(Top Banner Ad)
be terrible
B1
Tính từ B1 Chung

be terrible

UK: /ˈter.ɪ.bəl/ • US: /ˈter.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

tệ tồi tệ khủng khiếp kinh khủng dở tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or serious.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food was terrible, and the service was even worse."

    "Đồ ăn thì tệ, và dịch vụ còn tệ hơn."

  • "The traffic was terrible this morning."

    "Giao thông sáng nay rất tệ."

  • "I had a terrible headache yesterday."

    "Hôm qua tôi bị đau đầu khủng khiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terrible kinh khủng, tồi tệ, khủng khiếp
Adverb terribly một cách tồi tệ; hoặc 'rất' (ví dụ: terribly sorry - rất xin lỗi)
Noun terror sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ
Noun terribleness sự khủng khiếp, sự tồi tệ
Verb terrify làm cho ai đó khiếp sợ
Adjective terrific tuyệt vời, xuất sắc (Lưu ý: nghĩa trái ngược với 'terrible')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tres- (to tremble)
Latin
terrere (to frighten, to terrify)
Latin
terribilis (frightful)
Old French
terrible
English
terrible

Từ 'Run Rẩy' đến 'Tồi Tệ'

Từ 'terrible' có nguồn gốc từ 'terrere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho sợ hãi, khiếp sợ'. Ban đầu, nó mô tả một điều gì đó đáng sợ đến mức khiến bạn phải run rẩy. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra. Ngày nay, ngoài nghĩa 'kinh khủng', chúng ta còn dùng 'terrible' một cách thông dụng để chỉ một thứ gì đó có chất lượng rất kém hoặc không dễ chịu, ví dụ như 'a terrible movie' (một bộ phim dở tệ) hay 'terrible weather' (thời tiết tồi tệ).

Usage Note

Tính từ 'terrible' thường được dùng để mô tả những điều gây khó chịu, không hài lòng, hoặc có hậu quả tiêu cực lớn. Nó có thể dùng cho cả vật chất lẫn trừu tượng. So với 'bad', 'terrible' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện mức độ tồi tệ cao hơn. Cần phân biệt với 'awful', 'dreadful' và 'horrible', đều có nghĩa tương tự nhưng mức độ và cách dùng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. 'Awful' có thể chỉ mức độ tệ vừa phải, trong khi 'dreadful' thường mang ý nghĩa gây kinh hãi, 'horrible' lại nhấn mạnh vào sự ghê tởm, kinh khủng.

Prepositions

at for

Khi 'terrible' đi với giới từ 'at', nó thường biểu thị sự kém cỏi hoặc không đủ năng lực trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is terrible at math.' (Anh ấy rất tệ môn toán). Khi 'terrible' đi với giới từ 'for', nó thường diễn tả một điều gì đó rất tồi tệ hoặc gây ra tác động tiêu cực cho ai hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The weather was terrible for the crops.' (Thời tiết rất tệ cho mùa màng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be terrible
  • absolutely be absolutely terrible
    (hoàn toàn tồi tệ, cực kỳ tệ)
  • truly be truly terrible
    (thực sự kinh khủng)
  • just be just terrible
    (thật sự là quá tệ)
Noun (Subject) + be terrible
  • The food was terrible.
    (Đồ ăn dở tệ.)
  • The weather has been terrible all week.
    (Thời tiết tệ suốt cả tuần nay.)
  • The traffic is terrible during rush hour.
    (Giao thông kinh khủng vào giờ cao điểm.)
  • The news was terrible.
    (Tin tức thật khủng khiếp.)

Idioms

  • be terrible at something

    rất dở hoặc không có năng khiếu về một việc gì đó

    "I'm terrible at cooking; I can't even make rice properly."

    (Tôi rất dở nấu ăn, đến nấu cơm tôi còn không làm cho ra hồn.)

  • be in a terrible mood

    ở trong một tâm trạng rất tồi tệ, cáu kỉnh

    "Be careful what you say to him, he's in a terrible mood today."

    (Hãy cẩn thận lời nói với anh ấy, hôm nay tâm trạng anh ấy đang rất tệ.)

  • have a terrible time

    có một khoảng thời gian tồi tệ, trải qua chuyện không vui

    "She had a terrible time at the party because she didn't know anyone."

    (Cô ấy đã có một khoảng thời gian tồi tệ ở bữa tiệc vì không quen ai cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be terrible

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.

"The food was terrible, and the service was even worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is terrible today.
Thời tiết hôm nay thật tệ.
Phủ định
The food isn't terrible, but it's not great either.
Đồ ăn không tệ, nhưng cũng không ngon lắm.
Nghi vấn
Is this movie terrible?
Bộ phim này có tệ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be a terrible singer when I was a child.
Tôi từng là một ca sĩ tệ hại khi còn bé.
Phủ định
She didn't use to be a terrible student, but something changed in high school.
Cô ấy đã không từng là một học sinh tệ, nhưng điều gì đó đã thay đổi ở trường trung học.
Nghi vấn
Did he use to be a terrible football player before he trained with the new coach?
Có phải anh ấy đã từng là một cầu thủ bóng đá tệ trước khi tập luyện với huấn luyện viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be terrible".

Sự cường điệu trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh-Mỹ, người bản xứ thường dùng các từ mạnh như 'terrible' (tồi tệ) hoặc 'awful' (kinh khủng) để nói quá về những bất tiện nhỏ. Ví dụ, một người có thể nói 'My commute was terrible!' (Chuyến đi làm của tôi tệ quá!) dù chỉ bị kẹt xe 10 phút. Đây là một cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh sự khó chịu và không nhất thiết có nghĩa là một thảm họa đã xảy ra.

'The Terrible Twos' - Khủng hoảng tuổi lên hai

'The Terrible Twos' là một thuật ngữ rất phổ biến chỉ giai đoạn phát triển của trẻ em khoảng 2 tuổi. Giai đoạn này đặc trưng bởi các cơn ăn vạ, hành vi chống đối và thất vọng. Đây được xem là một phần bình thường của quá trình trẻ học cách khẳng định sự độc lập của mình và là một khái niệm quen thuộc với hầu hết các bậc cha mẹ ở phương Tây.