(Top Banner Ad)
backup
B1
Noun B1 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Quân sự, v.v.)

backup

UK: /ˈbækˌʌp/ • US: /ˈbækˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sao lưu hỗ trợ ủng hộ dự phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Support or assistance.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm glad to have you as backup on this project."

    "Tôi rất vui vì có bạn hỗ trợ dự án này."

  • "The army sent in a backup unit."

    "Quân đội đã điều một đơn vị hỗ trợ."

  • "I keep a backup of all my important documents on an external hard drive."

    "Tôi giữ một bản sao lưu của tất cả các tài liệu quan trọng của mình trên ổ cứng ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backup Sự sao lưu, sự hỗ trợ, người hỗ trợ (bản sao dự phòng)
Verb back up Sao lưu, hỗ trợ, lùi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Quân sự, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

English
backup

Nguồn gốc của 'backup'

Từ 'backup' xuất phát từ việc 'back up' một cái gì đó, có nghĩa là hỗ trợ hoặc tạo một bản sao dự phòng. Ban đầu, nó thường được dùng trong quân sự để chỉ sự hỗ trợ từ phía sau. Sau đó, nó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, bao gồm cả công nghệ và đời sống hàng ngày, để chỉ việc sao lưu dữ liệu hoặc hỗ trợ một ai đó.

Usage Note

Chỉ sự hỗ trợ về mặt vật chất, tinh thần, hoặc kỹ thuật, thường trong tình huống khó khăn. Khác với 'support' mang nghĩa chung chung hơn, 'backup' nhấn mạnh đến vai trò dự phòng, bổ sung.

Prepositions

as

'as backup' - với vai trò là dự phòng/hỗ trợ. Ví dụ: He came as backup in case we needed help.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backup
  • reliable backup
    (sao lưu đáng tin cậy)
  • full backup
    (sao lưu đầy đủ)
  • immediate backup
    (sự hỗ trợ ngay lập tức)
Verb + backup
  • create a backup
    (tạo một bản sao lưu)
  • provide backup
    (cung cấp sự hỗ trợ)
  • have a backup
    (có một bản sao lưu)

Idioms

  • have something to fall back on

    có cái gì đó để dựa vào (trong trường hợp khẩn cấp)

    "It's good to have some savings to fall back on if you lose your job."

    (Tốt nhất là nên có một khoản tiết kiệm để dựa vào nếu bạn mất việc.)

  • back someone up

    ủng hộ ai đó, hỗ trợ ai đó

    "My friends backed me up when I complained about the service."

    (Bạn bè đã ủng hộ tôi khi tôi phàn nàn về dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backup

Noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.

"I'm glad to have you as backup on this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always backs up his important files on an external hard drive.
Anh ấy luôn sao lưu các tập tin quan trọng của mình vào ổ cứng ngoài.
Phủ định
She doesn't back up her phone to the cloud regularly.
Cô ấy không sao lưu điện thoại của mình lên đám mây thường xuyên.
Nghi vấn
Do you back up your data before formatting your computer?
Bạn có sao lưu dữ liệu trước khi định dạng máy tính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup".

Tầm quan trọng của việc sao lưu dữ liệu

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, việc sao lưu dữ liệu (backup) được xem là rất quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp khỏi mất mát do sự cố kỹ thuật, tấn công mạng, hoặc lỗi của con người. Các công ty thường có quy trình sao lưu nghiêm ngặt để đảm bảo tính liên tục trong hoạt động.

Sự hỗ trợ trong thể thao và công việc

Trong nhiều môn thể thao và môi trường làm việc, 'backup' thường đề cập đến người dự bị hoặc đội ngũ hỗ trợ. Việc có một đội ngũ backup mạnh mẽ là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công và duy trì hiệu suất cao khi có những tình huống bất ngờ xảy ra.