủ định | These apples are not fundamentally different. |
Những quả táo này không hoàn toàn khác biệt. |
| Nghi vấn | Are these apples fundamentally different? |
Những quả táo này có hoàn toàn khác biệt không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my parents weren't fundamentally different in their beliefs; life would be much easier. |
Tôi ước bố mẹ tôi không khác nhau về cơ bản trong niềm tin của họ; cuộc sống sẽ dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If only my siblings hadn't been fundamentally different in their approaches to problem-solving, we would have resolved the issue sooner. |
Giá mà anh chị em tôi không khác nhau về cơ bản trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề, chúng tôi đã giải quyết vấn đề sớm hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish that the two candidates weren't fundamentally different on key policy issues? |
Bạn có ước rằng hai ứng cử viên không khác nhau về cơ bản trong các vấn đề chính sách quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamentally different".
