(Top Banner Ad)
fundamentally different
C1
Trạng từ + Tính từ C1 Tổng quát

fundamentally different

UK: /ˌfʌndəˈmentəli ˈdɪfrənt/ • US: /ˌfʌndəˈmentəli ˈdɪfrənt/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt cơ bản khác biệt về căn bản hoàn toàn khác biệt khác nhau một trời một vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different in a basic and important way.

Vietnamese Meaning

Khác biệt một cách cơ bản và quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their approach to the problem is fundamentally different from ours."

    "Cách tiếp cận vấn đề của họ khác biệt một cách cơ bản so với chúng ta."

  • "The two cultures are fundamentally different in their values and beliefs."

    "Hai nền văn hóa này khác biệt một cách cơ bản về giá trị và tín ngưỡng."

  • "These two theories are fundamentally different and lead to different predictions."

    "Hai lý thuyết này khác biệt một cách cơ bản và dẫn đến những dự đoán khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, ngân quỹ
Noun foundation nền tảng, sự thành lập
Verb found thành lập, đặt nền móng
Adjective fundamental cơ bản, thiết yếu, nền tảng
Adverb fundamentally về cơ bản, một cách cốt yếu
Verb differ khác biệt, không đồng ý
Noun difference sự khác biệt
Verb differentiate phân biệt, làm khác biệt
Noun differentiation sự phân biệt, sự khác biệt hóa
Adjective different khác biệt, khác
Adverb differently một cách khác, theo một cách khác

Synonyms

radically different (khác biệt hoàn toàn)distinctly different (khác biệt rõ rệt)essentially different (khác biệt về bản chất)

Antonyms

essentially the same (về cơ bản là giống nhau)virtually identical (gần như giống hệt nhau)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Latin
fundamentum
Late Latin
fundamentalis
English
fundamental
English
fundamentally
Latin
differre
Old French
different
English
different

Nguồn gốc của sự khác biệt cốt lõi

Cụm từ 'fundamentally different' kết hợp hai ý tưởng chính. 'Fundamentally' xuất phát từ tiếng Latin 'fundus' (nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng'), sau đó thành 'fundamentum' (nền tảng, căn bản). Từ này nhấn mạnh một điều gì đó là cốt lõi, không thể thay đổi. 'Different' (khác biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'differre' (mang đi xa, phân biệt). Khi kết hợp, 'fundamentally different' mô tả sự khác biệt không chỉ ở bề ngoài mà còn ở bản chất, gốc rễ, khiến hai thứ không thể so sánh hoặc đối chiếu trực tiếp ở mức độ sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt ở cấp độ nền tảng, cốt lõi, không chỉ là khác biệt về hình thức hay chi tiết. 'Fundamentally' bổ nghĩa cho 'different', làm tăng tính nghiêm trọng và mức độ của sự khác biệt. Khác với 'slightly different' (khác biệt chút ít) hay 'somewhat different' (khác biệt phần nào), 'fundamentally different' cho thấy sự khác biệt khó có thể hòa giải hoặc bỏ qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fundamentally different
  • are The two ideas are fundamentally different.
    (Hai ý tưởng này khác biệt về cơ bản.)
  • become Their views became fundamentally different over time.
    (Quan điểm của họ trở nên khác biệt về cơ bản theo thời gian.)
  • remain Despite discussions, their opinions remain fundamentally different.
    (Dù đã thảo luận, ý kiến của họ vẫn khác biệt về cơ bản.)
fundamentally different + Danh từ
  • approach We need a fundamentally different approach.
    (Chúng ta cần một cách tiếp cận khác biệt về cơ bản.)
  • system The two countries operate under fundamentally different systems.
    (Hai quốc gia vận hành dưới những hệ thống khác biệt về cơ bản.)
  • nature Their fundamentally different nature made cooperation difficult.
    (Bản chất khác biệt về cơ bản của họ khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)

Idioms

  • to be fundamentally different from [something/someone]

    Hoàn toàn khác biệt về bản chất so với [cái gì/ai đó khác]

    "Their management style is fundamentally different from ours."

    (Phong cách quản lý của họ hoàn toàn khác biệt về bản chất so với của chúng ta.)

  • a fundamentally different [way/approach/perspective]

    Một cách làm/tiếp cận/góc nhìn hoàn toàn khác biệt về cơ bản

    "The new policy represents a fundamentally different way of thinking."

    (Chính sách mới thể hiện một cách tư duy hoàn toàn khác biệt về cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamentally different

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Khác biệt một cách cơ bản và quan trọng.

"Their approach to the problem is fundamentally different from ours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These apples are fundamentally different.
Những quả táo này hoàn toàn khác biệt.
Phủ định
These apples are not fundamentally different.
Những quả táo này không hoàn toàn khác biệt.
Nghi vấn
Are these apples fundamentally different?
Những quả táo này có hoàn toàn khác biệt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my parents weren't fundamentally different in their beliefs; life would be much easier.
Tôi ước bố mẹ tôi không khác nhau về cơ bản trong niềm tin của họ; cuộc sống sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only my siblings hadn't been fundamentally different in their approaches to problem-solving, we would have resolved the issue sooner.
Giá mà anh chị em tôi không khác nhau về cơ bản trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề, chúng tôi đã giải quyết vấn đề sớm hơn.
Nghi vấn
Do you wish that the two candidates weren't fundamentally different on key policy issues?
Bạn có ước rằng hai ứng cử viên không khác nhau về cơ bản trong các vấn đề chính sách quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamentally different".

Sự Đa Dạng Quan Điểm

Trong các nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc chấp nhận rằng mỗi cá nhân và nhóm người có thể có những quan điểm, giá trị, hoặc cách sống 'fundamentally different' (khác biệt về cơ bản) là nền tảng của tư duy đa văn hóa và bao dung. Nó khuyến khích sự hiểu biết và đối thoại thay vì phán xét, giúp xây dựng các xã hội hòa nhập hơn.

Tính Phổ Quát và Tính Tương Đối

Khái niệm 'fundamentally different' cũng liên quan đến tranh luận triết học giữa tính phổ quát (universalism) và tính tương đối (relativism). Liệu có những chân lý hay giá trị 'phổ quát' áp dụng cho tất cả mọi người, hay mọi thứ đều 'khác biệt về cơ bản' tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và cá nhân? Sự nhận diện những khác biệt này giúp ta suy nghĩ sâu sắc hơn về các giá trị và chuẩn mực.