be awful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely bad or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tệ, kinh khủng, khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather is awful today."
"Thời tiết hôm nay thật tệ."
-
"That movie was awful; I almost walked out."
"Bộ phim đó thật kinh khủng; tôi suýt nữa đã bỏ về."
-
"I feel awful about what happened."
"Tôi cảm thấy rất tệ về những gì đã xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực, sự không hài lòng, hoặc chất lượng rất kém của một cái gì đó. 'Awful' mạnh hơn 'bad' nhưng yếu hơn 'terrible' hay 'horrific'. Thể hiện sự ghê tởm, kinh tởm, tồi tệ đến mức gây khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The weather was awful yesterday. (Thời tiết hôm qua thật kinh khủng.)
-
The movie was awful. (Bộ phim dở tệ.)
-
The food at that restaurant is awful. (Đồ ăn ở nhà hàng đó rất tệ.)
-
at He is awful at telling jokes. (Anh ấy kể chuyện cười rất dở.)
-
to Why are you being so awful to me? (Tại sao bạn lại đối xử tệ với tôi như vậy?)
-
absolutely The concert was absolutely awful. (Buổi hòa nhạc thật sự tồi tệ.)
-
truly It was a truly awful experience. (Đó là một trải nghiệm thực sự kinh khủng.)
-
just The whole situation is just awful. (Toàn bộ tình hình chỉ có thể nói là tồi tệ.)
Idioms
-
feel awful about something
Cảm thấy rất áy náy, hối hận hoặc buồn bã về điều gì đó.
"I feel awful about what I said to her."
(Tôi cảm thấy rất áy náy về những gì đã nói với cô ấy.)
-
look awful
Trông rất tệ (ốm yếu, mệt mỏi hoặc thiếu sức sống).
"You look awful. You should go home and rest."
(Trông cậu tệ quá. Cậu nên về nhà nghỉ ngơi đi.)
-
It must be awful to...
Chắc hẳn là rất kinh khủng khi phải...
"It must be awful to live in a place with no clean water."
(Chắc hẳn là rất kinh khủng khi phải sống ở một nơi không có nước sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be awful
Adjective (used with 'be')Cực kỳ tệ, kinh khủng, khó chịu.
"The weather is awful today."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that movie was awful! |
Ồ, bộ phim đó thật kinh khủng! |
| Phủ định | Well, the dinner wasn't awful, but it wasn't great either. |
Chà, bữa tối không tệ, nhưng cũng không tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Oh no, was the play awful? |
Ôi không, vở kịch có tệ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather is awful today. |
Thời tiết hôm nay thật tệ. |
| Phủ định | The food wasn't awful, but it wasn't great either. |
Đồ ăn không tệ, nhưng cũng không ngon lắm. |
| Nghi vấn | Was the movie awful? |
Bộ phim có tệ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the weather was awful yesterday. |
Cô ấy nói rằng thời tiết hôm qua rất tệ. |
| Phủ định | He told me that the food wasn't awful, but it wasn't great either. |
Anh ấy nói với tôi rằng đồ ăn không tệ, nhưng cũng không tuyệt vời. |
| Nghi vấn | She asked if the movie had been awful. |
Cô ấy hỏi liệu bộ phim có tệ không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather is awful today. |
Thời tiết hôm nay thật tệ. |
| Phủ định | The food isn't awful, but it's not great either. |
Đồ ăn không tệ, nhưng cũng không ngon lắm. |
| Nghi vấn | Is the movie awful? |
Bộ phim có tệ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the weather will have been being awful for a week. |
Vào thời điểm bạn đến, thời tiết đã rất tệ trong một tuần. |
| Phủ định | She won't have been feeling awful about the mistake for long, she's very resilient. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy tồi tệ về lỗi lầm lâu đâu, cô ấy rất kiên cường. |
| Nghi vấn | Will they have been being awful to each other behind the scenes? |
Liệu họ có đang đối xử tệ với nhau sau lưng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My math teacher used to be awful, but he's improved a lot. |
Giáo viên toán của tôi đã từng rất tệ, nhưng thầy ấy đã cải thiện rất nhiều. |
| Phủ định | She didn't use to be awful, but after the accident, her behavior changed. |
Cô ấy đã từng không tệ, nhưng sau tai nạn, hành vi của cô ấy đã thay đổi. |
| Nghi vấn | Did he use to be awful when you first met him? |
Anh ấy đã từng tệ khi bạn mới gặp anh ấy phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the weather wasn't awful today. |
Tôi ước thời tiết hôm nay không tệ đến thế. |
| Phủ định | If only the traffic hadn't been awful yesterday; I would have been on time. |
Giá mà giao thông hôm qua không tệ, tôi đã đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | I wish the food wouldn't be awful at the party. Do you think they'll order pizza? |
Tôi ước đồ ăn ở bữa tiệc sẽ không tệ. Bạn có nghĩ họ sẽ gọi pizza không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be awful".
