be terrible
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Be terrible'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cực kỳ tệ hoặc nghiêm trọng.
Ví dụ Thực tế với 'Be terrible'
-
"The food was terrible, and the service was even worse."
"Đồ ăn thì tệ, và dịch vụ còn tệ hơn."
-
"The traffic was terrible this morning."
"Giao thông sáng nay rất tệ."
-
"I had a terrible headache yesterday."
"Hôm qua tôi bị đau đầu khủng khiếp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Be terrible'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: be
- Adjective: terrible
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Be terrible'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'terrible' thường được dùng để mô tả những điều gây khó chịu, không hài lòng, hoặc có hậu quả tiêu cực lớn. Nó có thể dùng cho cả vật chất lẫn trừu tượng. So với 'bad', 'terrible' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện mức độ tồi tệ cao hơn. Cần phân biệt với 'awful', 'dreadful' và 'horrible', đều có nghĩa tương tự nhưng mức độ và cách dùng có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. 'Awful' có thể chỉ mức độ tệ vừa phải, trong khi 'dreadful' thường mang ý nghĩa gây kinh hãi, 'horrible' lại nhấn mạnh vào sự ghê tởm, kinh khủng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi 'terrible' đi với giới từ 'at', nó thường biểu thị sự kém cỏi hoặc không đủ năng lực trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is terrible at math.' (Anh ấy rất tệ môn toán). Khi 'terrible' đi với giới từ 'for', nó thường diễn tả một điều gì đó rất tồi tệ hoặc gây ra tác động tiêu cực cho ai hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The weather was terrible for the crops.' (Thời tiết rất tệ cho mùa màng).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Be terrible'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The weather is terrible today.
|
Thời tiết hôm nay thật tệ. |
| Phủ định |
The food isn't terrible, but it's not great either.
|
Đồ ăn không tệ, nhưng cũng không ngon lắm. |
| Nghi vấn |
Is this movie terrible?
|
Bộ phim này có tệ không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I used to be a terrible singer when I was a child.
|
Tôi từng là một ca sĩ tệ hại khi còn bé. |
| Phủ định |
She didn't use to be a terrible student, but something changed in high school.
|
Cô ấy đã không từng là một học sinh tệ, nhưng điều gì đó đã thay đổi ở trường trung học. |
| Nghi vấn |
Did he use to be a terrible football player before he trained with the new coach?
|
Có phải anh ấy đã từng là một cầu thủ bóng đá tệ trước khi tập luyện với huấn luyện viên mới không? |