thrived
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To grow or develop well; to flourish.
Vietnamese Meaning
Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, lớn mạnh; sinh sôi nảy nở, phát đạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The business thrived under his leadership."
"Doanh nghiệp đã phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của ông."
-
"The plants thrived in the sunny garden."
"Những cây cối đã phát triển mạnh mẽ trong khu vườn đầy nắng."
-
"The company thrived despite the economic downturn."
"Công ty đã phát triển mạnh mẽ bất chấp sự suy thoái kinh tế."
-
"Children thrived under the care of their foster parents."
"Những đứa trẻ đã phát triển mạnh mẽ dưới sự chăm sóc của cha mẹ nuôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thrived là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'thrive'. 'Thrive' thường được dùng để miêu tả sự phát triển tích cực, thành công hoặc khỏe mạnh của một cá nhân, tổ chức, hoặc thậm chí một hệ sinh thái. Nó nhấn mạnh sự thịnh vượng và khả năng thích nghi, vượt qua khó khăn.
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với 'thrive' để chỉ điều kiện hoặc môi trường mà trong đó sự phát triển mạnh mẽ diễn ra. 'Thrive on' chỉ ra rằng điều gì đó hoặc ai đó phát triển mạnh mẽ nhờ một điều kiện cụ thể (thường là một điều kiện mà người khác có thể thấy khó khăn). 'Thrive in' chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh cụ thể mà sự phát triển mạnh mẽ diễn ra. 'Thrive under' chỉ sự phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo, ảnh hưởng hoặc điều kiện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly thrived (phát triển vượt bậc)
-
successfully successfully thrived (thành công rực rỡ)
-
remarkably remarkably thrived (phát triển một cách đáng kinh ngạc)
-
well well thrived (phát triển tốt)
-
businesses businesses thrived (các doanh nghiệp phát triển mạnh)
-
plants plants thrived (cây cối phát triển tốt)
-
children children thrived (trẻ em phát triển khỏe mạnh/khôn lớn)
-
on challenges thrived on challenges (phát triển mạnh mẽ nhờ những thử thách)
-
in a new environment thrived in a new environment (phát triển tốt trong môi trường mới)
Idioms
-
Thrived on (something)
Phát triển mạnh mẽ hơn, thành công hơn nhờ một yếu tố nào đó (thường là yếu tố khó khăn hoặc thách thức).
"She thrived on the pressure of deadlines."
(Cô ấy phát triển mạnh mẽ nhờ áp lực của các deadline.)
-
Thrived like a weed
Phát triển rất nhanh và mạnh mẽ, thường không cần nhiều sự chăm sóc hay điều kiện thuận lợi.
"The small startup thrived like a weed in the competitive market."
(Công ty khởi nghiệp nhỏ đó phát triển nhanh như cỏ dại trong thị trường cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thrived
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, lớn mạnh; sinh sôi nảy nở, phát đạt.
"The business thrived under his leadership."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the initial challenges, the small business, with innovative strategies and dedicated employees, thrived, achieving record profits within its first year. |
Bất chấp những thách thức ban đầu, doanh nghiệp nhỏ, với các chiến lược đổi mới và nhân viên tận tâm, đã phát triển mạnh mẽ, đạt được lợi nhuận kỷ lục trong năm đầu tiên. |
| Phủ định | Even with the ideal conditions, including ample sunlight, fertile soil, and regular watering, the rare orchids, unfortunately, did not thrive, remaining small and fragile. |
Ngay cả với các điều kiện lý tưởng, bao gồm ánh sáng mặt trời dồi dào, đất đai màu mỡ và tưới nước thường xuyên, những cây phong lan quý hiếm, thật không may, đã không phát triển mạnh, vẫn nhỏ bé và dễ vỡ. |
| Nghi vấn | Considering the limited resources, the outdated technology, and the fierce competition, did the local artisans, against all odds, truly thrive, creating masterpieces that captivated the world? |
Với nguồn lực hạn chế, công nghệ lạc hậu và sự cạnh tranh khốc liệt, liệu các nghệ nhân địa phương, vượt qua mọi khó khăn, có thực sự phát triển mạnh mẽ, tạo ra những kiệt tác làm say đắm thế giới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrived".
