(Top Banner Ad)
substitution
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Thể thao, Pháp luật, Kinh tế, Khoa học máy tính

substitution

UK: /ˌsʌbstɪˈtjuːʃən/ • US: /ˌsʌbstɪˈtuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay thế sự đổi chỗ phép thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of replacing one thing with another.

Vietnamese Meaning

Hành động thay thế một vật bằng một vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach made a substitution in the second half of the game."

    "Huấn luyện viên đã thực hiện một sự thay người trong hiệp hai của trận đấu."

  • "The substitution of renewable energy sources for fossil fuels is essential for combating climate change."

    "Sự thay thế các nguồn năng lượng tái tạo cho nhiên liệu hóa thạch là rất cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "The substitution method is a technique used to solve systems of equations."

    "Phương pháp thay thế là một kỹ thuật được sử dụng để giải các hệ phương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substitute người/vật thay thế, sản phẩm thay thế
Verb substitute thay thế, dùng cái này thay cho cái kia
Adjective substitutable có thể thay thế được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Thể thao, Pháp luật, Kinh tế, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substituere
Old French
substitucion
English
substitution

Gốc rễ Latin của 'thay thế'

Từ 'substitution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substituere', được hình thành từ 'sub-' (có nghĩa là 'dưới', 'thay thế cho') và 'statuere' (có nghĩa là 'đặt, thiết lập'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'đặt một cái gì đó vào vị trí của một cái khác', làm nổi bật hành động thay thế một vật hoặc người này bằng một vật hoặc người khác.

Usage Note

Sự thay thế có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, có thể là một giải pháp thay thế hoặc một sự thay đổi hoàn toàn. 'Substitution' thường ngụ ý rằng thứ được thay thế có chức năng tương tự hoặc tương đương với thứ ban đầu. Cần phân biệt với 'replacement', trong đó nhấn mạnh việc loại bỏ cái cũ và đặt cái mới vào vị trí của nó. 'Substitution' đôi khi mang ý nghĩa chiến lược hoặc tính toán.

Prepositions

for of

'Substitution for': Thay thế cái gì đó bằng cái gì khác (ví dụ: 'There is no substitution for hard work.' - Không gì có thể thay thế cho sự chăm chỉ). 'Substitution of': Sự thay thế của cái gì đó (ví dụ: 'The substitution of oil for coal.' - Sự thay thế dầu cho than đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substitution
  • complete complete substitution
    (sự thay thế hoàn toàn)
  • partial partial substitution
    (sự thay thế một phần)
  • direct direct substitution
    (sự thay thế trực tiếp)
  • perfect perfect substitution
    (sự thay thế hoàn hảo (kinh tế))
  • genetic genetic substitution
    (sự thay thế gen)
Verb + substitution
  • make make a substitution
    (thực hiện một sự thay thế)
  • allow for allow for substitution
    (cho phép thay thế)
  • call for call for substitution
    (yêu cầu thay thế)
  • involve involve substitution
    (liên quan đến sự thay thế)
Noun + substitution
  • player player substitution
    (sự thay người (trong thể thao))
  • data data substitution
    (sự thay thế dữ liệu)

Idioms

  • no substitute for something

    không gì có thể thay thế được cho cái gì đó

    "There's no substitute for hard work if you want to succeed."

    (Không gì có thể thay thế được cho sự chăm chỉ nếu bạn muốn thành công.)

  • like-for-like substitution

    sự thay thế tương đương, thay thế bằng thứ giống hệt

    "The company prefers a like-for-like substitution for faulty parts rather than a repair."

    (Công ty ưu tiên thay thế các bộ phận bị lỗi bằng cái tương đương hơn là sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substitution

Danh từ
Lật mặt

Hành động thay thế một vật bằng một vật khác.

"The coach made a substitution in the second half of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substitution".

Thay người trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao phổ biến như bóng đá, bóng rổ hay khúc côn cầu, các đội được phép thực hiện 'thay người' (player substitution) trong trận đấu. Điều này cho phép huấn luyện viên điều chỉnh chiến thuật, giữ sức cho cầu thủ chủ chốt hoặc thay thế người bị thương, là một phần quan trọng của chiến lược thi đấu và thường gây ra những khoảnh khắc kịch tính.

Giáo viên dự khuyết

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, khi một giáo viên chính thức vắng mặt (do ốm, nghỉ phép hoặc tham gia hội nghị), một 'giáo viên dự khuyết' (substitute teacher hay 'sub') sẽ được mời đến để dạy thay. Đây là một vai trò quan trọng để đảm bảo việc học tập của học sinh không bị gián đoạn và chương trình học vẫn được duy trì.