backup
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Backup'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.
Definition (English Meaning)
Support or assistance.
Ví dụ Thực tế với 'Backup'
-
"I'm glad to have you as backup on this project."
"Tôi rất vui vì có bạn hỗ trợ dự án này."
-
"The army sent in a backup unit."
"Quân đội đã điều một đơn vị hỗ trợ."
-
"I keep a backup of all my important documents on an external hard drive."
"Tôi giữ một bản sao lưu của tất cả các tài liệu quan trọng của mình trên ổ cứng ngoài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Backup'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: backup
- Verb: back up
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Backup'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ sự hỗ trợ về mặt vật chất, tinh thần, hoặc kỹ thuật, thường trong tình huống khó khăn. Khác với 'support' mang nghĩa chung chung hơn, 'backup' nhấn mạnh đến vai trò dự phòng, bổ sung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'as backup' - với vai trò là dự phòng/hỗ trợ. Ví dụ: He came as backup in case we needed help.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Backup'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He always backs up his important files on an external hard drive.
|
Anh ấy luôn sao lưu các tập tin quan trọng của mình vào ổ cứng ngoài. |
| Phủ định |
She doesn't back up her phone to the cloud regularly.
|
Cô ấy không sao lưu điện thoại của mình lên đám mây thường xuyên. |
| Nghi vấn |
Do you back up your data before formatting your computer?
|
Bạn có sao lưu dữ liệu trước khi định dạng máy tính của bạn không? |