(Top Banner Ad)
flourished
B2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

flourished

UK: /ˈflʌrɪʃt/ • US: /ˈflɜːrɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển mạnh mẽ hưng thịnh nở rộ thịnh vượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have grown or developed successfully; to have thrived.

Vietnamese Meaning

Đã phát triển mạnh mẽ, thành công; đã thịnh vượng, hưng thịnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arts flourished during the Renaissance."

    "Nghệ thuật đã phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Phục Hưng."

  • "The company flourished under his leadership."

    "Công ty đã phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của ông."

  • "Her career flourished after she moved to New York."

    "Sự nghiệp của cô ấy đã phát triển mạnh mẽ sau khi cô ấy chuyển đến New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flourish phát triển mạnh, thịnh vượng
Noun flourish sự hưng thịnh; cử chỉ khoa trương; nét hoa mỹ
Adjective flourishing đang phát triển mạnh, thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*flōs-
Latin
florere
Old French
florir
Middle English
florisshen
English
flourish
English
flourished

Từ Bông Hoa Đến Sự Thịnh Vượng

Từ 'florere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'nở hoa', 'flourish' đã phát triển ý nghĩa từ việc một cái cây trổ hoa rực rỡ sang việc một nền văn hóa, một doanh nghiệp hay một cá nhân phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng. Chính vì vậy, khi nói 'flourished', chúng ta đang hình dung sự phát triển rực rỡ như những bông hoa.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ của con người, động vật, thực vật, tổ chức, nền văn hóa, v.v. Thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự thành công và phát triển vượt bậc. Khác với 'grow' chỉ sự phát triển nói chung, 'flourish' mang ý nghĩa phát triển rực rỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flourished
  • successfully successfully flourished
    (phát triển thành công)
  • rapidly rapidly flourished
    (phát triển nhanh chóng)
  • greatly greatly flourished
    (phát triển vượt bậc)
  • widely widely flourished
    (phát triển rộng khắp)
Noun (subject) + flourished
  • business the business flourished
    (doanh nghiệp phát đạt)
  • culture the culture flourished
    (nền văn hóa hưng thịnh)
  • economy the economy flourished
    (nền kinh tế phát triển mạnh)
  • arts the arts flourished
    (nghệ thuật phát triển rực rỡ)
flourished + Prepositional Phrase
  • in flourished in the region
    (phát triển mạnh ở khu vực)
  • under flourished under his leadership
    (phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của ông ấy)
  • during flourished during the golden age
    (hưng thịnh trong thời kỳ hoàng kim)

Idioms

  • flourished like a green bay tree

    phát triển, thịnh vượng một cách nhanh chóng và đầy kiêu hãnh (như cây nguyệt quế xanh tươi)

    "For a time, his business flourished like a green bay tree, accumulating vast wealth."

    (Trong một thời gian, doanh nghiệp của ông ta phát triển mạnh mẽ như cây nguyệt quế xanh tươi, tích lũy được khối tài sản khổng lồ.)

  • flourished in the face of adversity

    vươn lên mạnh mẽ, thành công dù đối mặt với nghịch cảnh/khó khăn

    "Despite numerous challenges, the small community flourished in the face of adversity, becoming a vibrant town."

    (Bất chấp vô số thách thức, cộng đồng nhỏ bé đã phát triển mạnh mẽ giữa nghịch cảnh, trở thành một thị trấn sôi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flourished

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã phát triển mạnh mẽ, thành công; đã thịnh vượng, hưng thịnh.

"The arts flourished during the Renaissance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flourished".

Thời Kỳ Hoàng Kim và Sự Nở Hoa

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, 'flourished' thường gắn liền với khái niệm 'Thời kỳ Hoàng kim' (Golden Age), ám chỉ một giai đoạn mà nghệ thuật, khoa học, kinh tế và xã hội đạt đến đỉnh cao của sự thịnh vượng và phát triển rực rỡ. Nó gợi lên hình ảnh của một xã hội đang 'nở hoa' và đạt được những thành tựu lớn.

Biểu Tượng Của Sự Sống và Phát Triển

Từ gốc Latinh 'florere' (nở hoa), từ 'flourished' mang theo ý nghĩa tượng trưng mạnh mẽ về sự sống, sinh sôi nảy nở và phát triển. Trong nhiều nền văn hóa, cây cối và hoa nở rộ là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và cuộc sống viên mãn, phản ánh ý nghĩa tích cực của từ này.