(Top Banner Ad)
successful execution
C1
Tính từ + Danh từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Dự án

successful execution

UK: /səkˈsɛsfʊl ˌɛksɪˈkjuːʃən/ • US: /səkˈsɛsfəl ˌɛksɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện thành công triển khai thành công hoàn thành tốt đẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Successful" modifies "execution," meaning the act of carrying out a plan, order, or course of action effectively and achieving the desired outcome.

Vietnamese Meaning

"Successful" bổ nghĩa cho "execution," nghĩa là hành động thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company celebrated the successful execution of its ambitious expansion strategy."

    "Công ty đã ăn mừng việc thực hiện thành công chiến lược mở rộng đầy tham vọng của mình."

  • "The project's successful execution was due to the team's dedication."

    "Việc thực hiện thành công dự án là nhờ sự cống hiến của cả đội."

  • "Successful execution requires careful planning and attention to detail."

    "Thực hiện thành công đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và chú ý đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, kết quả tốt đẹp
Verb succeed thành công, đạt được
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành, sự hoàn thành
Verb execute thực hiện, thi hành, hoàn thành
Noun executive người điều hành, giám đốc điều hành
Noun executor người thi hành (di chúc, hợp đồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successus
Old French
succès
Middle English
successe
English
success
English
successful
Latin
exsequi
Latin
executio
Old French
execucion
Middle English
execucion
English
execution

Nguồn gốc của 'Successful'

Từ 'successful' xuất phát từ 'success', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succedere', mang nghĩa 'đi theo sau' hoặc 'đạt được một kết quả'. Ban đầu, 'success' có thể chỉ bất kỳ kết quả nào, dù tốt hay xấu. Nhưng qua thời gian, nó dần được dùng để chỉ riêng những kết quả tốt đẹp và thành công. Khi thêm hậu tố '-ful', 'successful' nghĩa là 'đầy thành công'.

Nguồn gốc của 'Execution'

Từ 'execution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsequi', có nghĩa là 'đi theo đến cùng', 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'execucion', từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chính là hành động thực hiện, hoàn tất một kế hoạch, một nhiệm vụ hoặc một mệnh lệnh. Mặc dù đôi khi nó cũng có nghĩa tiêu cực (thi hành án tử hình), nhưng trong cụm 'successful execution', nó luôn mang ý nghĩa tích cực của việc hoàn thành một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kinh doanh, quân sự hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi việc thực hiện một kế hoạch. 'Execution' tự nó mang nghĩa thực thi, nhưng khi kết hợp với 'successful', nó nhấn mạnh sự thành công trong quá trình thực thi.

Prepositions

of in

- 'Successful execution of': Đề cập đến việc thực hiện thành công *cái gì*. Ví dụ: 'The successful execution of the marketing plan led to increased sales.'
- 'Successful execution in': Đề cập đến việc thực hiện thành công *trong lĩnh vực gì*. Ví dụ: 'Their successful execution in crisis management saved the company's reputation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + successful execution
  • ensure ensure successful execution
    (đảm bảo việc thực hiện thành công)
  • achieve achieve successful execution
    (đạt được việc thực hiện thành công)
  • require require successful execution
    (đòi hỏi việc thực hiện thành công)
  • facilitate facilitate successful execution
    (tạo điều kiện cho việc thực hiện thành công)
Adjective + successful execution
  • flawless flawless successful execution
    (việc thực hiện thành công không tì vết)
  • smooth smooth successful execution
    (việc thực hiện thành công suôn sẻ)
  • timely timely successful execution
    (việc thực hiện thành công đúng thời hạn)
  • effective effective successful execution
    (việc thực hiện thành công hiệu quả)
Noun + of successful execution
  • key key to successful execution
    (chìa khóa để thực hiện thành công)
  • challenge challenge of successful execution
    (thách thức trong việc thực hiện thành công)
  • blueprint blueprint for successful execution
    (kế hoạch chi tiết để thực hiện thành công)

Idioms

  • The key to successful execution

    Yếu tố then chốt để thực hiện thành công

    "Careful planning is the key to successful execution of any project."

    (Lập kế hoạch cẩn thận là yếu tố then chốt để thực hiện thành công bất kỳ dự án nào.)

  • Driving successful execution

    Thúc đẩy việc thực hiện thành công

    "Strong leadership is essential for driving successful execution within the team."

    (Khả năng lãnh đạo vững vàng là cần thiết để thúc đẩy việc thực hiện thành công trong nhóm.)

  • Crucial for successful execution

    Quan trọng sống còn để thực hiện thành công

    "Communication is crucial for successful execution in a remote work environment."

    (Giao tiếp là quan trọng sống còn để thực hiện thành công trong môi trường làm việc từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful execution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Successful" bổ nghĩa cho "execution," nghĩa là hành động thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.

"The company celebrated the successful execution of its ambitious expansion strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company achieved successful execution of the project, resulting in significant profits.
Công ty đã đạt được việc thực hiện thành công dự án, mang lại lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
The team did not achieve successful execution of the plan due to unforeseen challenges.
Nhóm đã không đạt được việc thực hiện thành công kế hoạch do những thách thức không lường trước được.
Nghi vấn
Did the military achieve successful execution of the mission?
Quân đội đã đạt được việc thực hiện thành công nhiệm vụ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project had a more successful execution; we would be celebrating now.
Tôi ước dự án đã có một sự thực thi thành công hơn; chúng ta đã đang ăn mừng rồi.
Phủ định
If only the military operation hadn't had such a lack of successful execution; many lives could have been saved.
Giá mà chiến dịch quân sự không thiếu sự thực thi thành công đến vậy; nhiều sinh mạng đã có thể được cứu sống.
Nghi vấn
If only they could have a more successful execution next time; would the public trust them again?
Giá mà họ có thể có một sự thực thi thành công hơn vào lần tới; liệu công chúng có tin tưởng họ nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful execution".

Văn hóa lấy kết quả làm trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý, 'successful execution' (thực hiện thành công) là một cụm từ được đánh giá rất cao. Nó thể hiện triết lý 'getting things done' (hoàn thành công việc) và 'results-oriented' (hướng đến kết quả). Việc không chỉ có ý tưởng hay kế hoạch tốt mà còn phải biến chúng thành hiện thực một cách hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của một cá nhân, một dự án hay một tổ chức.

Vai trò của lập kế hoạch và hành động

Cụm từ này cũng nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc lập kế hoạch chiến lược và khả năng hành động. Trong tiếng Anh có câu 'Fail to plan, plan to fail' (Không lập kế hoạch là lập kế hoạch cho thất bại), cho thấy tầm quan trọng của kế hoạch. Tuy nhiên, 'successful execution' bổ sung thêm rằng kế hoạch dù tốt đến mấy cũng vô nghĩa nếu không được thực hiện một cách tài tình và hiệu quả. Nó phản ánh sự coi trọng cả tư duy và hành động trong văn hóa phương Tây.