(Top Banner Ad)
thrived
B2
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

thrived

UK: /θraɪvd/ • US: /θraɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển mạnh mẽ sinh sôi nảy nở lớn mạnh thịnh vượng phát đạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grow or develop well; to flourish.

Vietnamese Meaning

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, lớn mạnh; sinh sôi nảy nở, phát đạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business thrived under his leadership."

    "Doanh nghiệp đã phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của ông."

  • "The plants thrived in the sunny garden."

    "Những cây cối đã phát triển mạnh mẽ trong khu vườn đầy nắng."

  • "The company thrived despite the economic downturn."

    "Công ty đã phát triển mạnh mẽ bất chấp sự suy thoái kinh tế."

  • "Children thrived under the care of their foster parents."

    "Những đứa trẻ đã phát triển mạnh mẽ dưới sự chăm sóc của cha mẹ nuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrive phát triển mạnh, thịnh vượng, thành công
Adjective thriving đang phát triển mạnh, thịnh vượng, phát đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þrífa
Middle English
thriven
Modern English
thrive

Nguồn gốc từ Bắc Âu

Từ 'thrive' (và dạng quá khứ 'thrived') ngày nay bắt nguồn từ động từ 'þrífa' trong tiếng Bắc Âu cổ. 'þrífa' ban đầu có nghĩa là 'nắm lấy, túm lấy' hoặc 'đạt được'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, thành công', mang ý nghĩa tích cực về sự thành công và phát đạt mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Thrived là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'thrive'. 'Thrive' thường được dùng để miêu tả sự phát triển tích cực, thành công hoặc khỏe mạnh của một cá nhân, tổ chức, hoặc thậm chí một hệ sinh thái. Nó nhấn mạnh sự thịnh vượng và khả năng thích nghi, vượt qua khó khăn.

Prepositions

on in under

Các giới từ này thường đi kèm với 'thrive' để chỉ điều kiện hoặc môi trường mà trong đó sự phát triển mạnh mẽ diễn ra. 'Thrive on' chỉ ra rằng điều gì đó hoặc ai đó phát triển mạnh mẽ nhờ một điều kiện cụ thể (thường là một điều kiện mà người khác có thể thấy khó khăn). 'Thrive in' chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh cụ thể mà sự phát triển mạnh mẽ diễn ra. 'Thrive under' chỉ sự phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo, ảnh hưởng hoặc điều kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + thrived
  • greatly greatly thrived
    (phát triển vượt bậc)
  • successfully successfully thrived
    (thành công rực rỡ)
  • remarkably remarkably thrived
    (phát triển một cách đáng kinh ngạc)
  • well well thrived
    (phát triển tốt)
Subject + thrived
  • businesses businesses thrived
    (các doanh nghiệp phát triển mạnh)
  • plants plants thrived
    (cây cối phát triển tốt)
  • children children thrived
    (trẻ em phát triển khỏe mạnh/khôn lớn)
Thrived + Prepositional Phrase
  • on challenges thrived on challenges
    (phát triển mạnh mẽ nhờ những thử thách)
  • in a new environment thrived in a new environment
    (phát triển tốt trong môi trường mới)

Idioms

  • Thrived on (something)

    Phát triển mạnh mẽ hơn, thành công hơn nhờ một yếu tố nào đó (thường là yếu tố khó khăn hoặc thách thức).

    "She thrived on the pressure of deadlines."

    (Cô ấy phát triển mạnh mẽ nhờ áp lực của các deadline.)

  • Thrived like a weed

    Phát triển rất nhanh và mạnh mẽ, thường không cần nhiều sự chăm sóc hay điều kiện thuận lợi.

    "The small startup thrived like a weed in the competitive market."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ đó phát triển nhanh như cỏ dại trong thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrived

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng, lớn mạnh; sinh sôi nảy nở, phát đạt.

"The business thrived under his leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the initial challenges, the small business, with innovative strategies and dedicated employees, thrived, achieving record profits within its first year.
Bất chấp những thách thức ban đầu, doanh nghiệp nhỏ, với các chiến lược đổi mới và nhân viên tận tâm, đã phát triển mạnh mẽ, đạt được lợi nhuận kỷ lục trong năm đầu tiên.
Phủ định
Even with the ideal conditions, including ample sunlight, fertile soil, and regular watering, the rare orchids, unfortunately, did not thrive, remaining small and fragile.
Ngay cả với các điều kiện lý tưởng, bao gồm ánh sáng mặt trời dồi dào, đất đai màu mỡ và tưới nước thường xuyên, những cây phong lan quý hiếm, thật không may, đã không phát triển mạnh, vẫn nhỏ bé và dễ vỡ.
Nghi vấn
Considering the limited resources, the outdated technology, and the fierce competition, did the local artisans, against all odds, truly thrive, creating masterpieces that captivated the world?
Với nguồn lực hạn chế, công nghệ lạc hậu và sự cạnh tranh khốc liệt, liệu các nghệ nhân địa phương, vượt qua mọi khó khăn, có thực sự phát triển mạnh mẽ, tạo ra những kiệt tác làm say đắm thế giới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrived".

Sự khác biệt giữa 'Thriving' và 'Surviving'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực phát triển bản thân và kinh doanh, người ta thường phân biệt rõ ràng giữa 'surviving' (sống sót, tồn tại) và 'thriving' (thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ). 'Surviving' chỉ đơn thuần là vượt qua khó khăn để tiếp tục tồn tại, trong khi 'thriving' hàm ý sự phát triển vượt bậc, đạt được thành công và hạnh phúc bền vững, vượt xa trạng thái chỉ đơn thuần là tồn tại.

Tầm quan trọng của sự phát triển cá nhân

Khái niệm 'thriving' cũng gắn liền với giá trị của sự phát triển cá nhân và cải thiện bản thân. Nhiều người tin rằng mục tiêu sống không chỉ là duy trì hiện trạng mà còn là liên tục học hỏi, phát triển kỹ năng và mở rộng tiềm năng để đạt được một cuộc sống 'thịnh vượng' về mọi mặt, từ sức khỏe thể chất, tinh thần đến sự nghiệp và các mối quan hệ.