(Top Banner Ad)
be awful
B1
Adjective (used with 'be') B1 General

be awful

UK: /ˈɔːfʊl/ • US: /ˈɔːfl/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tệ kinh khủng ghê tởm khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tệ, kinh khủng, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is awful today."

    "Thời tiết hôm nay thật tệ."

  • "That movie was awful; I almost walked out."

    "Bộ phim đó thật kinh khủng; tôi suýt nữa đã bỏ về."

  • "I feel awful about what happened."

    "Tôi cảm thấy rất tệ về những gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun awe sự kính sợ, sự nể phục
Noun awfulness sự tồi tệ, sự kinh khủng
Adverb awfully một cách tồi tệ; (nghĩa khác) cực kỳ, rất
Adjective awesome tuyệt vời, đáng kinh ngạc (nghĩa tích cực, trái ngược)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
egesful
Middle English
agheful / awful
Modern English
awful

Từ 'Đáng Kính Sợ' đến 'Tồi Tệ'

Ban đầu, 'awful' có nghĩa là 'đầy kính sợ' (full of awe), dùng để mô tả những thứ uy nghi và quyền năng như Thượng Đế hoặc một vị vua. Theo thời gian, khía cạnh 'sợ hãi' trong từ này trở nên nổi bật hơn, và dần dần, nghĩa của nó chuyển hẳn sang tiêu cực, có nghĩa là 'rất tệ' hoặc 'kinh khủng' như ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực, sự không hài lòng, hoặc chất lượng rất kém của một cái gì đó. 'Awful' mạnh hơn 'bad' nhưng yếu hơn 'terrible' hay 'horrific'. Thể hiện sự ghê tởm, kinh tởm, tồi tệ đến mức gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + be awful
  • The weather was awful yesterday.
    (Thời tiết hôm qua thật kinh khủng.)
  • The movie was awful.
    (Bộ phim dở tệ.)
  • The food at that restaurant is awful.
    (Đồ ăn ở nhà hàng đó rất tệ.)
be awful + Giới từ
  • at He is awful at telling jokes.
    (Anh ấy kể chuyện cười rất dở.)
  • to Why are you being so awful to me?
    (Tại sao bạn lại đối xử tệ với tôi như vậy?)
Trạng từ + be awful
  • absolutely The concert was absolutely awful.
    (Buổi hòa nhạc thật sự tồi tệ.)
  • truly It was a truly awful experience.
    (Đó là một trải nghiệm thực sự kinh khủng.)
  • just The whole situation is just awful.
    (Toàn bộ tình hình chỉ có thể nói là tồi tệ.)

Idioms

  • feel awful about something

    Cảm thấy rất áy náy, hối hận hoặc buồn bã về điều gì đó.

    "I feel awful about what I said to her."

    (Tôi cảm thấy rất áy náy về những gì đã nói với cô ấy.)

  • look awful

    Trông rất tệ (ốm yếu, mệt mỏi hoặc thiếu sức sống).

    "You look awful. You should go home and rest."

    (Trông cậu tệ quá. Cậu nên về nhà nghỉ ngơi đi.)

  • It must be awful to...

    Chắc hẳn là rất kinh khủng khi phải...

    "It must be awful to live in a place with no clean water."

    (Chắc hẳn là rất kinh khủng khi phải sống ở một nơi không có nước sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be awful

Adjective (used with 'be')
Lật mặt

Cực kỳ tệ, kinh khủng, khó chịu.

"The weather is awful today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that movie was awful!
Ồ, bộ phim đó thật kinh khủng!
Phủ định
Well, the dinner wasn't awful, but it wasn't great either.
Chà, bữa tối không tệ, nhưng cũng không tuyệt vời.
Nghi vấn
Oh no, was the play awful?
Ôi không, vở kịch có tệ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is awful today.
Thời tiết hôm nay thật tệ.
Phủ định
The food wasn't awful, but it wasn't great either.
Đồ ăn không tệ, nhưng cũng không ngon lắm.
Nghi vấn
Was the movie awful?
Bộ phim có tệ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the weather was awful yesterday.
Cô ấy nói rằng thời tiết hôm qua rất tệ.
Phủ định
He told me that the food wasn't awful, but it wasn't great either.
Anh ấy nói với tôi rằng đồ ăn không tệ, nhưng cũng không tuyệt vời.
Nghi vấn
She asked if the movie had been awful.
Cô ấy hỏi liệu bộ phim có tệ không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is awful today.
Thời tiết hôm nay thật tệ.
Phủ định
The food isn't awful, but it's not great either.
Đồ ăn không tệ, nhưng cũng không ngon lắm.
Nghi vấn
Is the movie awful?
Bộ phim có tệ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the weather will have been being awful for a week.
Vào thời điểm bạn đến, thời tiết đã rất tệ trong một tuần.
Phủ định
She won't have been feeling awful about the mistake for long, she's very resilient.
Cô ấy sẽ không cảm thấy tồi tệ về lỗi lầm lâu đâu, cô ấy rất kiên cường.
Nghi vấn
Will they have been being awful to each other behind the scenes?
Liệu họ có đang đối xử tệ với nhau sau lưng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My math teacher used to be awful, but he's improved a lot.
Giáo viên toán của tôi đã từng rất tệ, nhưng thầy ấy đã cải thiện rất nhiều.
Phủ định
She didn't use to be awful, but after the accident, her behavior changed.
Cô ấy đã từng không tệ, nhưng sau tai nạn, hành vi của cô ấy đã thay đổi.
Nghi vấn
Did he use to be awful when you first met him?
Anh ấy đã từng tệ khi bạn mới gặp anh ấy phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the weather wasn't awful today.
Tôi ước thời tiết hôm nay không tệ đến thế.
Phủ định
If only the traffic hadn't been awful yesterday; I would have been on time.
Giá mà giao thông hôm qua không tệ, tôi đã đến đúng giờ.
Nghi vấn
I wish the food wouldn't be awful at the party. Do you think they'll order pizza?
Tôi ước đồ ăn ở bữa tiệc sẽ không tệ. Bạn có nghĩ họ sẽ gọi pizza không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be awful".

Sự Cường Điệu trong Giao Tiếp

Trong giao tiếp thân mật, người nói tiếng Anh thường dùng các từ mạnh như 'awful' để cường điệu hóa, ngay cả với những sự bất tiện nhỏ. Ví dụ, nói 'The traffic was awful' (Giao thông kinh khủng quá) có thể chỉ có nghĩa là giao thông hơi đông hơn bình thường một chút. Đây là một cách để làm cho câu chuyện trở nên thú vị hơn.

'Awful' như một Từ Nhấn Mạnh

Một điều thú vị là trạng từ 'awfully' lại thường được dùng với nghĩa 'rất', 'cực kỳ' để nhấn mạnh một tính từ khác, và có thể mang nghĩa tích cực. Ví dụ, 'That's awfully kind of you' có nghĩa là 'Bạn thật sự rất tốt bụng'. Điều này cho thấy sự linh hoạt và đôi khi gây nhầm lẫn của từ ngữ.