(Top Banner Ad)
prospering
B2
Động từ (V-ing) B2 Kinh tế

prospering

UK: /ˈprɒspərɪŋ/ • US: /ˈprɑːspərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang thịnh vượng đang phát triển đang thành công đang hưng thịnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing and developing in a healthy or successful way.

Vietnamese Meaning

Đang phát triển và thành công một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is prospering despite the economic downturn."

    "Công ty đang phát triển thịnh vượng bất chấp sự suy thoái kinh tế."

  • "The arts are prospering in the city."

    "Nghệ thuật đang phát triển mạnh mẽ trong thành phố."

  • "Small businesses are prospering under the new economic policies."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đang thịnh vượng nhờ các chính sách kinh tế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prosper Thịnh vượng, phát đạt, thành công
Noun prosperity Sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự thành công
Adjective prosperous Thịnh vượng, phát đạt, thành công
Adverb prosperously Một cách thịnh vượng, phát đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosperare
Old French
prosperer
English
prosper

Nguồn Gốc Của Từ 'Prosper'

Từ 'prosper' (và dạng tiếp diễn 'prospering') có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prosperare', mang ý nghĩa 'làm cho hạnh phúc, thành công' hoặc 'làm cho thuận lợi'. Nó được hình thành từ 'pro' (vì, cho) và 'spes' (hy vọng), do đó ban đầu có nghĩa là 'theo hy vọng' hoặc 'thuận theo điều mình mong muốn'. Điều này cho thấy sự thịnh vượng thường được gắn liền với việc đạt được những mục tiêu hay mong ước đã đặt ra.

Usage Note

“Prospering” là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ “prosper”. Nó thường được dùng để mô tả một quá trình đang diễn ra, nhấn mạnh sự thịnh vượng và thành công không ngừng. Khác với các từ đơn thuần chỉ sự giàu có, “prosper” mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự phát triển về mặt kinh tế, xã hội, và cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là có nhiều tiền mà còn bao gồm sự khỏe mạnh, hạnh phúc và thành công.

Prepositions

in under from

Ví dụ:
* **prospering in:** Nêu rõ lĩnh vực hoặc môi trường mà sự thịnh vượng diễn ra. "The company is prospering in the new market." (Công ty đang thịnh vượng trong thị trường mới.)
* **prospering under:** Mô tả điều kiện hoặc sự ảnh hưởng giúp cho sự thịnh vượng. "The business is prospering under new management." (Doanh nghiệp đang thịnh vượng dưới sự quản lý mới.)
* **prospering from:** Chỉ ra nguồn gốc hoặc lý do của sự thịnh vượng. "The town is prospering from tourism." (Thị trấn đang thịnh vượng nhờ du lịch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prospering
  • well a well prospering business
    (một doanh nghiệp đang làm ăn phát đạt)
  • rapidly a rapidly prospering economy
    (một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng)
  • continuously continuously prospering
    (liên tục phát triển thịnh vượng)
Verb + prospering
  • remain remain prospering
    (duy trì sự thịnh vượng)
  • continue continue prospering
    (tiếp tục thịnh vượng)
  • see see a country prospering
    (chứng kiến một đất nước thịnh vượng)
Preposition + prospering
  • for a recipe for prospering
    (một công thức để thịnh vượng)
  • from prospering from their investments
    (thịnh vượng nhờ các khoản đầu tư của họ)
  • in prospering in a difficult market
    (thịnh vượng trong một thị trường khó khăn)

Idioms

  • a prospering business/economy

    Một doanh nghiệp/nền kinh tế đang làm ăn phát đạt/thịnh vượng

    "Despite the global downturn, their family business remains a prospering business."

    (Mặc dù kinh tế toàn cầu suy thoái, doanh nghiệp gia đình họ vẫn là một doanh nghiệp đang làm ăn phát đạt.)

  • on the path to prospering

    Trên con đường phát triển thịnh vượng

    "With the new reforms, the region is definitely on the path to prospering."

    (Với những cải cách mới, khu vực này chắc chắn đang trên con đường phát triển thịnh vượng.)

  • fostering prospering communities

    Thúc đẩy sự thịnh vượng của các cộng đồng

    "The government launched new initiatives aimed at fostering prospering communities through education and job creation."

    (Chính phủ đã khởi động các sáng kiến mới nhằm thúc đẩy sự thịnh vượng của các cộng đồng thông qua giáo dục và tạo việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prospering

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Đang phát triển và thành công một cách mạnh mẽ.

"The company is prospering despite the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business prospered under his leadership.
Doanh nghiệp đã thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của anh ấy.
Phủ định
The city did not prosper despite the new policies.
Thành phố đã không thịnh vượng mặc dù có các chính sách mới.
Nghi vấn
Did their efforts help the community prosper?
Những nỗ lực của họ có giúp cộng đồng thịnh vượng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business was prospering under her leadership last year.
Công việc kinh doanh đang phát đạt dưới sự lãnh đạo của cô ấy năm ngoái.
Phủ định
The small village wasn't prospering despite the new farming techniques.
Ngôi làng nhỏ không thịnh vượng mặc dù có các kỹ thuật canh tác mới.
Nghi vấn
Were they prospering before the economic downturn?
Họ đã thịnh vượng trước khi suy thoái kinh tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospering".

Giấc Mơ Mỹ và Sự Thịnh Vượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'prospering' (thịnh vượng) gắn liền mật thiết với 'Giấc Mơ Mỹ' (American Dream). Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và sự thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ, quyết tâm và sáng kiến, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh. Sự thịnh vượng ở đây không chỉ là giàu có về vật chất mà còn là sự an toàn, hạnh phúc và phát triển cá nhân.

Lời Chúc Thịnh Vượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt vào các dịp lễ tết như Giáng Sinh hay Năm Mới, việc chúc 'sức khỏe và thịnh vượng' (health and prosperity) là rất phổ biến. Điều này phản ánh mong muốn về một cuộc sống đầy đủ, thành công và không gặp khó khăn, cho thấy 'thịnh vượng' được coi là một khía cạnh quan trọng của hạnh phúc và may mắn trong quan niệm của họ.